KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY5 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY5 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h59 3m0 Nước ròng: 12h08 0m5

 

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN  Trực ban Hoa tiêu: HƯNG C 
Trực Điều hành:                                      HOÀNG QUANG VINH 
Trực ban T1: Ca 06h00-14h00:   PHƯƠNG Ca 14h00-22h00:  HƯNG  Ca 22h00-06h00:  TUẤN 
Trực ban P.QLPT: Ca 06h00-14h00:   TÙNG Ca 14h00-22h00:   VINH Ca 22h00-06h00:  VIẾT TUẤN 
 

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 C128 HQ - P/S Hưng F 01:15 VIETSUN LINES
2 04:00 04:00 CHANG DA 368 4.3 122 5625 C8 - P/S Cường D 05:30 NSA C8HL
3 08:00 08:00 GLORY LIGHT 5.1 140 8170 C3 - P/S Đạt B 03:30 VOSA LONG B
4 08:30 08:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Hòa 09:15 NHAT THANG
5 11:30 11:30 SENNA 3 4 96.02 3499 Lach Huyen 2 - P/S Quang INDO
6 12:30 12:30 BIENDONG FORTUNE 6.8 124.8 5725 VIMC - P/S Việt B VOSA
7 12:30 12:30 VIETSUN CONFIDENT 5.7 117 5316 C128 HQ - P/S Thương VIETSUN LINES
8 12:30 12:30 THANG LONG 2.2 77.46 1372 TC189 - P/S Dũng F NHAT THANG Tàu đóng mới, HT rời tàu tại F21
9 13:00 13:00 CMA CGM RHONE 11.2 299.95 96253 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Trung C Trung C NAM DINH VU LUỒNG 1 chiều
10 14:30 14:30 OCEANIC ETHER 4.8 99.9 3698 Eu ĐV 2 - P/S Thuần INDO
11 14:30 14:30 SITC HAINAN 7 171.99 17119 ĐV2 - P/S Việt A SITC
12 15:00 15:00 REN JIAN 15 12 260.32 42112 HICT - P/S (HICT) Trung B HAIVANSHIP
13 16:30 16:30 KAPITAN AFANASYEV 7.4 184.1 16542 NHĐV2 - P/S Anh B 17:15 KPB
14 16:30 16:30 CNC NEPTUNE 6.5 172 18652 NamĐV1 - P/S Cường B 17:15 GEMADEPT
15 16:30 16:30 HONG RUN 18 4.8 120.99 4820 VIMC - P/S Thịnh 17:15 VIET LONG
16 17:30 17:30 LADY VALENCIA 4.2 99 3603 Thang Long Gas - P/S Bình B 19:30 GSP ad = 23.8m
17 18:30 18:30 ASL QINGDAO 8.2 171.9 18724 NamĐV3 - P/S Hướng 19:15 NHAT THANG
18 18:30 18:30 PROGRESS 8.4 145 9858 PTSC - P/S Ngọc 19:15 VSICO
19 18:30 18:30 CONTSHIP WAY 7.3 147.87 9948 TV4 - P/S Khánh 19:15 ASP
20 20:00 20:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 CV1 - P/S Việt B 21:30 VOSCO
21 20:30 20:30 PHUC THAI 7.9 129.52 7464 TV5 - P/S Hưng E 21:15 GLS
22 22:30 22:30 SANTA LOUKIA 9.3 172 16889 NĐV2 - P/S Trọng A 23:15 GREEN PORT
23 22:30 22:30 TS CHIBA 8.8 147.9 9981 VIP GP1 - P/S Trung D 23:15 TS LINES
24 23:30 23:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Lach Huyen 2 - P/S Đông ASP TÙNG C
