KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h30 3m1 Nước ròng: 19h40 1m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 VINH TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: HT HOÀNG B T2
T3
P.QLPT TÙNG TUẤN ANH TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 NING HUA 420 4.2 92.52 2834 Eu ĐV 2 - P/S Trọng B 01:15 DUC THO 17,19
2 00:30 00:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Đức B 01:15 VSICO 17,19
3 00:30 00:30 SKY MOON 7.4 145.76 9988 TV4 - P/S Anh B 01:15 NHAT THANG 36,34
4 02:30 02:30 EVER CROWN 9.3 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Thành B 03:15 EVERGREEN DV6,9
5 02:30 02:30 PHOENIX D 7.7 182.12 21611 NHĐV2 - P/S Hải D 03:15 SG SHIP DV9,26
6 02:30 02:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Hiệu 03:15 D&T 15,16 HIỆU
7 02:30 02:30 VIET THUAN 095-01 4.5 119.9 5858 C128 - P/S Cường B EVERGREEN 679,689
8 02:30 02:30 PACIFIC GRACE 8.1 144.8 9352 NĐV4 - P/S Ngọc 03:15 NAM ĐINH VU 17,19
9 03:00 03:00 CMA CGM ATTILA 11.4 335 91498 HICT1 - P/S (HICT) Tùng A, Quân B Quân B NAM DINH VU 99,66,62 Luồng 1 chiều
10 05:00 05:00 MINH KHANH 666 5.8 79.96 2146 TD.Việt Ý - P/S Việt B 07:30 MINH KHÁNH VIỆT B, ad : 16m, SĐT: 0916129386
11 06:00 06:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Minh 03:30 VINAFCO 34,43
12 06:00 06:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 Nam Hai - P/S Hội 07:30 VIETSUN 17,19
13 06:30 06:30 GIA LINH 268 4.2 109.9 5680 C128 - P/S Trọng A 01:30 VIET SEA HA17,19
14 06:30 06:30 PRIDE PACIFIC 9 147 12545 NĐV2 - P/S Tùng C 07:15 NAM ĐINH VU 699,PW
15 06:30 06:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.5 172 17211 TV1 - P/S Hoàng A 07:15 NORTHFREIGHT K1,36
16 07:00 07:00 PHUC HAI 19 5.8 98.75 2789 TD.Việt Ý - P/S Trung D QUOC TE XANH ad : 10m
17 08:00 08:00 OCEAN GOLD 3.5 185.74 26047 ĐTNT - P/S Long B 07:30 AN PHAT K1,NAS02,07 02h chờ đợi
18 08:00 08:00 PVT FORTUNE 6.1 181.103 22697 DX - P/S Hùng B 09:30 AGE LINE DX1,SK,DV6 TIẾN
19 08:30 08:30 EVER CLEVER 8.6 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Thắng 09:15 EVERGREEN 17,19,35 TAXI
20 09:00 09:00 WAN HAI 355 10.2 203.5 30776 HICT - P/S (HICT) Trí - NH WAN HAI TC62,A8 HỒNG
21 09:30 09:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T. LY - P/S Thịnh 11:30 VIPCO THUỶ ad : 18.5m
22 10:30 10:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Hưng A 11:15 DUC THO 679,689 TIẾN HƯNG A
23 10:30 10:30 ULSAN 10.4 257.87 40108 HHIT5 - P/S (HICT) Dũng C HAI VAN THUỶ DŨNG C
24 10:30 10:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - P/S Dũng D 11:15 GSP 15,16 TIẾN
25 10:30 10:30 DALIAN HIGHWAY 7.6 199.9 58535 TV5 - P/S Trung C 07:15 VIETFRACHT K1,36 TIẾN
26 10:30 10:30 HENG HUI 5 126 5779 TV3 - P/S Ninh NHAT THANG TIẾN NINH
27 12:30 12:30 HT SHATIAN 4.9 128 6147 VIMC - P/S Thương 13:15 VIET LONG SK,ST HIỂN
28 12:30 12:30 HAIAN BELL 9.2 154.5 14308 NHĐV1 - P/S Tuân HAI AN 17,35 HIỂN
29 12:30 12:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 NAM VINH - P/S Tuyến C Thành D_H2 NHAT THANG 679,699 HIỂN
30 16:30 16:30 SM TOKYO 7.4 147.87 9928 HAI AN - P/S Vi HAI AN 16,35 TUẤN ANH
31 18:30 18:30 DONG HO 6.4 119.16 6543 ĐV1 - P/S Bảy SITC
32 22:00 22:00 SUNNY KALMIA 6.7 137.6 9940 GP2 - P/S Tuyến A KMTC
