KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 09 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 11h17 2m4 Nước ròng: 21h21 1m3

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HƯNG TUẤN HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 PHUC THAI 7.9 129.52 7464 TV3 - P/S Hưng F 01:15 GLS HC36,45
2 00:30 00:30 MERATUS JIMBARAN 7.8 199.98 25535 VIP GP2 - P/S Hòa 01:15 EVERGREEN Sky,Star, DV6
3 00:30 00:30 ROYAL 36 4 102.88 3626 Eu ĐV 1 - P/S Cường C 01:15 TRONG TRUNG 679,689
4 00:30 00:30 ASL BAUHINIA 7.3 172 18526 NĐV1 - P/S Trí 01:15 NHAT THANG PW,689,1360
5 02:00 02:00 STAR FRONTIER 7.5 141 9949 GP1 - P/S Đạt B 03:30 GP Sky,Star
6 02:00 02:00 RU YI HAI 3.8 97 2980 C3 - P/S Hoàng B 03:30 S&A HC47,54
7 04:30 04:30 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NĐV4 - P/S Thịnh Đạt C_H2 05:15 GEMADEPT HA17,TP2
8 04:30 04:30 CTP FORTUNE 7.3 161.96 14855 TV2 - P/S Tuấn B 05:15 CANG HP DT,36
9 05:30 05:30 TRUONG AN 126 6.2 95.18 2702 Ben Lam - P/S Tiên 07:30 TRUONG AN
10 06:30 06:30 PROGRESS 8.7 145 9858 PTSC - P/S Hoàng A Hưng C_H2 07:15 VSICO HA17,19
11 06:30 06:30 GREEN CLARITY 8.5 172.07 17933 VIP GP1 - P/S Đạt A 07:15 EVERGREEN DV6,9,970
12 06:30 06:30 SITC YOKKAICHI 7.9 141.03 9566 ĐV2 - P/S Thuần Định_H2 07:15 SITC DV6,9 Thuần
13 08:30 08:30 HAIAN ROSE 8.6 171.99 17515 HAI AN - P/S Trọng A 09:15 HAI AN HA35,17,19 Long A
14 08:30 08:30 SINAR BANDUNG 8.8 147 12584 TV5 - P/S Hải D 09:15 HOI AN HC36,45 Long A
15 08:30 08:30 SITC PINGHE 7.2 146.5 9925 ĐV1 - P/S Bình A 09:15 SITC 679,PW Thủy
16 10:30 10:30 THAI BINH OIL 4.5 117.37 5529 K99 - P/S Tùng C 11:15 DUC THO 679,689 Tùng A
17 12:00 12:00 BINH MINH 39 4.6 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Cường D BINH MINH Mạnh P8
18 13:00 13:00 ZIM TAMPA 11.2 303.98 74661 HICT - P/S (HICT) Khoa Việt A S5 Hồng
19 16:30 16:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Đức A DUC THO Tuấn Anh
20 17:00 17:00 COSCO DURBAN 9.1 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Trung A Dũng E NAM DINH VU
21 20:00 20:00 VIETSUN HARMONY 5.7 117 5338 NAM HẢI - P/S Cường B VIETSUN
22 20:30 20:30 SKY TIARA 7.5 137.64 9940 TV3 - P/S Sơn C NHAT THANG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 18:54 07/04 01:30 GAS EMPEROR 5.6 105 5087 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến B 00:30 ASP TP2,8 Thay Royal 36
2 01:00 09/04 03:30 SKY TIARA 8.2 137.64 9940 P/S - TV3 Hưng A 02:30 NHAT THANG HC34,36 Thay Phuc Thai
3 09:00 07/04 05:30 PARAMITA 5.7 117 6270 P/S - Eu ĐV 2 Hướng 04:30 INDO 689,699 Thay Venus Gas
4 02:00 09/04 05:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - N.VINH Tuân 04:30 DUC THO 679,689
