KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 9 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 12 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 01h00 2m6 Nước ròng: 15h17 1m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT VIỆT TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 JINYUNHE 6.8 182.8 16737 NĐV1 - P/S (HICT) 01:15 NAM DINH VU 699,PW HỒNG
2 02:00 02:00 VIETSUN HARMONY 6.3 117 5338 NAM HẢI - P/S Khánh 03:30 VIETSUN 689,679 PHƯƠNG
3 02:30 02:30 MAERSK NORESUND 7.5 171.93 25805 TV1 - P/S Dinh 03:15 SG SHIP DT,36 PHƯƠNG Hồng A
4 03:00 03:00 MSC HANISHA III 11.8 210.66 26833 HTIT3 - P/S (HICT) Dũng C Tuyến B_NH NAM DINH VU DT,K1,1000KW HIẾU
5 03:00 03:00 MERKUR ARCHIPELAGO 11.7 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Tuyên HAI VAN SF2,ST1 HIẾU Đông
6 04:30 04:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Thương 05:15 VSICO TP03,43 HỒNG Tuyến C
7 04:30 04:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.1 172 17211 TV3 - P/S Tùng C 05:15 NORTHFREIGHT K1,36 HỒNG
8 05:00 05:00 TRUONG AN 125 2.9 88.48 2634 TD.Việt Ý - P/S Hưng B 07:30 TRUONG AN TAXI p8 Việt B, AD: 18m
9 06:00 06:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV2 - P/S Hội 07:30 VOSCO 43,44 THUỶ Hiếu
10 06:00 06:00 RONG HUA WAN 6.2 114.92 7414 ĐX - P/S Đức B 07:30 DUC THO 43,44 THUỶ
11 06:30 06:30 SITC LIDE 8 171.9 18848 NĐV3 - P/S Đông Thuần_H1 07:15 SITC 35,26 THUỶ Anh B
12 10:30 10:30 LALIT BHUM 7.6 172 18341 NĐV7 - P/S Tuân Minh-H1 11:15 NAM DINH VU 699,PW
13 10:30 10:30 SKY JADE 7.6 145.76 9988 TV5 - P/S Dũng D 11:15 NHAT THANG 36,34
14 10:30 10:30 XIN YUAN 227 4.5 114.3 4419 VIMC - P/S Tiên Huy_H3 11:15 VIET LONG HC36,43
15 20:30 HAIAN PARK 8.6 144.83 9413 HAI AN - P/S HAI AN
16 20:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV - P/S VINAFCO
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:00 01/12 00:30 HD PETROL 5.8 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Long C 22:15 DUC THO HC28,46 SƠN LONG AD: 21m6
2 21:00 02/12 00:30 VINH QUANG SKY 5.7 92.05 2803 P/S - VC Hưng C 22:15 NHAT THANG HC28,47 SƠN LONG AD: 22,1m
3 23:00 02/12 01:30 ASL HONG KONG 8.9 171.9 18724 P/S - MPC Hải D 00:30 NHAT THANG PW,699,1360HP HỒNG HỒNG TL
4 23:00 02/11 01:30 EVER CONSIST 8.5 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Bảy 00:30 EVERGREEN DV6,9,970KW HỒNG HỒNG
5 23:00 02/12 01:30 EVER CLEVER 9.1 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Trung D 00:30 EVERGREEN HA17,19,35 HỒNG HỒNG
6 23:00 02/12 01:30 WAN HAI 361 10 203.5 30519 P/S - NĐV1 Linh 00:30 WAN HAI PW,HA35,689 HỒNG HỒNG Thay Jinyunhe
7 23:00 02/12 01:30 PACIFIC BEIJING 8.6 147.87 9940 P/S - TV4 Hòa 00:30 HAPAGENT HC36,43 HỒNG HỒNG 00h30 có cầu
8 22:00 02/12 02:30 SUNSHINE STAR 5.4 98.6 2988 P/S - VC Định 00:15 PACIFIC LOG HC28,46 HỒNG TAXI AD:20m6
9 23:00 02/12 03:30 HAIAN VIEW 9.3 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Thành C 02:30 HAI AN HA35,17,19 HỒNG HIẾU Order?
