KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h24 3m6 Nước ròng: 17h04 0m2

 

 

Trực Lãnh đạo:  TRẦN MINH TUẤN Trực ban Hoa tiêu: THƯƠNG 
Trực Điều hành:  NGUYỄN HỮU TÌNH
Trực ban T1: Ca 06h00-14h00:  LONG Ca 14h00-22h00:  TUẤN Ca 22h00-06h00:  LONG
Trực ban P.QLPT: Ca 06h00-14h00: VIỆT Ca 14h00-22h00:  VINH Ca 22h00-06h00:  TUẤN B
TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 WAN HAI 102 8 144.1 9834 TV5 - P/S Nam 01:15 WANHAI
2 00:30 00:30 BAL PEACE 8.6 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Dũng F 01:15 EVERGREEN
3 00:30 00:30 SITC DANANG 8.9 161.85 13267 TV4 - P/S Long A 01:15 SITC
4 04:00 04:00 KOBE TRADER 8.1 147.9 9944 GP2 - P/S 05:30 GREEN PORT
5 04:00 04:00 ZHOU SHUN 5 110 4645 C1 - P/S Hưng A AGE LINES
6 04:30 04:30 PACIFIC EXPRESS 8.5 128.5 8333 NamĐV4 - P/S Bình B 05:15 GEMADEPT
7 04:30 04:30 INCRES 8.4 172 19035 TV2 - P/S Quân B 05:15 Hapagent
8 04:30 04:30 INSPIRE 9.5 172.2 17791 TV3 - P/S Hoàng A 05:15 Hapagent
9 10:30 10:30 EPIC ST.KITTS 4.7 99.9 4303 Eu ĐV 2 - P/S Tuấn B D&T Đã k/c đly nước ròng mạnh, xem n.ký
10 12:00 12:00 AN JI 15 4.35 98 2995 C3 - P/S Tuyến C 11:30 AGE LINES
11 12:30 12:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.7 113.56 4691 PETEC - P/S Bảy D&T K/CÁO ĐẠI LÝ NƯỚC RÒNG MẠNH
12 12:30 12:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Đạt B 13:15 NHAT THANG Order???, K/CÁO ĐẠI LÝ NƯỚC RÒNG MẠNH
13 13:00 13:00 APL CHARLESTON 10.5 328.2 109699 HICT - P/S (HICT) Bình A, Tùng A Tùng A NAM DINH VU Luồng 1 chiều
14 16:30 16:30 XIN YUAN 237 5 114.3 4419 VIMC - P/S Hưng F VIET LONG HƯNG F
15 17:00 17:00 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Thuần DUC THO RỜI MẠN VIET DRAGON 68
16 20:30 20:30 STRAITS CITY 7.2 141.9 9587 NĐV1 - P/S Quang SUNRISE
17 20:30 20:30 HONG JIA 5.7 99.95 4498 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến A D&T
18 22:30 22:30 LITTLE ATHINA 7.2 171.9 19129 TV1 - P/S Hòa SGS
19 23:00 23:00 ZIM CORXAL 12.4 272 74693 HICT - P/S (HICT) Vinh S5
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 08/03 00:30 ZIM CORXAL 11.9 272 74693 P/S (HICT) - HICT Trung B S5
2 21:00 08/03 01:30 HAIAN ROSE 9.3 171.99 17515 P/S - HAI AN Đông 00:30 HAI AN Thay SM TOKYO
3 23:00 08/03 02:00 SUNNY ROSE 7.9 137.68 9865 P/S - GP1 Khánh 01:50 DONG NUOC VANG
4 00:30 09/03 03:30 GRAND VEGA 8.05 199.99 59217 P/S - TV5 Trung D 02:30 VIETFRACHT Y/C C/M Phải, thay WAN HAI 102
5 01:00 09/03 04:00 PRINCE GOLD 4.5 128.8 6454 P/S - TD DT.Nam Trieu Vi 02:30 AN PHAT Phí HT??
6 00:00 09/03 04:30 THANG LOI 89 5.4 84.99 2270 P/S - TD.Việt Ý Hướng 02:15 THANG LOI AD:17m
7 14:00 08/03 04:30 ANH PHAT PETRO 06 6 91.94 2961 P/S - Viet Nhat Trọng A 02:15 D&T ad = 21.3m
8 02:30 09/03 06:00 STAR FRONTIER 8.4 141 9949 P/S - GP2 Nam 04:15 VOSA Thay KOBE TRADER
9 06:00 09/03 06:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hưng B DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
10 05:00 09/03 07:30 STRAITS CITY 8.6 141.9 9587 P/S - NamĐV1 Anh B 06:30 NHAT THANG
11 05:00 09/03 07:30 LITTLE ATHINA 7.1 171.9 19129 P/S - TV1 Cường B 06:30 SG SHIP Thay NUUK MAERSK
12 04:00 09/03 08:00 MORNING VINAFCO 8.1 115.05 6251 P/S - CV5 Cường D 06:15 VINAFCO CƯỜNG D
13 07:00 09/03 09:30 SKY HOPE 8.6 145.71 9742 P/S - TV3 Hồng A 08:30 NHAT THANG Thay INSPIRE
14 07:00 09/03 09:30 SITC YOKKAICHI 8.5 141.03 9566 P/S - ĐV2 Quân B 08:30 SITC Thay SITC HONGKONG
15 06:00 09/03 10:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T. LY Long B 08:15 Vipco HIỆU, AD:18m5
16 06:15 08/03 11:30 GAS EMPEROR 5.6 105 5087 P/S - Eu ĐV 2 Tuân ASP Thay EPIC ST.KITTS, xem n.ký
17 14:00 09/03 16:30 CSCL SOUTH CHINA SEA 10.8 335 116568 P/S (HICT) - HICT Trung A, Trung C Trung C NAM DINH VU Luồng 1 chiều, THAY APL CHARLESTON
18 17:00 09/03 17:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Thuần DUC THO THUẦN, CẬP MẠN VIET DRAGON 68
19 14:30 09/03 18:30 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 P/S - TD.Viet Y Ninh THUAN PHONG 18 AD:17m
20 17:00 09/03 21:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV1 Hải D D&T THAY HONG JIA
21 16:00 09/03 22:00 GLOUCESTER EXPRESS 7.2 134.8 10421 P/S - LHTS 2 Đức A MEGASTAR
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 15:00 CONG THANH 09 2.8 79.98 2558 TD Ben lam - Tu Long Hưng D QUOC TE XANH POB, AD: 15m