KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY8 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY8 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17H19 3M8 Nước ròng: 05H49 0M0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Tuấn Tuấn Anh Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 VAST OCEAN 5 114.62 4924 DAP - P/S Định 01:15 DUC THO HA17,19 Hiếu Long A K/C nước ròng mạnh y/c đ/lý t/c tàu lai
2 08:00 08:00 EAST WELL 3.5 87.25 2252 LHTS - P/S Đạt A 09:30 AGE LINES 689 Phương ORDER??
3 08:30 08:30 HONG RUN 18 4.8 120.99 4820 VIMC - P/S Thắng 09:15 VIET LONG SK,ST Tùng D
4 10:00 10:00 HAN ZHI 6.5 107.43 5799 ĐX - P/S Trọng B 11:30 AGE LINES DX1,HA19 Tùng D TRỌNG B
5 10:30 10:30 SM TOKYO 7.3 147.87 9928 HAI AN - P/S Trung B 11:15 HAI AN HA18,TP2 Tiến
6 12:00 12:00 HEUNG-A AKITA 8 141 9998 GP1 - P/S Hưng A GREEN PORT Sơn HƯNG A
7 12:30 12:30 KOTA HAKIM 8.7 159.53 13491 NĐV3 - P/S Hồng A Long C H1 PIL Tùng D
8 12:30 12:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Hưng B VSICO Tùng D
9 12:30 12:30 WAN HAI 102 8 144.1 9834 TV4 - P/S Thành B WAN HAI Tùng D
10 13:00 13:00 CSCL EAST CHINA SEA 10.6 335 116568 HITC - P/S (HICT) Bình A, Dũng B Dũng B NAM DINH VU Sơn B1, Luồng 1 chiều
11 13:30 13:30 SENNA 3 4 96.02 3499 Lach Huyen 2 - P/S Sơn C INDO Sơn
12 16:00 16:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Minh Tiên_H2 17:30 VINAFCO Kiên
13 16:30 16:30 SANTA LOUKIA 9.2 172 16889 NamĐV2 - P/S Trọng A 17:15 GP Kiên
14 16:30 16:30 MSC ZAINA III 9.6 213 28270 NĐV1 - P/S Linh 17:15 NAM DINH VU Kiên
15 16:30 16:30 SITC RIZHAO 7.7 161.85 13596 TC189 - P/S Long A 17:15 SITC 699,DV6
16 18:00 18:00 TRUONG AN 125 6 86.48 2634 TD DT Dong do - P/S Hiếu 19:15 TRUONG AN
17 20:00 20:00 TRIUMPH OCEAN 6 132.53 10457 C2 - P/S Vi 21:30 BLUE OCEAN HC28,34 Sơn
18 20:00 20:00 ZHONG WANG KE DA 5.1 127.99 8388 LHTS - P/S 21:30 DUC THO
19 21:00 21:00 MSC COLETTE III 10.6 210.92 32284 HICT - P/S Dũng C NAM DINH VU 99,A8,66
20 22:00 22:00 CHL APOLLO 7 119.8 7002 C5 - P/S Hải D 21:30 NHAT THANG HC28,54 k/c tăng cường tàu lai khỏe
21 22:00 22:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 Nam Hai - P/S Tùng A 23:30 GEMADEPT HA17,19 k/c tăng cường tàu lai khỏe
22 22:00 22:00 PULAU GALEN 8.14 127.67 9967 ĐX - P/S Khánh 23:30 VOSA DX01,689
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 07/06 02:00 PACIFIC EXPRESS 7.2 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Tuyên 00:15 GEMADEPT HA17,19 Hồng Long A LINH
2 22:30 07/06 02:00 OCEANWIN 16 6.3 96.9 2972 P/S - C3 Cường D 00:15 AGE LINES HC28,47 Hủy KH, xem nk
3 08:30 08/06 11:30 TRUONG HAI STAR 3 6.6 132.6 6704 P/S - C128 Thuần 10:30 THILOGI 689,699 Tiến Tién
