KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h18 3m8 Nước ròng: 06h41 0m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN A VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 TRUONG HAI STAR 3 7.3 132.6 6704 C128 HQ - P/S Đạt B Định_H2 01:15 TRUONG HAI 689,699 Long A
2 02:30 02:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Thành B 01:50 D&T HA17,19 Hồng
3 03:00 03:00 WAN HAI A05 11 335.8 123104 HITC - P/S (HICT) Tình, Tuyên Tuyên WAN HAI A8,86,99,66 Long A B1, luồng 1 chiều
4 08:30 08:30 XIN XIANG HE 6.7 122.58 5667 PTSC - P/S Minh 09:15 MINH LONG CL15,18 Thủy Thủy
5 10:30 10:30 TRONG TRUNG 81 3.5 83.9 1987 NAM VINH - P/S Quân B 09:15 TRONG TRUNG 679 Tiến Mạnh SƠN C
6 12:00 12:00 CHL APOLLO 7.2 119.8 7002 C5 - P/S Việt B NHAT THANG HC28,54 Hiếu Sơn
7 12:30 12:30 MAERSK VICTORIA 7.9 175.49 18257 VIP GP2 - P/S Việt A SAIGON SHIP HP06,9,970KW Mạnh Sơn
8 12:30 12:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 PTSC - P/S Đức B VSICO HA17,19 Mạnh Sơn
9 12:30 12:30 DONG HO. 8.2 119.6 6543 MPC - P/S Hoàng B HAI AN HA17,35 Mạnh Sơn
10 14:30 14:30 HELGOLAND 7.3 171.9 18680 TV1 - P/S Hướng SAIGON SHIP Tùng D
11 16:30 16:30 ASL QINGDAO 7.5 171.9 18724 NamĐV1 - P/S Hoàng A NHAT THANG 689,PW,1360HP Mạnh Sơn
12 16:30 16:30 PROCYON LEADER 7.9 179.9 53645 TV5 - P/S Hùng B NORTHFREIGHT K1,HC36,1300KW
13 18:00 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.9 141 9946 GP1 - P/S Thành C Transimex ST,SK
14 18:30 18:30 EVER CHASTE 9.5 171.95 17943 VIP GP1 - P/S Bảy EVERGREEN DV6,9,970KW
15 18:30 18:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Long C HAI LINH HA17,19
16 20:00 20:00 VIETSUN CONFIDENT 5.4 117 5316 Nam Hai - P/S Linh VIETSUN LINES 679,689
17 20:30 20:30 ECO GALAXY 5.1 117 4484 Eu ĐV 1 - P/S Hưng E D&T CL15,18
18 20:30 20:30 HAIAN ROSE 9.4 171.99 17515 HAI AN - P/S Hội HAI AN HA17,35,19
19 22:00 22:00 PHUC KHANH 7.5 132 6701 CV1 - P/S Hưng A GLS HC34,36 Order???
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 09/06 02:00 PHUC KHANH 6.6 132 6701 P/S - CV1 Dũng C 00:30 GLS HC34,36 Tùng A DŨNG C
2 05:00 09/06 06:30 CMA CGM BUTTERFLY 9.3 349.99 111249 P/S (HICT) - HICT Bình A, Hải D Hải D NAM DINH VU 99,86,66,HP08 Hiếu B1, luồng 1 chiều, thay WAN HAI A05
3 08:30 09/06 08:30 PACIFIC SHANGHAI 9 226.05 48419 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tùng A PTSC cập mạn VIETDRAGON 68
4 08:00 08/06 11:30 VIET TRUNG 135 7.1 94 2917 P/S - C128 HQ Hưng F 10:15 TRUONG AN HA17,19 Tiến Tiến HƯNG F, thay TRUONG HAI STAR 3
5 08:00 09/06 11:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Hưng B 10:15 ASP TP02,3 Tiến Tiến
6 08:00 08/06 12:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD DT.Nam Trieu Dũng D 10:30 BINH MINH Tiến Hiếu P12
7 09:00 09/06 14:00 DERYOUNG SPACE 6.33 119.22 9878 P/S - C3 Trung D 12:30 VOSA HC28,54 Hiếu Tiến
8 10:30 09/06 14:00 NAM PHAT 08 3.2 96.8 3546 P/S - C5 Bình B 12:30 QUOC TE XANH HC54,47 Hiếu Tiến BÌNH B, thay CHL APOLLO
9 13:00 09/06 15:30 SITC MOJI 8.5 143.2 9734 P/S - ĐV2 Tuân SITC SK,ST Thủy Tùng D
10 15:00 09/06 17:30 NORDAGER MAERSK 7.9 172 26255 P/S - TV1 Anh B SG SHIP K1,HC36,1100KW Sơn Thay HELGOLAND
11 15:00 09/06 17:30 EVER CONSIST 9.3 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Dinh EVERGREEN DV6,9,970KW Sơn Thay MAERSK VICTORIA
12 13:30 09/06 18:30 GREAT DOLPHIN 4 115 4535 P/S - ĐTFR Hưng C DUC THO Sơn
13 17:00 09/06 19:30 PHOENIX D 9.1 182.12 21611 P/S - VIP GP1 Anh A SG SHIP DV6,9,1100KW Thay EVER CHASTE
14 17:00 09/06 19:30 VLADIVOSTOK. 7.8 184.1 16542 P/S - NHĐV2 Thắng KPB 699,PW,750KW
15 16:00 09/06 19:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Hoàng B DUC THO HA35,PW Thay HAI LINH 02
16 09:00 09/06 19:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - NAM VINH Hiệu DUC THO SK,ST
17 17:00 09/06 21:30 PELICAN 9.4 172.1 16770 P/S - HAI AN Tuấn B NORTHFREIGHT HA17,19,35 Order???, thay HAIAN ROSE
18 01:20 08/06 21:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Duân D&T HA17,19 Thay ECO GALAXY, đã k/c đ/l nước ròng, tăng cường tàu lai
19 21:00 09/06 23:30 SITC PINGHE 8.4 146.5 9925 P/S - TC189 Đông SITC 689,699
20 21:00 09/06 23:30 LALIT BHUM 8.4 172 18341 P/S - NamĐV1 Bảy NAM DINH VU 699,PW,1340HP Thay ASL QINGDAO
21 21:00 09/06 23:59 FS BITUMEN NO.1 6.4 105.5 4620 P/S - ĐX Tùng C DUC THO DX1,CL15 TL
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 ECO GALAXY 5.5 117 4484 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Dũng B D&T CL15,SK Hồng Hồng pob
2 14:30 CNC URANUS 8.4 169.99 18870 NamĐV2 - TV2 Hồng A Hưng B H1 NAM DINH VU Tùng D Tùng D pob
3 22:00 OCEANWIN 16 4.1 96.9 2972 C2 - DAP Tiên AGE pob