5 03:00 09/04 05:30 VINASHIN EXPRESS 01 7 184.1 16174 P/S - MPC Sơn A 04:30 NOW STAR PW,699
6 04:00 09/04 07:30 SITC LIDE 8.3 171.9 18848 P/S - ĐV2 Bảy 06:30 SITC DV6,9 Mạnh Thay Sitc Yokkaichi, cập nhờ TV80m
7 07:00 09/04 09:30 SITC HAKATA 7.9 161.85 13267 P/S - ĐV 1,2 Bình B 08:30 SITC HA17,19 Thủy Thay Sitc Pinghe
8 07:00 09/04 09:30 GREEN CELESTE 8.6 171.98 18658 P/S - NHĐV2 Thành B 08:30 EVERGREEN DV6,9,970 Thủy
9 07:00 09/04 09:30 EVER CLEVER 8.6 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Anh B 08:30 EVERGREEN HA17,19,35,970 Thủy Thay Green Clarity
10 06:00 09/04 09:30 CNC NEPTUNE 8.6 172 18652 P/S - NĐV1 Hồng A 08:30 NAM DINH VU TP8,2 Thủy Hồng A, Thay Asl Bauhinia
11 07:00 09/04 10:00 VIETSUN HARMONY 7.2 117 5338 P/S - NAM HẢI Dũng F 08:15 VIETSUN HA17,19 Sơn
12 06:00 09/04 10:00 TRUONG NGUYEN 08 2.4 88.95 2294 P/S - TD.ĐTNT Hưng D 08:30 TRUONG NGUYEN Sơn P12
13 09:00 09/04 11:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.4 149.5 9503 P/S - VIMC Đạt A 10:30 VOSA Sky,Star thủy Đạt A
14 08:30 09/04 11:30 JADE STAR 15 5.6 91.94 2978 P/S - K99 Thuần 10:30 Vipco CL15,18 Thủy Thay Thai Binh Oil
15 09:00 09/04 12:00 JIN DONG 6 3.7 96.9 2972 P/S - LHTS 1 Đông 10:15 TRACO 679,689 Sơn
16 11:00 09/04 13:30 MSC MAKALU III 8.3 210.92 32161 P/S - NĐV2 Dũng D 12:30 NAM DINH VU HA35,PW Tùng A Dũng D
17 10:00 09/04 13:30 HAIAN TIME 8.5 161.85 13267 P/S - HAI AN Trung B 12:30 HAI AN HA19,35 Tùng A Thay Haian Rose
18 11:00 09/04 13:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.2 172 17211 P/S - TV2 Hải D 12:30 NORTHFREIGHT DT,36,760 Tùng A HẢI D, Thay CTP Fortune
19 07:00 09/04 15:30 TS HAKATA 8.2 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Tuyên TS LINES Tùng D
20 13:00 09/04 15:30 HANSA BITBURG 8.5 175.49 18321 P/S - NHĐV1 Hùng B SGS Tùng D
21 13:00 09/04 15:30 SITC FENGHE 8.5 146.5 9925 P/S - ĐV1 Hiếu SITC Tùng D Cập nhờ PTSC 63m
22 17:00 09/04 19:30 SITC TOKUYAMA 7.5 141 9967 P/S - TV4 Dinh SITC
23 19:00 09/04 20:30 YM UNIFORMITY 12 333.2 91586 P/S (HICT) - HICT Tình, Thắng Thắng GP b1, Luồng 1 chiều
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 Eu ĐV 2 - BG Thương 05:15 ASP TP2,8 Sơn POB
2 06:00 HAI NAM 69 5.3 79.5 1599 Lạch Huyện 2 - T.LÝ Quân B 06:15 HAI NAM Sơn POB
3 12:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - BG Hưng E D&T Tùng A Hồng RĐ1 POB
4 16:00 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 BG - HAI LINH Minh GSP Long A RĐ1 MINH, POB, Thay GREAT DOLPHIN
5 16:30 GAS EMPEROR 5 105 5087 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Thịnh ASP Tuấn Anh RĐ1 POB, đã k/c đly nước ròng