KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY6 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY6 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 01h00 3m3 Nước ròng: 13h18 0m3

 

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Hoa tiêu:  DUÂN
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG
Trực ban T1: Ca 06h00-14h00: LONG Ca 14h00-22h00: HOA 091 Ca 22h00-06h00: HƯNG
Trực ban P.QLPT: Ca 06h00-14h00: VIỆT 0914.925.705 Ca 14h00-22h00: TÙNG Ca 22h00-06h00: VINH
TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MARGARET RIVER BRIDGE 7.3 171.99 17211 TV1 - P/S Đức A 01:15 NORTHFREIGHT
2 00:30 00:30 SITC KEELUNG 9.5 171.9 17119 TV2 - P/S Sơn A 01:15 SITC
3 00:30 00:30 PACIFIC GRACE 8.2 144.8 9352 NĐV4 - P/S Hoàng B 01:15 GMD
4 01:30 01:30 TRUONG NGUYEN 89 5.7 103.18 2242 TỰ LONG - P/S Ninh 03:30 TRUONG NGUYEN ad = 17m
5 02:30 02:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Hưng F 03:15 D&T
6 02:30 02:30 QUEZON BRIDGE 8.5 172 17211 VIP GP2 - P/S Đạt B 03:15 EVERGREEN
7 02:30 02:30 HAIAN LINK 9 147 12559 HAI AN - P/S Tuyến B 03:15 HAI AN
8 04:00 04:00 BAO YUE 3.6 99.28 2994 C7 - P/S Cường D 05:30 PACIFIC LOG
9 12:00 12:00 NEW SILK ROAD 2 3.6 96.9 2998 C4 - P/S Cường C AGE LINES Mạnh
10 12:30 12:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.7 113.56 4691 PETEC - P/S Khoa D&T Sơn ORDER?
11 13:00 13:00 MSC SOMYA III 10.5 207.4 25361 HICT - P/S (HICT) Dũng D NAM DINH VU Tiến
12 14:30 14:30 LADY LINN 4.5 98 3435 Eu ĐV 1 - P/S Dũng E DONG DUONG Phương khuyến cáo đ/lý nước ròng, y/cầu tăng cường tàu lai khỏe
13 15:00 15:00 SYNERGY KEELUNG 10 260.05 40030 HICT - P/S (HICT) Tình VNT Tiến
14 15:30 15:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 TDBen lam - P/S Định HAI NAM P10 AD: 19m
15 16:30 16:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV2 - P/S Đạt C ASP Phương tàu GEMINI đổi tên
16 18:30 18:30 TS LIANYUNGANG 7.5 147.9 9981 VIP GP1 - P/S Bảy TS LINES
17 18:30 18:30 SITC KWANGYANG 7.9 142.7 9520 TC189 - P/S Vinh SITC
18 18:30 18:30 SITC KAOHSIUNG 7.9 139.72 9280 TV4 - P/S Trí SITC
19 20:00 20:00 GELBRAY EXPRESS 7 134.8 10421 C6 - P/S Thịnh MEGASTAR
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 05/03 00:30 LADY AEGINA 5.2 106 4484 P/S - Lach Huyen 2 Hưng E GSP thay OPEC CAPRI
2 20:00 05/03 00:30 LUCKY DRAGON 4.5 78.63 1615 P/S - T.LÝ Hưng A 22:30 THINH LONG ad = 15.5m, phí HT?
3 23:00 05/03 01:30 TOKYO TOWER 7 171.99 17229 P/S - TV2 Long A 00:30 WAN HAI Thay SITC KEELUNG
4 22:30 05/03 02:00 STAR EXPLORER 8.5 141 9949 P/S - GP2 Hưng B 00:15 VOSA
5 01:00 06/03 03:30 SITC HAIPHONG 7.8 161.85 13267 P/S - TV1 Tuân 02:30 SITC Thay MARGARET RIVER BRIDGE
6 01:00 06/03 03:30 SUNRISE DRAGON 9.4 171.99 17225 P/S - ĐV2 Hồng A 02:30 SITC Thay SITC KAOHSIUNG
7 05:00 05/03 03:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Trọng A 02:30 HAI LINH Thay BLUE OCEAN 02
8 00:00 06/03 03:30 JJ SUN 8.1 147.87 9957 P/S - NĐV2 Nam 02:30 GEMADEPT Thay SANTA LOUKIA
9 02:00 06/03 05:30 A GORYU 7.8 141.93 9562 P/S - NĐV3 Đức B 04:30 GEMADEPT Thay ASL QINGDAO
10 22:00 05/03 07:30 LS VENUS 6.6 127.2 8455 P/S - K99 Minh 06:30 VIPCO
11 16:30 05/03 08:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - MIPEC Tùng C 06:30 GSP ĐÔNG, AD = 22.2M
12 10:00 06/03 13:30 NEW ENGRY + THIEN TAI 86 3.8 160.16 10337 P/S - Bach Dang Hòa QUOC TE XANH Mạnh P8 tàu kéo, HT lên tàu tại F0
13 10:00 06/03 14:00 HOAI SON 56 3 79.8 2293 P/S - ĐX Trung A 12:15 QUOC TE XANH Mạnh HL
14 10:30 06/03 14:30 TRUONG NGUYEN 08 2.4 88.95 2294 P/S - Tu Long Hoàng B Sơn AD: 18m
15 14:30 06/03 17:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 P/S - Eu ĐV2 Hùng B ASP thay AMBER, TỰ ĐI T2
16 14:00 06/03 17:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Long B DUC THO HỦY KH, HT ĐÃ ĐI T2, cập mạn Viet Dragon 68
17 07:00 05/03 17:30 SAI GON SKY 6.1 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Anh A D&T THAY LADY LINN
18 17:00 06/03 19:30 NORDLEOPARD 7 169.99 18826 P/S - VIP GP1 Dinh SGS THAY TS LIANYUNGANG
19 17:00 06/03 20:00 NASICO NAVIGATOR 7.3 134.3 7249 P/S - CV4 Dũng F GLS
20 17:00 06/03 20:00 GENIUS STAR XII 5.5 124.55 9996 P/S - Nam Hai Long C LE PHAM thay TRUONG HUNG 556
21 19:00 06/03 21:30 ASP TAIPEI 8.1 171.9 18724 P/S - NĐV1 Cường B NHAT THANG
22 19:00 06/03 22:00 GUO SHUN 9 4.3 141 8473 P/S - TD DT.Nam Trieu Hiệu LE PHAM
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 SITC KAOHSIUNG 7 139.72 9280 ĐV2 - TV4 Tuyến A CANG DINH VU pob, thay CONTSHIP WAY
2 08:00 SAI GON GAS 4.3 95.5 3556 ĐÀI HẢI - Thang Long Gas Quang INDO Sơn Long A pob, ad = 22.5m
3 08:00 HAI NAM STAR. 2.4 90.43 2671 C4 - Ben Lam Thành B HAI NAM Long A P10 pob, ad = 19m
4 11:00 HOANG PHUONG VIGOR 3.7 89.56 2564 VC - TD.VC Hưng C DUC THO Sơn Mạnh P12 POB, AD: 23.1m
5 16:00 TRUONG HUNG 556 3.7 115.9 5252 Nam Hai - Bach Dang Việt B VIET SEA pob
6 17:00 CONG THANH 09 2.9 79.98 2558 N.NINH - Ben Lam Trung C QUOC TE XANH POB