4 01:00 08/06 11:30 ECO GALAXY 6.3 117 4484 P/S - Eu ĐV 2 Đạt B D&T Tiến Tiến
5 00:30 08/06 11:30 SAI GON SKY 6.6 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Việt B 10:30 D&T HA17,19 Tiến Tiến
6 08:30 08/06 12:00 OCEANWIN 16 6.3 96.9 2972 P/S - C3 Tuấn B AGE LINES Tiến 07.22 hủy kh
7 06:00 08/06 14:00 THANG LONG GAS 5 95.3 3434 P/S - Dai Hai Hưng E 12:15 DONG DUONG 689,699 Phương Sơn K/C nước lên mạnh y/c đ/lý t/c tàu lai
8 19:00 07/06 16:30 WAN HAI A05 10.2 335.8 123104 P/S (HICT) - HICT Tình, Hùng B Hùng B WAN HAI Tùng D Kiên B1 THAY CSCL EAST CHINA SEA, luồng 1 chiều
9 15:00 07/06 17:30 HAIAN ROSE 9 171.99 17515 P/S - HAI AN Nam 16:30 HAI AN
10 15:00 08/06 17:30 EVER CHASTE 9.4 171.95 17943 P/S - VIP GP1 Hội 16:30 EVERGREEN Tùng D
11 15:00 08/06 17:30 PROCYON LEADER 8.5 179.9 53645 P/S - TV5 Anh B 16:30 NORTHFREIGHT Tùng D Y/C cập mạn phải
12 13:00 08/06 17:30 ASL QINGDAO 9.3 171.9 18724 P/S - NĐV1 Đức A Quang H1 16:30 NHAT THANG Tùng D THAY MSC ZAINA III
13 08:00 08/06 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.9 141 9946 P/S - GP1 Trí Hưng C_H2 16:15 TRANSIMEX Tùng d
14 15:00 08/06 19:30 DONG HO. 7.4 119.6 6543 P/S - MPC Thịnh 18:30 HAI AN HA17,19
15 17:00 08/06 19:30 HAI LINH 02 8.3 118.06 6790 P/S - HAI LINH Tuyến C 18:30 HAI LINH HA19,35
16 17:00 08/06 19:30 HELGOLAND 9.2 171.9 18680 P/S - TV1 Bảy 18:30 SGS K1,HC36,1000KW
17 17:00 08/06 19:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Việt B 18:30 VSICO HA17,19
18 17:00 08/06 19:30 CNC URANUS 8.4 169.99 18870 P/S - NĐV2 Tuyến B 18:30 NAM DINH VU HA35,TP2 THAY SANTA LOUKIA??
19 19:00 08/06 21:30 MAERSK VICTORIA 8.5 175.49 18257 P/S - VIP GP2 Dũng F 20:30 SGS HP06,9,970KW
20 18:00 08/06 21:30 HONO SMILE 8.9 119.9 9943 P/S - TV4 Hiệu 20:30 VIETFRACHT K1,36
21 18:00 08/06 22:00 MBS BULELENG 8.7 189.99 33044 P/S - Cau 5,6 Anh A 20:15 AGE LINES K1,HC45 C6
22 21:00 08/06 22:30 REN JIAN 17 8.8 260.31 42112 P/S (HICT) - HICT Đông, Hòa Hòa 20:15 HAIVANSHIP 66,86
23 21:00 08/06 23:59 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - Nam Hai Hoàng B 22:15 VIETSUN HA17,19 thay PACIFIC EXPRESS
24 20:30 08/06 23:59 OCEANWIN 16 6.3 96.9 2972 P/S - C2 Hưng D 22:15 AGE LINES HC28,47 thay TRIUMPH OCEAN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:00 THANH VAN 16 4 96.8 3173 TD.ĐT Bình An - TD.ĐTFR Hải D LE QUOC Phương POB,TÀU PHƯƠNG ÁN
2 15:00 VP ASPHALT 2 3.5 98 3118 ĐTFR - Bach Dang Duân Vipco Phương POB
3 15:30 AN BINH PHAT 88 6.1 106.18 3621 HAI THINH (NĐ). - P/S (Nam Dinh) Dũng E AN BINH PHAT NHÂM TIẾN DŨNG - HT Ngoại Hạng
4 20:00 THANG LONG GAS 4.7 95.3 3434 ĐÀI HẢI - Lach Huyen 2 Đạt C 21:30 INDO pob