KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06H20 2M7 Nước ròng: 20H59 1M3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN B HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Kiên Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 CV5 - P/S Hưng E 01:30 GLS 45,43 Sơn
2 00:30 00:30 CMA CGM NEW JERSEY 9.6 294.1 54309 HHIT5 - P/S (HICT) Vinh NAM DINH VU ST1,SUN1,SUN2 Long
3 00:30 00:30 HONG RUN 18 5.7 120.99 4820 VIMC - P/S Đức A 01:15 VIET LONG SK,ST Sơn
4 03:00 03:00 HOAI SON 58 6.1 79.8 2222 TD.Việt Ý - P/S Tuyến C 05:30 QUOC TE XANH Phương AD:11m
5 04:30 04:30 MSC TARA III 9.7 199.93 27227 NĐV1 - P/S Đạt A 05:15 NAM DINH VU TP2,35 Long
6 04:30 04:30 ANBIEN BAY 7.4 171.99 17515 NĐV2 - P/S Thịnh 05:15 NAM DINH VU PW,699 Long
7 05:00 05:00 CMA CGM LA SCALA 9.6 334.03 90931 HHIT6 - P/S (HICT) Sơn A, Hòa Hòa NAM DINH VU Sơn Luồng 1 chiều
8 05:00 05:00 VU GIA 36 3.2 88.68 2598 TD.Vat Cach - P/S Duân 07:30 QUOC TE XANH Tiến AD:19m
9 06:00 06:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV4 - P/S Thành B Trường_H2 07:15 VOSCO 34,45 Tăng Hiền
10 06:30 06:30 MILD WALTZ 8 147.9 9994 NĐV7 - P/S Dũng E 07:15 NAM DINH VU 689,699 Tăng Hiền
11 06:30 06:30 SASANQUA 4.8 95.99 3216 Eu ĐV 1 - P/S Hưng C Dong Duong 689,699 Long
12 07:30 07:30 SU SHUN 4 81.3 1918 Thang Long Gas - P/S Ninh Huy_H3 09:30 INDO 679 Sơn AD:21m
13 08:30 08:30 MU DAN YUAN 4.7 110.8 4830 TOTAL - P/S Anh B 09:15 GSP Tùng D
14 09:00 09:00 CALLAO BRIDGE 10 199.93 27094 HICT1 - P/S (HICT) Long B Nam_NH NORTHFREIGHT 62,A8 Hiền
15 10:00 10:00 WAN YUAN 19 5 147.02 9909 CV3 - P/S Dũng D 11:30 VOSA 43,44 Tùng D
16 10:30 10:30 MSC DARIEN 10.3 322.97 89097 HHIT5 - P/S (HICT) Tùng A, Trung C Trung C NAM DINH VU SUN1,2,ST1,ST2 Tiến Luồng 1 chiều
17 10:30 10:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 K99 - P/S Khánh HAI NAM Tùng D
18 12:30 12:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 - P/S Dinh THILOGI 689,699 Hiển
19 13:00 13:00 XIN WEN ZHOU 9.4 255.1 47917 HICT2 - P/S (HICT) Đông NAM DINH VU A8,99 Thuỷ
20 14:00 14:00 VIET THUAN 12-03 3.8 109.8 5533 Nam Hai - P/S Đạt A EVERGREEN 679,689 Hồng
21 20:30 20:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Đức B 21:15 DUC THO SK,ST TUẤN ANH
22 20:30 20:30 SITC LIDE 8.1 171.9 18848 NĐV1 - P/S Việt B 21:15 SITC 35,26 TUẤN ANH
23 20:30 20:30 INTRA BHUM 7.7 143.9 9757 ĐV1 - P/S Hưng B 21:15 SITC SK,DV9 TUẤN ANH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 04/03 00:30 CALLAO BRIDGE 9.7 199.93 27094 P/S (HICT) - HICT1 Trung B NORTHFREIGHT TC62,A8 Long
