KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h00 3m5 Nước ròng: 14h34 0m2

 

 

Trực Lãnh đạo:  TRẦN MINH TUẤN Trực ban Hoa tiêu: TIÊN 
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH 
Trực ban T1: Ca 06h00-14h00:  TUẤN  Ca 14h00-22h00: LONG  Ca 22h00-06h00: HOA 091
Trực ban P.QLPT: Ca 06h00-14h00: TUẤN (B) Ca 14h00-22h00: VIỆT 091 Ca 22h00-06h00: TÙNG 
 

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 STAR EXPLORER 7.8 141 9949 GP2 - P/S Thành B 01:30 VOSA
2 00:00 00:00 XIN HAI 99 3.8 96.88 2972 LHTS - P/S Ninh NSA
3 00:30 00:30 JJ SUN 8 147.87 9957 NĐV2 - P/S Tùng C 01:15 GEMADEPT
4 00:30 00:30 TOKYO TOWER 8.8 171.99 17229 TV2 - P/S Long A 01:15 CAT TUONG
5 00:30 00:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV2 - P/S Tuyến B 01:15 ASP
6 00:30 00:30 SITC HAIPHONG 7.4 161.85 13267 TV1 - P/S Đạt B 01:15 SITC
7 01:30 01:30 LUCKY DRAGON 2.5 78.63 1615 T.LÝ - P/S Hưng A 03:30 THINH LONG AD: 17,5m
8 04:00 04:00 NASICO NAVIGATOR 7 134.3 7249 CV4 - P/S Hưng F 05:30 GLS Hưng F
9 04:30 04:30 ST MARY 8.9 168 16850 TV3 - P/S Tuân 05:15 Hapagent
10 04:30 04:30 SUNRISE DRAGON 8.6 171.99 17225 ĐV2 - P/S Hòa Định_H2 05:15 SITC
11 06:30 06:30 A GORYU 8.1 141.93 9562 NĐV3 - P/S Hoàng B 07:15 GEMADEPT
12 08:30 08:30 NORDLEOPARD 7.3 169.99 18826 VIP GP1 - P/S Quân B 09:15 SG SHIP K/c đ.lý nước ròng, y/c tăng cường tàu lai
13 09:30 09:30 ROSA 4.8 99.93 4490 Lach Huyen 2 - P/S Sơn C ASP
14 12:30 12:30 LS VENUS 5.8 127.2 8455 K99 - P/S Thương VIPCO
15 13:30 13:30 SAI GON GAS 3.8 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Hưng D INDO AD:23m
16 14:30 14:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Tuấn B HAI LINH
17 14:30 14:30 VIETSUN HARMONY 5.8 117 5338 C128 - P/S Dũng F VIETSUN
18 15:30 15:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 BG - P/S Hoàng A D&T
19 16:00 16:00 TRAN MINH 36 3.6 92.2 2973 LHTS 3 - P/S Trọng B 17:30 BIEN VIET
20 18:30 18:30 SKY TIARA 7.5 137.64 9940 TV4 - P/S Thắng 19:15 NHAT THANG
21 20:30 20:30 SAWASDEE MIMOSA 8 172 18072 ĐV1 - P/S Long B 21:15 ORIMAS
22 20:30 20:30 TM HAI HA PETRO 3.5 104.61 3231 Bach Dang - P/S Hưng E 21:15 TUNG LINH
23 22:00 22:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.3 119.1 6543 CV5 - P/S Linh 23:30 VOSCO
24 22:30 22:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Tuyến C 23:15 VSICO MF
25 22:30 22:30 DS COUGAR 8 126.5 7411 Eu ĐV 2 - P/S Hội 23:15 DONG DUONG MF
26 22:30 22:30 YM INTERACTION 7.2 172.7 16488 NĐV4 - P/S Cường B 23:15 NAM DINH VU
27 22:30 22:30 ASL TAIPEI 8.2 171.9 18724 NamĐV1 - P/S Hùng B 23:15 NHAT THANG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:00 06/03 00:30 COSCO HARMONY 13.2 366.45 141823 P/S (HICT) - HICT Dũng B, Tùng A Tùng A NAM DINH VU B2, Y/c cập mạn phải
2 23:00 06/03 01:30 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - C128 Hướng 00:30 VIETSUN
3 01:00 07/03 03:30 BOTANY 9.4 213 28270 P/S - NĐV2 Tình 02:30 NAM DINH VU Thay JJ Sun
4 06:00 05/03 03:30 DS COUGAR 8.6 126.5 7411 P/S - Eu ĐV 2 Việt B 02:30 INDO Thay Opec Capri
5 19:00 06/03 03:30 PRIME. 8.7 145 9858 P/S - PTSC Ngọc 02:30 VSICO order?
6 00:00 07/03 03:30 SAWASDEE MIMOSA 8.4 172 18072 P/S - ĐV1 Hùng B 02:30 ORIMAS Hùng B
7 14:00 06/03 03:30 HAIAN CITY 9.3 171.99 17280 P/S - HAI AN Khánh 02:30 HAI AN
8 01:00 07/03 03:30 SKY TIARA 8.1 137.64 9940 P/S - TV4 Thịnh 02:30 NHAT THANG THỊNH
9 02:00 07/03 05:30 YM INTERACTION 9.1 172.7 16488 P/S - NĐV4 Sơn A 04:30 NAM DINH VU
10 03:00 07/03 06:30 LT AMBER 5.6 99.9 4175 P/S - VC Cường C 04:15 LE PHAM AD:21.9m
11 05:00 07/03 07:30 YM HEIGHTS 7 168.8 15167 P/S - NĐV3 Dũng F 06:30 NAM DINH VU Thay A Goryu
12 05:00 07/03 08:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 P/S - CV5 Nam 06:15 VOSCO
13 02:00 07/03 23:30 EPIC ST.KITTS 6.1 99.9 4303 P/S - Eu ĐV 2 Bình B 22:30 D&T Thay DS COUGAR
14 20:00 07/03 23:30 SITC HONGKONG 8.7 145.12 9531 P/S - ĐV2 Đạt A 22:30 SITC
15 17:30 07/03 23:30 BIENDONG NAVIGATOR 8 149.5 9503 P/S - VIMC Thắng 22:30 VOSA
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 NEW ENGRY + THIEN TAI 86 3.8 192.62 10633 BĐ - ĐTNT Trung C QUOC TE XANH POB, tàu kéo
2 08:00 TRUONG NGUYEN 08 5.2 88.95 2294 Tu Long - Ben Lam Hoàng A TRUONG NGUYEN POB, AD: 18m
3 10:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - BG Dũng C D&T POB, đã k/c đ/l nước ròng
4 16:00 GENESIS CRUISE 2.2 63.7 1251 BG - ĐTFR Đông 16:30 GENESIS
5 18:00 TRUONG AN 03 3 110.6 3640 TD Dong Do - BG Hiếu 19:30 TRUONG AN POB
6 19:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 MIPEC - Thang Long Gas Dũng D GSP POB, AD:22m7