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 04/03 01:30 QUEZON BRIDGE 9.2 172 17211 P/S - VIP GP2 Tuấn B 00:30 EVERGREEN Thay PHOENIX D
2 20:00 04/03 01:30 SITC KEELUNG 9.1 171.9 17119 P/S - TV2 Hiếu 00:30 SITC VI
3 22:30 04/03 01:30 CNC NEPTUNE 7.5 172 18652 P/S - NamĐV1 Thắng 00:30 NAM DINH VU
4 03:00 02/03 02:00 XIN FENG HAI 8 6.7 111.85 5920 P/S - C8 Tình 00:15 VIET LONG C8+9
5 22:00 04/03 02:30 AN HUNG 68 5.6 92 2995 P/S - NAM NINH Hiệu 02:30 QUOC TE XANH TIÊN, AD = 18m
6 03:00 05/03 05:30 CONTSHIP WAY 8.2 147.87 9948 P/S - TV4 Hải D 04:30 SGS
7 04:30 05/03 07:30 PACIFIC GRACE 7.2 144.8 9352 P/S - NamĐV4 Tuyến A 06:30 GMD
8 05:00 05/03 07:30 KAPITAN AFANASYEV 7.5 184.1 16542 P/S - NHĐV2 Dinh 06:30 KPB
9 09:30 04/03 09:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - HAI LINH Trọng B 08:30 D&T Thay GREAT DOLPHIN
10 08:30 05/03 12:00 ZHOU SHUN 6.2 110 4645 P/S - C1 Long B 10:15 AGE HƯNG F
11 14:30 05/03 16:30 MSC SOMYA III 11.2 207.4 25361 P/S (HICT) - HICT Đạt A NAM DINH VU Thay REN JIAN 15
12 08:00 05/03 17:30 LADY LINN 5.5 98 3435 P/S - Eu ĐV 1 Long C 16:30 INDO Thay Opec Capri
13 10:30 05/03 17:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Tuyến B 16:30 ASP Thay OCEANIC ETHER
14 12:00 05/03 18:00 NEW SILK ROAD 2 6.25 96.9 2998 P/S - C4 Đạt C 16:15 AGE LINES
15 14:00 05/03 18:00 GELBRAY EXPRESS 7.2 134.8 10421 P/S - C6 Thành C 16:15 MEGASTAR
16 10:40 05/03 18:30 SYNERGY KEELUNG 11.5 260.05 40030 P/S (HICT) - HICT Khoa 16:15 VNT LOGISTICS Thay CMA CGM Rone
17 12:00 04/03 18:30 VIET ANH 01 5.5 92.06 3430 P/S - VC Duân 16:15 BIEN VIET ad = 17m
18 17:00 05/03 19:30 SITC KAOHSIUNG 7.9 139.72 9280 P/S - ĐV2 Vi 18:30 SITC VI, Thay SITC Hainan
19 17:00 05/03 19:30 ST.MARY 8.3 168 16850 P/S - TV3 Hiếu 18:30 Hapagent
20 15:00 05/03 20:00 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 P/S - Dai Hai Hiệu 18:30 INDO
21 08:00 05/03 20:00 TRUONG AN 03 4.5 110.6 3640 P/S - TD. Dong Do Ninh BAO AN
22 16:00 05/03 21:30 DYNAMIC OCEAN 16 7.1 113.56 4691 P/S - PETEC Thuần 20:30 D&T
23 19:00 05/03 21:30 SITC KWANGYANG 8.6 142.7 9520 P/S - TC189 Tuyên 20:30 SITC
24 19:00 05/03 23:30 TS LIANYUNGANG 8.7 147.9 9981 P/S - VIP GP1 Tùng A 22:30 TS LINES Thay TS Chiba
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 NGOC AN 68 3.5 92.33 2996 K99 - Bach Dang Hưng D DUC THO pob
2 11:00 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T.LÝ - Ben Lam Sơn A HAI NAM pob ,ad = 19m
3 15:00 PHUC THAI 7.1 129.52 7464 CV5 - TV5 Tuyến C GLS pob
4 16:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Định 17:15 ASP pob