KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY3 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05H00 3M4 Nước ròng: 18H14 0M7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 HOA TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT TUẤN VIỆT KIÊN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 PETEC - P/S Hòa 01:30 D&T 15,16
2 00:30 00:30 YM HEIGHTS 7 168.8 15167 NĐV2 - P/S Dũng C 01:15 NAM DINH VU 689,PW
3 00:30 00:30 MACSTAR HAI PHONG 5 90.09 2998 MPC - P/S Trí 01:15 Macstar HA17,19
4 02:30 02:30 HAIAN ALFA 7.2 171.9 18852 HAI AN - P/S 03:15 HAI AN 17,19,35
5 02:30 02:30 HAIAN DELL 8.4 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Sơn A 03:15 HAI AN 19,35
6 02:30 02:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 K99 - P/S Sơn C 03:15 D&T 15,16
7 04:30 04:30 SHENG HANG GUANG MING 6 120.11 5614 Eu ĐV 2 - P/S Dinh 05:15 DUC THO 17,19
8 05:30 05:30 BITUMEN HEIWA 4.6 96.5 3604 T. LY - P/S Thành B 07:30 DUC THO 28,47 AD:22m2
9 06:00 06:00 HEUNG-A YOUNG 7 141.03 9599 GP2 - P/S Quân B 07:30 GREENPORT ST,SK
10 08:30 08:30 TRONG TRUNG 189 3.5 83.9 1998 Neo CTXD Lạch Giang - P/S (NĐ) Trọng A Hưng B H1 THINH PHAT TRẦN XUÂN TRỌNG,0981996698,Hạng I
11 09:00 09:00 HUNG PHAT 289 3.5 91.94 2995 TD.Viet Y - P/S Sơn B 11:30 ANH PHAT Taxi AD:23m, tàu chạy thử
12 10:00 10:00 BAO YUE 3.6 99.28 2994 CV3 - P/S Tuấn B 03:30 THAI BINH DUONG 34,45 Tăng Hiền
13 10:00 10:00 PVT FORTUNE 6.3 181.103 22697 ĐX - P/S Anh A 07:30 AGE LINE DX1,689,PW Hủy KH, xem NK
14 10:00 10:00 DONG DO 16 3.5 76 1197 Neo CTXD Lạch Giang - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Trọng A THINH AN TRẦN XUÂN TRỌNG,0981996698,Hạng I
15 16:00 16:00 EVER HARVEST 3.4 79.42 1998 LHTS 2 - P/S Tiên AGE LINE
16 18:30 18:30 SITC JIADE 8.5 171.9 18848 NĐV3 - P/S Trung A SITC 26,35
17 18:30 18:30 SKY IRIS 7.3 137.64 9940 TV3 - P/S Sơn A Quân C_H2 NHAT THANG 36,34
18 22:30 22:30 LALIT BHUM 8.6 172 18341 NĐV7 - P/S Đức A NAM DINH VU 35,TP02
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 02/03 01:30 MU DAN YUAN 5.6 110.8 4830 P/S - Eu ĐV 1 Hưng F 00:30 GSP CL15,16 LONG LONG THAY LADY LINN
2 23:00 02/03 01:30 LALIT BHUM 8.1 172 18341 P/S - NĐV7 Hội 00:30 NAM DINH VU HA35,TP2 LONG LONG
3 23:00 02/03 01:30 PEARL RIVER BRIDGE 9.2 172 17211 P/S - TV1 Việt A 00:30 NORTHFREIGHT K1,36,760KW LONG LONG
4 22:00 02/03 02:30 TRUONG AN 125 6.2 88.48 2634 P/S - TD.Việt Ý Đạt B 00:30 TRUONG AN LONG P8
5 01:00 03/03 02:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - BG Tuyến B Huy_H3 HAI NAM LONG HỒNG
6 00:30 03/03 03:30 DALIAN HIGHWAY 8.7 199.9 58535 P/S - TV5 Hùng B 02:30 VIETFRACHT K1,36 LONG TÙNG A Y/C cập mạn phải
7 01:00 03/03 04:30 VU GIA 36 6.1 88.68 2598 P/S - VC Khoa 02:30 QUOC TE XANH 46 LONG
8 03:00 03/03 05:30 PACIFIC GRACE 7.8 144.8 9352 P/S - NĐV4 Hải D 04:30 NAM DINH VU HA17,19 SƠN TÙNG A
9 03:00 03/03 05:30 EVER CROWN 9.7 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Trung B 04:30 EVERGREEN DV6,9,970KW SƠN TÙNG A MƯỢN CẢNG NHĐV 40m
10 03:00 03/03 05:30 EVER CLEVER 9.3 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Trung C 04:30 EVERGREEN HA17,19,35 SƠN TÙNG A
11 03:00 03/03 05:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 P/S - HAI AN Tùng C 02:30 HAI AN HA35,17 LONG TÙNG A 02h chờ đợi, THAY HAIAN ALFA
