KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY6 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY6 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h04 3m3 Nước ròng: 15h48 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG LONG TUẤN
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 KOTA NAZAR 9.1 179.7 20902 NamĐV1 - P/S Tùng A 01:15 PIL HA35,TP2,900KW Tiến TÙNG A
2 02:00 02:00 BA HE CHUAN 4.5 119 5723 LHTS - P/S Thuần 03:30 NSA 679,689 Tùng A
3 02:30 02:30 SITC SHANGDE 9.4 171.9 18724 ĐV2 - P/S Thịnh 03:15 SITC DV6,9 Tùng A
4 02:30 02:30 SANTA LOUKIA 9.4 172 16889 NamĐV3 - P/S Thành C 03:15 GREEN PORT PW,699,800KW Hồng
5 02:30 02:30 SENNA 3 4.1 96.02 3499 Eu ĐV 1 - P/S Ninh 03:15 INDO 689,699 Ninh
6 06:00 06:00 RU CHENG SHAN 6.5 189.99 32964 C6 - P/S Trung D 07:30 NORTHERN K1,HC45 Sơn
7 06:30 06:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Thương 07:15 VSICO HA17,19 Mạnh
8 06:30 06:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Duân 07:15 D&T HA17,19 Mạnh
9 12:00 12:00 VIETSUN FORTUNE 5.6 117 5272 Nam Hai - P/S Dũng F VIETSUN HA19,DX01 Tuấn Anh Hiếu
10 12:30 12:30 SM TOKYO 7.3 147.87 9928 HAI AN - P/S Đạt A HAI AN HA17,35 Sơn Hiếu
11 15:00 15:00 HUNG PHAT 289 3.2 91.94 2995 TD.Việt Ý - P/S Hưng D QUOC TE XANH Hiếu P8 TIÊN, ad = 20m
12 15:00 15:00 MSC ADITI 10 222.17 28093 HICT - P/S (HICT) Hải D GEMADEPT A8,66 Tuấn Anh
13 16:30 16:30 LADY VALENCIA 5.1 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hội DUC THO Long A R/M Vietdragon 68
14 19:30 19:30 ASPIRE 4.5 96.5 3605 T.LÝ - P/S Đạt C DUC THO HC46,28 T.Anh ad = 22.7m
15 20:30 20:30 KANWAY LUCKY 7.6 172 18526 VIP GP1 - P/S Cường B EVERGREEN HA17,19,35 Hiếu
16 22:00 22:00 KOBE TRADER 7.7 147.9 9944 GP1 - P/S Tuyến B GREEN PORT Hiếu
17 22:00 22:00 STAR EXPLORER 7.5 141 9949 GP2 - P/S Hiếu VOSA Hiếu
18 22:30 22:30 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 NamĐV4 - P/S Vi GEMADEPT 699,HA19 Kiên
19 22:30 22:30 YM INTERACTION 7.4 172.7 16488 NamĐV2 - P/S Tuyên GEMADEPT 699,PW Hồng
20 22:30 22:30 WAN HAI 102 8.2 144.1 9834 TV4 - P/S Đức A WAN HAI HC44,36,1088HP Kiên
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 05/04 01:30 KANWAY LUCKY 8.6 172 18526 P/S - VIP GP1 Tùng C 00:30 EVERGREEN HA17,19,35,970KW Tiến THAY EVER CORE CHẠY 22H30 5/4
2 12:00 05/04 03:30 EPIC ST.KITTS 6.1 99.9 4303 P/S - Eu ĐV 1 Hồng A 02:30 D&T CL15,18 Tiến Hồng HƯNG F, Thay Senna 3
3 02:00 06/04 05:30 BLUE OCEAN 02 6.2 96.72 3437 P/S - NAM VINH Hưng E 04:30 D&T CL15,18 Tiến Hồng
4 00:00 06/04 05:30 YM INTERACTION 9.2 172.7 16488 P/S - NamĐV2 Bảy 04:30 GEMADEPT HA35,TP3 Tiến Hồng
5 03:00 06/04 05:30 HE SHENG 8.9 146.45 9528 P/S - ĐV1 Tùng A 04:30 ORIMAS HC36,44 Hồng TÙNG A
6 03:00 06/04 05:30 NORDOCELOT 7.3 170 18826 P/S - NamĐV1 Trọng A 04:30 GEMADEPT PW,699,950KW Hồng Thay Kota Nazar
7 11:54 01/04 06:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Nam DUC THO NAM, C/M Vietdragon 68
8 05:00 06/04 07:30 WAN HAI 102 7.9 144.1 9834 P/S - TV4 Bình B 06:30 WAN HAI HC36,44,1088HP Long A
9 04:30 06/04 08:00 LUINA SMILE 8.25 119.52 9952 P/S - CV1 Việt B 06:15 VIETFRACHT HC34,45 Mạnh
10 06:30 06/04 08:30 MSC ADITI 10.6 222.17 28093 P/S (HICT) - HICT Đông, Quân B Quân B NAM DINH VU Phương ĐÔNG-QUÂN B
11 07:00 06/04 09:30 HF SPIRIT 7.6 161.85 13267 P/S - TC189 Dũng C 08:30 SITC PW,699 Mạnh
12 08:30 06/04 10:30 ANNIE GAS 09 4.6 105.92 4002 P/S - BG Thương ASP DUÂN
13 08:30 06/04 12:00 VINAFCO 26 6.9 121.35 6362 P/S - CV4 Long B 10:15 VINAFCO HC34,45 Tuấn Anh DŨNG D
14 13:00 06/04 14:30 REN JIAN 17 9.4 260.31 42112 P/S (HICT) - HICT Khoa, Dũng E Dũng E HAIVANSHIP 99,A8 Long A Tuấn Anh
15 13:00 06/04 15:30 BBC DART 5.35 119.8 7223 P/S - MPC Trọng A THORESEN SK,ST Long A P12 Y/C C/M Phải
16 08:30 31/03 17:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hội DUC THO Long A C/M Vietđragon 68
17 04:00 06/04 21:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Hải D D&T CL15,DX1 Tùng A
18 18:40 06/04 21:30 XIN YUAN 237 5.95 114.3 4419 P/S - VIMC Trọng B VIET LONG SK,ST Tùng A
19 08:30 06/04 22:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - Ben Lam Hưng F HAI NAM P12 ad = 19m
20 21:00 06/04 23:30 MONZA 8.1 176 40628 P/S - TV5 Thắng S5 Asia Hồng Y/C C/M Phải
21 21:00 06/04 23:30 PREMIER 8.55 143.8 8813 P/S - PTSC Hoàng A VSICO Hồng k/cáo đ/lý nước lên mạnh, tăng cường tàu lai
22 21:00 06/04 23:30 HAIAN VIEW 8.1 171.99 17280 P/S - HAI AN Trung B HAI AN Hồng
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú