KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY30 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY30 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03H17 2M9 Nước ròng: 16H50 1M0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Tuấn Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 04:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Thành B 05:15 TRUONG HAI HA17,19 Tiến
2 04:30 04:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Đạt C 05:15 GSP 15,18 Tiến
3 05:00 05:00 MSC UNITED VIII 9.5 335.7 90389 HICT - P/S Đông, Bình A Bình A NAM DINH VU TC66,86,A8,99 Hồng Luồng 1 chiều
4 07:30 07:30 SANDRO 5.6 121.55 7057 Ben Got - P/S Hội DUC THO Tuấn Anh
5 18:00 18:00 VIETSUN HARMONY 5.6 117 5338 Nam Hai - P/S Long A 19:30 VIETSUN LINES 17,19
6 18:30 18:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Hưng E 19:15 GSP 15,18
7 20:30 20:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Trọng B 21:15 D&T 17,19
8 22:30 22:30 HAIAN ALFA 8.2 171.9 18852 HAI AN - P/S Tùng C 23:15 HAI AN 17,35,19
9 22:30 22:30 PANJA BHUM 8.3 148 9924 NHĐV2 - P/S Việt B 23:15 ORIMAS ST,SK
10 22:30 22:30 NORDAGER MAERSK 8 172 26255 TV1 - P/S Đạt A 23:15 SG SHIP DT,43
11 22:30 22:30 MSC SOMIN 9.4 172 21979 NĐV2 - P/S Quân B 23:15 NAM DINH VU 35,699
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 29/11 01:30 EVER PEARL 8.5 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Trung A 00:30 EVERGREEN ST,DV26,970KW Tùng D Hiếu
2 22:00 29/11 02:00 VIEN DONG 151 6.8 102.79 4033 P/S - C7 Quang 00:15 TRACO HC46,54 Tùng D Hiếu QUANG
3 01:00 30/11 03:30 WAN HAI 175 9.1 172.1 16472 P/S - TV4 Linh 02:30 WAN HAI K1,44,1088HP Tùng D Tùng D
4 00:00 30/11 04:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.3 141 9946 P/S - GP1 Đạt B 02:15 TRANSIMEX SK,DV9 Tùng D Tùng D
5 03:00 30/11 05:30 NORDAGER MAERSK 7.6 172 26255 P/S - TV1 Khánh 04:30 SGS DT,43,1100KW Tùng D Tiến
6 03:00 30/11 05:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.3 171.99 17237 P/S - TV2 Anh B 04:30 NORTHFREIGHT DT,36,760KW Tùng D Tiến
7 16:00 29/11 05:30 SAI GON SKY 6.5 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Minh Thành D_H2 04:30 D&T 17,19 Tùng D Tiến Thay VENUS GAS
8 03:00 30/11 05:30 MSC SOMIN 6.5 172 21979 P/S - NamĐV2 Dũng C 04:30 NAM DINH VU HA35,699 Tùng D Tiến
9 03:00 30/11 06:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - Nam Hai Hưng A 04:15 VIETSUN LINES 17,19 Tùng D Hồng
10 23:00 29/11 06:00 FU CHENG 5.2 96 3435 P/S - C8 Ninh 04:15 NSA 44,47 Tùng D Hồng C8+9
11 02:30 30/11 06:30 ROYAL 36 4.8 102.88 3626 P/S - TD.Việt Ý Hưng C 04:30 TRONG TRUNG Tùng D Tiến ad = 23m
12 05:00 30/11 16:30 CMA CGM HYDRA 10.4 347.2 128600 P/S (HICT) - HICT Trung B, Vinh Vinh NAM DINH VU TC99,86,66,A8 Tuấn Anh Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải, thay MSC UNITED VIII ???
13 23:00 29/11 21:30 QUANG VINH STAR 6.6 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Tuân 20:30 TRONG TRUNG 17,19 Thay SGon Sky
14 19:00 30/11 21:30 GREAT DOLPHIN 6.7 115 4535 P/S - HAI LINH Nam 20:30 NHAT THANG 689,699
15 16:30 30/11 21:30 KOTA RATNA 8.4 144.01 9422 P/S - NamĐV4 20:30 PIL 17,35 Long A
16 19:00 30/11 22:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 P/S - CV2 Ngọc 20:15 VOSCO HC34,45
17 21:00 30/11 23:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Long A 22:30 VSICO 17,19 CƯỜNG D
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:20 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Tuyến C MY DUNG Làm đến 09.00 1-12 nghỉ
2 02:10 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20
3 02:15 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh THI CÔNG GT9
4 04:10 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20
5 04:30 VENUS GAS 5 99.92 3540 Eu ĐV 1 - BG Dinh 05:15 OCEAN EXPRESS TP2,CL15 Tiến Tuấn Anh POB
6 05:20 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh THI CÔNG GT9
7 05:50 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20
8 08:20 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh THI CÔNG GT9
9 11:45 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Trí Duy Linh THI CÔNG GT9
10 14:40 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20
11 18:00 VENUS GAS 4.3 99.92 3540 BG - Eu ĐV 2 Long B 18:30 OCEAN EXPRESS TP02,3 Thay Lady Valencia
12 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20