KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY8 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h29 3m6 Nước ròng: 15h50 0m2

 

 

Trực Lãnh đạo:  TRẦN MINH TUẤN Trực ban Hoa tiêu: HƯNG D 
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG 
Trực ban T1: Ca 06h00-14h00: PHƯƠNG  Ca 14h00-22h00: TUẤN  Ca 22h00-06h00: HOA 
Trực ban P.QLPT: Ca 06h00-14h00: VINH  Ca 14h00-22h00: TUẤN B Ca 22h00-06h00: VIỆT

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 BOTANY 8.8 213 28270 NĐV2 - P/S Anh B 01:15 NAM DINH VU
2 01:00 01:00 COSCO HARMONY 13.6 366.45 141823 HICT - P/S (HICT) Vinh, Sơn A Sơn A NAM DINH VU B2, LUỒNG 1 CHIỀU
3 02:00 02:00 GLORY STAR. 3.3 99.8 2994 CV2 - P/S Duân 03:30 PACIFIC
4 02:30 02:30 YM HEIGHTS 8.6 168.8 15167 NĐV3 - P/S Hoàng A 03:15 NAM DINH VU
5 06:30 06:30 HAIAN CITY 8.3 171.99 17280 HAI AN - P/S Hải D 05:15 HAI AN
6 07:00 07:00 ROYAL 39 3.8 91.9 2999 TD.Việt Ý - P/S Đông HOANG GIA AD:20m6, tàu chạy thử máy
7 09:00 09:00 LT AMBER 4.6 99.9 4175 VC - P/S Sơn C 11:30 LE PHAM AD:22m9
8 10:00 10:00 TRUONG SON 26 4.1 79.99 2348 HAI THINH (NĐ). - P/S (Nam Dinh) Việt A TRUONG SON NGUYỄN VĂN VIỆT- HT Ngoại hạng
9 13:30 13:30 GAS EVOLUZIONE 4.3 95 3504 BG - P/S Dũng D ASP
10 13:30 13:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Thuần GSP ad = 23.2m,Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
11 17:00 17:00 WAN HAI 508 10.8 268.8 42894 HICT - P/S (HICT) Hùng B WAN HAI
12 16:30 17:30 HAI NAM STAR. 2.4 90.43 2671 Ben Lam - P/S Tiên 19:30 HAI NAM AD:19m
13 18:00 18:00 HOAI SON 56 3.8 79.8 2293 ĐX - P/S Việt A 19:30 QUOC TE XANH
14 19:30 19:30 XANTE 5.5 101.39 5637 Lach Huyen 2 - P/S Hưng E DUC THO
15 20:30 20:30 SITC HONGKONG 7.8 145.12 9531 ĐV2 - P/S Dũng D 21:15 SITC VI
16 21:30 21:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 BG - P/S Định D&T
17 22:30 22:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Ngọc 23:15 VSICO
18 22:30 22:30 SM TOKYO 7.4 147.87 9928 HAI AN - P/S Tùng C 23:15 HAI AN
19 22:30 22:30 NUUK MAERSK 8 172 26255 TV1 - P/S Dũng C 23:15 SG SHIP
20 22:30 22:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.6 149.5 9503 VIMC Dinh Vu - P/S Trí 23:15 VOSA
21 22:30 22:30 KANWAY LUCKY 8.3 172 18526 VIP GP2 - P/S Thành B 23:15 EVERGREEN
22 22:30 22:30 KOTA RUKUN 7.5 144.01 9422 NĐV3 - P/S Đạt A 23:15 PIL
23 23:30 23:30 TRUONG NGUYEN 08 5.3 88.95 2294 Ben Lam - P/S Hoàng B 01:30 TRUONG NGUYEN AD:18m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:00 07/03 01:30 SITC DANANG 8.7 161.85 13267 P/S - TV4 Vi SITC VI, TÀU LÙI GIỜ, XEM NK
2 23:00 07/03 01:30 BAL PEACE 8.8 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Dinh 00:30 EVERGREEN
3 23:00 07/03 01:30 KANWAY LUCKY 8.6 172 18526 P/S - VIP GP2 Anh A 00:30 EVERGREEN
4 23:00 07/03 01:30 INSPIRE 9.3 172.2 17791 P/S - TV3 Đức A 00:30 CANG HP
5 23:00 06/03 01:30 AN PHU 16 6.3 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Đạt C 00:30 D&T
6 03:00 08/03 04:30 WAN HAI 508 12.3 268.8 42894 P/S (HICT) - HICT Tùng A WAN HAI B2, THAY COSCO HARMONY
7 03:00 08/03 05:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - HAI LINH Quang 04:30 NHAT THANG
8 01:00 08/03 05:30 INCRES 7.3 172 19035 P/S - TV2 04:30 CANG HP
9 03:00 08/03 05:30 NUUK MAERSK 8.8 172 26255 P/S - TV1 Quân B 04:30 SGS
10 00:00 08/03 06:00 AN JI 15 4.1 98 2995 P/S - C3 Cường D 04:15 AGE LINES
11 05:00 08/03 07:30 WAN HAI 102 8.2 144.1 9834 P/S - TV5 Tuyến A 06:30 WAN HAI
12 05:00 08/03 07:30 KOTA RUKUN 8.2 144.01 9422 P/S - NĐV3 Long C 06:30 PIL THAY YM HEIGHT
13 05:00 08/03 08:00 KOBE TRADER 8.5 147.9 9944 P/S - GP2 Cường C 06:15 GREEN PORT
14 07:00 08/03 09:30 PROSPER 8.1 119.16 6543 P/S - PTSC Đức B 08:30 VSICO
15 07:00 08/03 09:30 SM TOKYO 7.8 147.87 9928 P/S - HAI AN Hiếu Ninh_H2 08:30 HAI AN THAY HAIAN CITY
16 09:00 08/03 11:30 PACIFIC EXPRESS 7.4 128.5 8333 P/S - NĐV4 Hội 10:30 GEMADEPT THAY YM INTERACTION 22.30 7/3
17 14:24 06/03 14:30 ANNIE GAS 09 5.4 105.92 4002 P/S - Lach Huyen 2 Minh ASP
18 11:00 08/03 14:30 ROYAL 39 3.8 91.9 2999 P/S - TD.Việt Ý Đông HOANG GIA phí ht??, ad = 20.6m, tàu chạy thử
19 12:30 08/03 14:30 APL CHARLESTON 10.2 328.2 109699 P/S (HICT) - HICT Khoa, Thắng Thắng NAM DINH VU B1, Luồng 1 chiều
20 10:30 07/03 19:30 HONG JIA 6.3 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 1 Hiếu 18:30 D&T HIẾU, Thay An Phu 16
21 11:00 08/03 21:30 DYNAMIC OCEAN 16 7.1 113.56 4691 P/S - PETEC Thịnh 20:30 D&T
22 19:30 08/03 22:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Lach Huyen 2 Trọng B ASP
23 15:40 08/03 23:30 XIN YUAN 237 5.2 114.3 4419 P/S - VIMC Dinh Vu Thành C 22:30 VIET LONG Thay BIENDONG NAVIGATOR
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:00 VIET THUAN 09 3.6 79 3260 TD.Viet Y - DTFR Hưng C EVERGREEN POB, AD:15m
2 18:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - BG Định 19:15 D&T POB,