12 03:00 03/03 05:30 SKY IRIS 7.8 137.64 9940 P/S - TV3 Hồng A 04:30 NHAT THANG HC36,34 SƠN TÙNG A
13 17:00 02/03 05:30 NING HUA 420 5.7 92.52 2834 P/S - Eu ĐV 2 Định 04:30 DUC THO HA17,19 SƠN TÙNG A THAU SHENG HANG GUANG MING
14 02:30 03/03 06:00 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 P/S - Dai Hai Cường C 04:15 GSP CL15,16 SƠN HỒNG
15 03:00 03/03 06:30 TUAN DUNG 36 6.2 92.5 3415 P/S - VC Thịnh 04:15 AN PHAT CL16,15 SƠN AD=21M,THỊNH
16 04:30 03/03 07:30 VIET THUAN 095-01 7.4 119.9 5858 P/S - C128 Hưng A 06:30 EVER INTRACO 679,689 HỒNG THUỶ B3
17 03:00 03/03 07:30 PHOENIX D 9.8 182.12 21611 P/S - NHĐV2 Thành C 06:30 SGS DV26,ST HỒNG THUỶ THAY HAIAN DELL
18 05:00 03/03 07:30 SITC JIADE 9.4 171.9 18848 P/S - NĐV3 Tuyên 06:30 SITC DV26,HA35 HỒNG THUỶ LINH
19 01:30 03/03 07:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - NAM VINH Trung D 06:30 NHAT THANG 679,689 HỒNG THUỶ THAY HD PETROL
20 02:30 03/03 08:00 GOLDEN VALLEY 5.6 98.8 2996 P/S - CV2 Khánh 06:15 THAI BINH DUONG HC34,45 HỒNG THUỶ
21 03:00 03/03 08:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 P/S - T. LY Tuân 06:15 vipco HA17,19 HỒNG Taxi AD:18m5,THAY BITUMEN HEIWA
22 06:00 03/03 09:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Long B 08:30 DUC THO 679,689 Tiến THAY BLUE OCEAN 01
23 07:00 03/03 09:30 PREMIER 8.5 143.8 8813 P/S - PTSC Hiếu 08:30 vsico HA17,19 Tiến
24 09:00 03/03 10:30 CMA CGM ATTILA 11.4 335 91498 P/S (HICT) - HICT1 Bình A, Đông Đông NAM DINH VU TC99,66,62 Tăng Hiền Tăng Hiền LUỒNG 1 CHIỀU
25 09:00 03/03 11:30 SKY MOON 7.5 145.76 9988 P/S - TV4 Dũng F 10:30 NHAT THANG HC36,34 Tăng Hiền Thuỷ
26 08:30 03/03 11:30 SAI GON SKY 6 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Minh 10:30 D&T Tăng Hiền Thuỷ THAY MU DAN YUAN
27 08:00 03/03 12:30 SU SHUN 4.4 81.3 1918 P/S - Thang Long Gas Vi 10:15 Dong Duong 679 Tăng Hiền Thuỷ AD=20.60M
28 11:00 03/03 13:30 PRIDE PACIFIC 9.5 147 12545 P/S - NĐV2 Việt B 12:30 NHAT THANG PW,699 Thuỷ Tăng Hiền THAY YM HEIGHTS
29 11:00 03/03 14:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - Nam Hai Hưng C 12:15 VIETSUN HA17,19 Thuỷ Tăng Hiền
30 11:00 03/03 14:00 WAN YUAN 19 5.1 147.02 9909 P/S - CV3 Dũng D 12:15 VOSA HC43,44 Thuỷ Tăng Hiền THAY BAO YUE
31 13:00 03/03 14:30 ULSAN 10.3 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Hải D HAI VAN SUN1,2 Tuấn Anh Hiếu
32 12:55 03/03 16:30 HUNG PHAT 289 3.5 91.94 2995 P/S - TD.Việt Ý Sơn B ANH PHAT AD: 23m, tàu chạy thử
33 16:00 03/03 18:30 WAN HAI 355 10.6 203.5 30776 P/S (HICT) - HICT2 Long A WAN HAI TC62,A8
34 19:00 03/03 21:30 HT SHATIAN 6.1 128 6147 P/S - VIMC Tiên VIET LONG SK,ST Tiên
35 21:00 03/03 23:30 HENG HUI 6.2 126 5779 P/S - TV3 Hưng E NHAT THANG HC36,43 Thay Sky Iris
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 HOANG LONG 36 2.2 89.98 2487 P/S (Nam Dinh) - TD. Thinh Long (ND) Trọng A Tuyến C HOANG LONG TRẦN XUÂN TRỌNG,0981996698,Hạng I
2 08:30 MU DAN YUAN 5.5 110.8 4830 Eu ĐV 1 - TOTAL Đức B Tuấn C_H3 GSP CL15,16 TIẾN POB
3 14:00 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 ĐÀI HẢI - BG Hiếu GSP 15,16 Hiếu POB
4 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Bình B Duy Linh Thuỷ Tiến