2 22:30 04/03 02:30 HAI NAM 68 5.1 79.8 1599 P/S - T. LY Trung D HAI NAM Sơn AD:19m
3 22:00 02/03 03:30 RUI GAO ZHUO YUE 7.2 112.88 4768 P/S - Eu ĐV 2 Long C DUC THO Phương Thay AMBER
4 01:00 05/03 03:30 INTRA BHUM 7.7 143.9 9757 P/S - ĐV1 Bình B 02:30 SITC SK,DV9 Phương
5 03:00 05/03 04:30 MSC DARIEN 10 322.97 89097 P/S (HICT) - HHIT5 Hùng B, Khoa Khoa NAM DINH VU SUN1,2,ST1,ST2 Sơn LUỒNG 1 CHIỀU, thay CMA CGM NEW JERSEY
6 05:00 05/03 09:30 CMA CGM VISBY 8.6 204.29 32245 P/S - TV2 Dũng C 08:30 Hapagent K1,36,1200KW Hiền
7 08:30 03/03 09:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Cường D 02:30 D&T CL15,16 Hiền Thay SASANQUA,04h chờ đợi
8 07:00 05/03 09:30 SITC LIDE 9.2 171.9 18848 P/S - NĐV1 Đạt B 08:30 SITC Hiền Thay MSC TARA III
9 07:00 05/03 09:30 WAN HAI 366 10 203.5 30676 P/S - NĐV3 Anh A Tuân_NH 08:30 CAT TUONG PW,699,TP03 Hiền
10 06:30 05/03 09:30 VIET THUAN 12-05 8.4 116.8 6133 P/S - C128 HQ Hưng A 08:30 EVER INTRACO Tiến B2
11 06:00 05/03 10:00 HUA HAI ZHI XING 8.4 139.8 10276 P/S - CV1 Cường B 08:15 VOSA 43,44 Tùng D Thay GLORY CHALLENGER
12 09:00 05/03 11:30 BBC MOONSTONE 6.2 161.51 12838 P/S - MPC Cường C 10:30 THORESEN Tùng D
13 04:30 05/03 11:30 HOANG HA OCEAN. 6.3 110.2 4084 P/S - PETEC Quang 10:30 TRONG TRUNG Tùng D
14 09:00 05/03 12:00 PANCON HARMONY 8.3 141 9946 P/S - GP1 Dũng E 10:15 S5 ST,SK Tùng A
15 17:00 05/03 18:30 ONE SPRINTER 10.8 335.19 139588 P/S - HICT1 Thắng, Tình Tình NORTHERN 99,86,62,66 HIỂN LUỒNG 1 CHIỀU, C/B Y/C cập mạn phải
16 19:00 05/03 20:30 MSC ALTAIR 11 366.45 141635 P/S (HICT) - HTIT3 Trung A, Hướng Hướng NAM DINH VU ST1,SUN1,2,SF2 TUẤN ANH LUỒNG 1 CHIỀU
17 21:00 05/03 23:30 MAERSK NARVIK 7.3 171.93 25805 P/S - TV1 Long A 22:30 SGS DT,45,935KW PHƯƠNG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 AMBER 4.6 99.6 3465 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Định GSP Sơn Sơn POB
2 05:00 TRUONG AN 125 2.8 88.48 2634 TD.Việt Ý - BG Trọng A 07:30 TRUONG AN Tiến AD:18m
3 06:00 GLORY CHALLENGER 6.2 116.94 8696 CV1 - CV4 Ngọc LE PHAM POB, thay FORTUNE NAVIGATOR
4 08:00 09:30 AMBER 4.6 99.6 3465 Lach Huyen 2 - TOTAL Hưng B 08:30 GSP Tùng D Thay MU DAN YUAN
5 09:00 DAI TAY DUONG 36 4 91.94 2989 TD.VC - DAP Đạt C CCM 679,689 Tùng D Tùng A POB, AD:23m6, Order???
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Trí Duy Linh