10 08:00 02/12 05:30 OPEC CAPRI 5.4 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Tiên OCEAN EXPRESS TP2,3 HỒNG THUỶ Thay Lady Linn
11 01:30 03/12 05:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - PETEC Cường C 04:30 D&T CL15,16 HỒNG HIẾU
12 03:00 03/12 06:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 P/S - CV5 Hoàng A 04:15 VINAFCO HC34,43 HỒNG PHƯƠNG
13 05:00 03/12 07:30 CMA CGM FUJI 9.4 184.99 25165 P/S - NĐV3 Trung C 06:30 NAM DINH VU PHƯƠNG THUỶ Thay Sitc Lide
14 05:00 03/12 08:00 LAN HAI YUAN WANG 6.8 119.9 6910 P/S - C6 Tuyến C 06:15 LE PHAM HC34,54 PHƯƠNG THUỶ Ngọc
15 20:00 30/11 08:00 FS BITUMEN NO.1 6.2 105.5 4620 P/S - ĐX Hưng E 06:15 DUC THO 679,689 PHƯƠNG THUỶ Thay Rong Hua Wan
16 08:00 03/12 08:30 DYNAMIC OCEAN 15 4.5 145.3 8888 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Dinh HUNG THINH PHAT TAXI Vũ Xuân Dinh - HT ngoại hạng, sđt: 0936.649.986
17 07:00 03/12 08:30 OOCL CHARLESTON 10.3 260.1 40168 P/S (HICT) - HICT1 Việt A NAM DINH VU TC99,A8 TÙNG D TÙNG D
18 07:00 03/12 08:30 CMA CGM VIRGINIA 10.3 294.1 54309 P/S (HICT) - HHIT5 Tình NAM DINH VU SUN1,2,ST1 TÙNG D TÙNG D Thay Merkur Arpechilago
19 01:00 03/12 09:30 GREAT LADY 6.7 118 5036 P/S - HAI LINH Đạt A 08:30 NHAT THANG 689,699 TÙNG D
20 07:00 03/12 09:30 HAI SU 6 7.6 129.57 7545 P/S - NHĐV1 Long B 08:30 VOSA ST,SK TÙNG D
21 07:00 03/12 10:30 YM WARRANTY 11.6 366.44 151333 P/S (HICT) - HICT2 Trung A, Anh A Anh A GREENPORT TC99,66,62,A8 TUẤN ANH Luồng 1 chiều, thay YM Maturity, cảng y/c cập mạn phải
22 09:00 03/12 11:30 MACSTAR HAI PHONG 4.8 90.09 2998 P/S - TV5 Duân MACSTAR HC36,45 TUẤN ANH HIẾU Thay Sky Jade
23 09:00 03/12 13:30 KOTA RAJIN 8.5 145.93 9678 P/S - NĐV7 Dũng F 12:30 PIL HA17,35 Thay Lalit Bhum
24 10:00 03/12 14:00 HUA LE 3 7.7 134 7492 P/S - CV3 Thịnh Quân C_H2 AGE LINE AD: 30m
25 11:00 03/12 HAI NAM 67 5.3 79.5 1599 P/S - K99 HAI NAM
26 15:00 03/12 ZEA SERVANT 7.2 147 11619 P/S - PTSC NHAT THANG
27 17:00 03/12 CMA CGM MISSOURI 9.5 299.9 102931 P/S (HICT) - HHIT NAM DINH VU Luồng 1 chiều
28 17:00 03/12 PRIDE PACIFIC 9.3 147 12545 P/S - NĐV NAM DINH VU
29 21:00 03/12 KAPITAN AFANASYEV 8.9 184.1 16542 P/S - NHĐV KPB
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 1 - BG Tuấn B 01:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 HỒNG TAXI POB
2 08:00 AMBER 4.5 99.6 3465 ĐÀI HẢI - Thang Long Gas Cường B GSP CL15,16/HC28,47 TÙNG D POB, AD: 24,2m
3 08:30 PHU XUAN 2 5.6 94.68 3891 P/S - P/S Bình B PHU XUAN TAXI
4 08:30 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Bình A Duy Linh TAXI