KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY7 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY7 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03H06 3M0 Nước ròng: 17H23 0M8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG LONG HƯNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 NORDOCELOT 8.2 170 18826 NĐV1 - P/S 01:15 NAM DINH VU 699,PW Tùng A
2 00:30 00:30 HF SPIRIT 7.9 161.85 13267 TC189 - P/S Khánh SITC 699,pw Tùng A KHÁNH
3 02:00 02:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV4 - P/S Sơn C 03:30 VINAFCO HC34,45 Hồng
4 02:30 02:30 HE SHENG 7.8 146.45 9528 ĐV1 - P/S Anh A 03:15 ORIMAS HC44,36 Tiến
5 04:00 04:00 LUINA SMILE 7.75 119.52 9952 CV1 - P/S Trọng A 05:30 VIETFRACHT HC34,45 Tiến
6 06:00 06:00 VENUS GAS 5.6 99.92 3540 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Việt B DUC THO rời mạn V.Dragon 68
7 06:30 06:30 EPIC ST.KITTS 5.2 99.9 4303 Eu ĐV 1 - P/S Hưng F 07:15 D&T CL15,18 Phương CƯỜNG C, k/cáo đ/lý nước ròng, y/cầu tăng cường tàu lai
8 06:30 06:30 ST HARMONY 4.5 119.3 5764 Eu ĐV 2 - P/S Thuần 07:15 INDO 689,699 Phương
9 08:30 08:30 HAIAN VIEW 6.5 171.99 17280 HAI AN - P/S Anh B 09:15 HAI AN HA35,19,760KW Phương ĐÔNG
10 10:30 10:30 XIN YUAN 237 5.8 114.3 4419 VIMC - P/S Tuấn B 11:15 VIETLONG SK,ST Sơn Tùng D TUẤN B
11 12:30 12:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 NAM VINH - P/S Dinh 13:15 D&T CL15,18 Long A Tùng D
12 12:30 12:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Cường D D&T CL15,18 Long A Tùng D
13 13:00 13:00 REN JIAN 17 11.8 260.31 42112 HICT - P/S (HICT) Bình A Hòa HAIVANSHIP Sơn Tùng D
14 16:30 16:30 GAS EVOLUZIONE 5.2 95 3504 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Trí DUC THO Tuấn Anh R/M Vietdragon 68
15 18:30 18:30 MONZA 7.2 176 40628 TV5 - P/S Đông 19:15 S5 Asia DT,36 Tùng D Hiếu
16 18:30 18:30 BBC DART 5.6 119.8 7223 MPC - P/S Tùng A 19:15 THORESEN SK,ST Hiếu Hiếu
17 23:30 23:30 GT WIN 6 149.6 10549 Lach Huyen 2 - P/S Tuyến B VIPCO Tuấn Anh 22h00 Hủy KH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 06/04 00:30 GT WIN 6 149.6 10549 P/S - BG Cường B VIPCO Tùng A
2 01:00 07/04 03:30 BAL PEACE 9.1 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Trung C 02:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng A thay KANWAY LUCKY chạy 20.30 6/4
3 01:00 07/04 03:30 MSC LILOU III 8.7 220.5 35824 P/S - NĐV1 Bình A 02:30 NAM DINH VU PW,35,TP02 Tùng A thay NORDCELOT
4 03:00 07/04 04:30 STAR 15 3.5 111.54 4133 P/S - BG Dũng C Mạnh DŨNG C, TL F25, HỦY KH
5 22:00 06/04 05:30 HAI LINH 02 8.4 118.06 6790 P/S - HAI LINH Thịnh 04:30 HAI LINH DX01,DV9 Sơn
6 03:00 07/04 05:30 WAN HAI 325 8.5 203.5 30676 P/S - NĐV2 Long A 04:30 WAN HAI PW,35,689 Sơn thay YM INTERACTION chạy 22.30 6/4
7 06:30 07/04 07:00 GAS EVOLUZIONE 4.2 95 3504 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Việt B DUC THO cập mạn V.Dragon 68
8 10:00 05/04 07:30 SAI GON SKY 6.6 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Linh 06:30 D&T HA17,19 Mạnh THAY EPIC ST.KITTS
9 15:00 06/04 07:30 STOLT DISTRIBUTOR 6 92.5 2700 P/S - Eu ĐV 2 Hướng 06:30 SUNNY HA17,19 Mạnh thay ST HARMONY
10 05:00 07/04 08:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 P/S - CV2 Tuân 06:15 VOSCO HC34,45 Long A
11 05:00 07/04 08:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD DTNT Hưng D 06:30 BINH MINH Long A P8 ad: 15m
12 04:30 07/04 08:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Thang Long Gas Hưng A 06:30 GSP HC46,28 P12 AD = 23M
13 07:00 07/04 09:30 HAIAN BELL 8.5 154.5 14308 P/S - HAI AN Long B 08:30 HAI AN HA35,17 Long A thay HAIAN VIEW
14 13:00 06/04 15:30 SITC INCHON 7.5 161.85 13267 P/S - ĐV1 Đạt B 14:30 SITC 699,PW T.Anh thay HE SHENG
15 13:00 07/04 16:00 SUNNY ROSE 7.5 137.68 9865 P/S - GP2 Tuấn B 12:15 DONG NUOC VANG ST,SK Hiếu TUẤN B
16 17:00 07/04 17:30 OPEC CAPRI 4.5 96 2861 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Trí DUC THO Tuấn Anh 17h40 hủy kh
17 20:00 07/04 23:30 GAS TESSA 6.2 112.56 5103 P/S - DAP Nam 22:30 INDO P8
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 BG - T.LÝ Hưng C 04:30 DUC THO Mạnh P8 pob, ad = 20.5m
2 23:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 T.LÝ - TD.TLÝ Đạt C DUC THO P12 POB