KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY7 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h19 3m7 Nước ròng: 04h55 0m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẦN A VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - P/S Tùng A 01:15 GSP CL15,18 Đã k/c đ/lý tăng cường tàu lai khỏe
2 07:00 07:00 VTT SUN 3.2 110.06 3640 VC - P/S Hiệu 09:30 BIEN VIET HC28,54 ad = 23m
3 08:30 08:30 YM HAWK 7.1 168.8 15167 NamĐV2 - P/S Thịnh Ngọc H1 09:15 NAM DINH VU PW,689
4 08:30 08:30 CA OSAKA 7.3 147.9 9984 NĐV3 - P/S Hiếu 09:15 GEMADEPT 699,PW,1000KW
5 08:30 08:30 HEUNG-A XIAMEN 6.9 141 9998 ĐV1 - P/S Tuân 09:15 ORIMAS HC34,36
6 10:00 10:00 SERENITY BLUE 6.2 127.67 9976 C4 - P/S Trí 11:30 VOSA HC28,34
7 10:30 10:30 SUNNY LAUREL 8 137.7 9870 TV4 - P/S Thành C 11:15 KMTC HC36,K1
8 10:30 10:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Long B 11:15 DUC THO CL15,18
9 10:30 10:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Sơn C D&T CL15,18 Sơn C
10 10:30 10:30 STRAITS CITY 7.4 141.9 9587 NĐV4 - P/S Hội 11:15 GEMADEPT 689,699
11 12:00 12:00 FUTURE OCEAN 8.82 127.66 9873 CV2 - P/S Bảy Định_H2 AGE LINES HC34,36
12 12:30 12:30 SUVA CHIEF 8 185.79 30068 VIP GP1 - P/S Trung D 13:15 NHAT THANG PW,699,1608HP
13 13:30 13:30 HAI DUONG 36 5.5 121.1 7243 BG - P/S Việt B Hưng D_ H2 AN PHAT Phí HT?
14 16:30 16:30 TERATAKI 9.3 185.97 29421 MPC - P/S Hùng B 17:15 HAI AN HA35,17,19,1000KW Tàu phương án
15 16:30 16:30 JIN YUN HE 6.6 182.87 16737 NamĐV1 - P/S Việt A 17:15 NAM DINH VU PW,699
16 17:00 17:00 MSC CHERYL 3 11.2 207.4 25630 HICT - P/S (HICT) Dũng F NAM DINH VU TC99,86
17 18:30 18:30 HF FORTUNE 7.8 142.7 9610 ĐV2 - P/S Vi 19:15 SITC DV6,9
18 19:00 19:00 DKC 02 4.8 91.94 2980 TD.VC - P/S Tùng C 21:30 VOSCO AD:22m7
19 19:30 19:30 SAI GON GAS 4.2 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Hướng 21:30 GSP HC46,54 AD:22m6
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 06/06 01:30 XIN XIANG HE 4.2 122.58 5667 P/S - PTSC Thuần Đạt C_H2 00:30 MINH LONG CL15,18 Y/C C/M Phải
2 01:00 06/06 10:00 TRUONG AN 125 2.8 86.48 2634 P/S - TD.DT Dong do Dũng C 08:30 TRUONG AN ad= 18m
3 08:30 07/06 12:00 HEUNG-A AKITA 8.2 141 9998 P/S - GP1 Vinh Ninh_H2 10:15 GREEN PORT SK,ST VINH
4 13:00 07/06 15:30 SITC RIZHAO 8.5 161.85 13596 P/S - TC189 Sơn A Tuyến C H1 14:30 SITC 699,PW
5 13:00 07/06 15:30 SANTA LOUKIA 8.6 172 16889 P/S - NamĐV2 Cường B Đức B H1 14:30 GREEN PORT 699,PW,800KW Thay YM HAWK
6 08:30 07/06 16:30 HAI NAM 66 5 79.8 1599 P/S - BG Thương HAI NAM THƯƠNG, AD:19m
7 15:00 07/06 16:30 CSCL EAST CHINA SEA 10.2 335 116568 P/S (HICT) - HICT Dũng B, Tình Tình NAM DINH VU TC99,86,66,TP08 Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
8 15:00 07/06 17:30 MSC ZAINA III 9.7 213 28270 P/S - NamĐV1 Dinh NAM DINH VU HA35,PW Thay JIN YUN HE
9 14:30 07/06 17:30 HONG RUN 18 6.3 120.99 4820 P/S - VIMC Tuyến B 14:30 VIET LONG SK,ST
10 15:00 06/06 18:00 VINAFCO 26 6.8 121.35 6362 P/S - CV5 Khoa 12:15 VINAFCO HC34,45
11 02:00 07/06 18:00 PULAU GALEN 9.24 127.67 9967 P/S - ĐX Long C 16:15 VOSA 679,DX1 Cập nhờ NAM HAI 50m
12 17:00 07/06 18:30 MSC COLETTE III 11.4 210.92 32284 P/S (HICT) - HICT Dũng C NAM DINH VU TC99,66 DŨNG C, thay MSC CHERYL 3
13 17:00 07/06 19:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 P/S - HAI AN Long A 18:30 HAI AN HA18,TP2
14 16:30 07/06 19:30 KOTA HAKIM 8.7 159.53 13491 P/S - NamĐV3 Hoàng A Hiệu H1 18:30 PIL HA35,17 HOÀNG A, thay CA OSAKA
15 17:00 07/06 19:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Nam 18:30 VSICO HA17,19
16 11:00 07/06 20:00 EIBE OLDENDORFF 7.5 179.99 25431 P/S - C4 Đông 18:15 THORESEN K1,28
17 17:00 07/06 20:00 CHL APOLLO 6.8 119.8 7002 P/S - C5 Hoàng B 18:15 NHAT THANG HC28,54
18 19:00 07/06 21:30 WAN HAI 102 7.7 144.1 9834 P/S - TV4 Việt A 20:30 WAN HAI HC36,44,1088HP VIỆT A, thay SUNNY LAUREL
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - HAI THINH (NĐ). Hòa AN BINH PHAT NGUYỄN ĐỨC HÒA - HT NGOAI HẠNG
2 09:00 XIN XIANG HE 4.5 122.58 5667 PTSC - PTSC Hồng A MINH LONG Quay tại cầu
3 11:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 TD.Việt Ý - Pha Rung (TL.NMDT Nam Trieu) Đức A QUOC TE XANH POB, ad = 14m
4 15:30 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 BG - NAM VINH Bình B 16:30 TRONG TRUNG 679 POB