33 22:30 22:30 SITC SHIMIZU 7.9 143.2 9734 TC189 - P/S Nam SITC
34 22:30 22:30 KOTA NEBULA 9 179.67 20902 NĐV3 - P/S Dũng F PIL ĐÔNG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 03/03 01:30 SM TOKYO 8.2 147.87 9928 P/S - HAI AN Linh 00:30 HAI AN HA35,16 thay HAIAN BELL,Đ.LÝ bố trí tàu lai HA35
2 23:00 03/03 02:00 SUNNY KALMIA 8.2 137.6 9940 P/S - GP2 Sơn A 00:15 KMTC ST,SK
3 01:00 04/03 03:30 SITC SHIMIZU 8.2 143.2 9734 P/S - TC189 Anh A 02:30 SITC 689,HA19 C/B Y/C cập mạn trái
4 03:00 04/03 06:30 CMA CGM LA SCALA 9.1 334.03 90931 P/S (HICT) - HHIT6 Khoa, Việt A Việt A NAM DINH VU ST1,SUN1,2,SF2 Luồng 1 chiều
5 04:30 04/03 07:30 KOTA NEBULA 9.9 179.67 20902 P/S - NĐV3 Long A 06:30 PIL HA35,699 HIỂN thay PACIFIC GRACE
6 05:00 04/03 07:30 MSC TARA III 10.3 199.93 27227 P/S - NĐV1 Trung B 06:30 NAM DINH VU HA35,TP2 HIỂN
7 07:00 01/03 07:30 SASANQUA 5.1 95.99 3216 P/S - Eu ĐV 1 Đạt C 06:30 INDO 689,699 HIỂN thay SAI GON SKY
8 05:00 04/03 08:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 P/S - CV5 Hưng C 06:15 GLS HC45,43 TIẾN thay MORNING VINAFCO
9 04:30 04/03 08:00 VIET THUAN 12-03 8 109.8 5533 P/S - Nam Hai Định 06:15 EVERGREEN 679,689 HIỂN thay VIETSUN HARMONY
10 09:00 04/03 13:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 P/S - ĐV1 Hội 10:30 SITC SK,DV9 HIỂN THUỶ
11 13:00 04/03 15:30 ANBIEN BAY 8.9 171.99 17515 P/S - NĐV2 Khánh NAM DINH VU PW,699,760KW HỒNG THUỶ THAY PRIDE PACIFIC
12 13:00 04/03 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV4 Dinh VOSCO HC34,43 HỒNG THUỶ
13 15:00 04/03 16:30 CMA CGM NEW JERSEY 9.2 294.1 54309 P/S (HICT) - HHIT5 Đông NAM DINH VU ST1,SUN1,SUN2 TIẾN HIẾU
14 15:00 04/03 17:30 MILD WALTZ 6.5 147.9 9994 P/S - NĐV7 Dũng F NAM DINH VU PW,699 TIẾN
15 14:00 04/03 17:30 HONG RUN 18 5.5 120.99 4820 P/S - VIMC Hiếu Tuấn C_H3 VIET LONG DV26,9 TIẾN HIẾU, thay HT SHATIAN
16 15:00 04/03 21:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - HAI LINH Sơn C DUC THO SK,ST thay GREAT LADY
17 21:00 04/03 22:30 XIN WEN ZHOU 9.1 255.1 47917 P/S (HICT) - HICT2 Hải D NAM DINH VU
18 21:00 04/03 23:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 P/S - C128 HQ Hưng F THILOGI B3
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 BG - Eu ĐV 2 Hưng D 00:30 GSP 15,16 POB, thay NING HUA 420
2 00:30 HAIAN BELL 7.8 154.5 14308 HAI AN - NHĐV1 Đạt A HAI AN HA19,35/HA19,35 POB
3 04:00 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 BG - K99 Duân 04:30 HAI NAM POB
4 04:30 HOANG LONG 36 5.6 89.98 2487 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Thuần HOANG LONG VŨ ĐỨC THUẦN, 0979.221.486, HT Hạng II
5 05:00 DSS THALASSA 2.3 25.76 240 DT.Damen - BG Tuyến C 07:30 CANG HP POB, ad : 15m, tàu kéo, tàu lai 44,46
6 06:00 HOAI SON 58 5.2 79.8 2222 TD.DTNamTrieu - TD.Việt Ý Quang QUOC TE XANH TIẾN P8 QUANG, POB, ad : 11m, TT 0988100193
7 09:00 VU GIA 36 3.2 88.68 2598 VC - TD.VC Thành C QUOC TE XANH 46 TAXI HL6 POB, ad : 19m
8 10:00 AMBER 5 99.6 3465 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hòa 10:30 GSP 15,16 HỒNG THUỶ HÒA, POB, thay CUU LONG GAS
9 17:30 AN SON TUNG 865 3 79.89 2625 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Thuần Quân C_H2 AN SON TUNG VŨ ĐỨC THUẦN, 0979.221.486, HT Hạng II
10 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Tuyến B Duy Linh HL6