KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 PHƯƠNG TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 DIAMANTIS P. 9.3 188.1 23745 NĐV1 - P/S Hồng A 01:15 S5 699,PW T.Anh
2 01:00 01:00 HAI AU 58 3.5 87.5 2363 VC - P/S Duân BLUE OCEAN 47 Hồng AD : 23m, B6
3 02:30 02:30 FENG YUN HE 8.6 182.87 16737 NĐV4 - P/S Hướng 03:15 NAM ĐINH VU 35,TP03 Tùng A
4 02:30 02:30 MSC MAKALU III 9.9 210.92 32161 NĐV2 - P/S Hùng B 03:15 NAM ĐINH VU 35,TP05 Tùng A
5 02:30 02:30 SITC RENHE 8.1 146.5 9925 TC189 - P/S Việt A 03:15 SITC 689,HA19 Tùng A
6 04:30 04:30 CMA CGM VISBY 8.5 204.29 32245 TV1 - P/S Bình A 05:15 Hapagent HC36,K1,1200KW Tùng D Tùng A, TV1+2
7 04:30 04:30 SITC INCHON 7.5 161.85 13267 ĐV1 - P/S Đức A 05:15 SITC 699,PW Tùng D
8 04:30 04:30 SITC TIANJIN 8.6 145.12 9531 ĐV 1,2 - P/S Hòa 05:15 SITC SK,DV9 Tùng D
9 06:00 06:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV2 - P/S Tuyến C 07:30 GLS 34,45 T.Anh Tuyến C
10 06:00 06:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Long B DUC THO Rời mạn Viet Dragon 68
11 06:30 06:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 2 - P/S Tiên 07:15 OCEAN EXPRESS TP3,2 Hồng
12 08:30 08:30 HAIAN BETA 8.4 171.9 18852 HAI AN - P/S Đạt A 09:15 HAI AN 17,35,19 Tiến
13 08:30 08:30 HAIAN TIME 8.5 161.85 13267 MPC - P/S Hiếu 07:15 HAI AN 35,19 Hồng HIẾU
14 08:30 08:30 HONG DUC 01 4.6 109.99 4688 N.VINH - P/S Trọng B 09:15 DUC THO 15,18 Tiến
15 10:00 10:00 VIETSUN CONFIDENT 5.7 117 5316 NAM HẢI - P/S Trung A 11:30 VIETSUN 17,19 Tùng D
16 12:30 12:30 SENNA 3 3.8 96.02 3499 Eu ĐV 1 - P/S Cường C INDO Tiến
17 13:30 13:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T.LÝ - P/S Thành C HAI NAM Sơn AD: 19m
18 14:00 14:00 DONG SHUN 6.5 103.7 4426 C7 - P/S Cường B Huy_H3 MINH LONG Sơn
19 14:30 14:30 SITC HENGDE 7.6 171.9 18820 NĐV2 - P/S Vi SITC Sơn
20 14:30 14:30 JJ SUN 8.3 147.87 9957 NĐV3 - P/S Trung C gemadept 35,699 Tùng D
21 17:00 17:00 TIAN YI 156 5.4 156 16509 HHIT - P/S Bình A DUC THO Phương
22 20:30 20:30 TAI CHUNG 8.1 183.21 16705 NĐV4 - P/S Anh A 21:15 NAM DINH VU Phương
23 20:30 20:30 PACANDA 7.8 142.7 9610 NĐV1 - P/S Ngọc 21:15 PIL Phương QUANG
24 22:30 22:30 SITC KWANGYANG 8.1 142.7 9520 TC189 - P/S Đạt B 23:15 SITC Hiếu
25 22:30 22:30 KOBE TRADER 6.8 147.9 9944 ĐV1 - P/S Tuấn B 23:15 ORIMAS Hiếu
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 29/11 03:30 SITC KWANGYANG 8.5 142.7 9520 P/S - TC189 Cường C 02:30 SITC 689,HA19 Tùng A Thay Sitc Renhe
2 01:00 29/11 03:30 SITC HENGDE 9.9 171.9 18820 P/S - NĐV2 Quân B 02:30 SITC HA35,DV26 Tùng A Thay MSC Makalu III
3 03:00 29/11 05:30 KOBE TRADER 8.7 147.9 9944 P/S - ĐV1 Hoàng A 04:30 ORIMAS HC36,43 Tùng D Thay Sitc Inchon, nhờ PTSC 40m
4 02:00 29/11 06:00 RICH SPRING 5.3 99.8 2998 P/S - C3 Hưng B 04:15 PACIFIC LOG HC44,47 T.Anh
5 03:00 09/11 06:30 MINH TRUONG 18 5.9 91.94 2999 P/S - VC Thương NHAT THANG THƯƠNG,HỦY KH,HT ĐÃ ĐI T2
6 04:30 29/11 07:30 SANDRO 5.7 121.55 7057 P/S - Eu ĐV 2 Cường D 06:30 DUC THO HA17,19 Hồng Thay Lady Linn
7 05:00 29/11 07:30 TAICHUNG 9.3 183.2 16705 P/S - NĐV4 Vinh 06:30 NAM ĐINH VU HA35,PW Hồng Thay Feng Yun He
8 04:30 29/11 07:30 PACANDA 8 142.7 9610 P/S - NĐV1 Sơn C Thành D_H2 06:30 PIL HA17,35 Hồng Thay Diamantis P
9 04:00 29/11 09:30 HAIAN ALFA 8.4 171.9 18852 P/S - HAI AN Thịnh 08:30 HAI AN HA35,17,19 Hồng Thay Haian Beta
10 08:30 29/11 10:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - BG Long B GSP Long A
11 11:00 29/11 13:30 TRUONG HAI STAR 3 7.3 132.6 6704 P/S - C128 HQ Hiếu Trường_H2 06:30 THILOGI 689,699 Sơn Long A B2
12 00:00 29/11 13:30 VENUS GAS 5.5 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 1 Trọng A OCEAN EXPRESS Sơn Long A
13 19:00 29/11 22:30 MINH TRUONG 18 5.9 91.94 2999 P/S - VC Tiên 20:30 NHAT THANG Taxi P8 AD:21m1
14 21:00 29/11 23:30 EVER OUTDO 7.8 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Sơn A 22:30 EVERGREEN Hiếu Hiếu
15 21:00 29/11 23:30 PANJA BHUM 8.5 148 9924 P/S - NHĐV2 Trí 22:30 ORIMAS Hiếu Hiếu
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:35 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Long C MY DUNG thi công GT9
2 02:05 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Hiệu Thi công GT9
3 03:20 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Long C MY DUNG thi công GT9
4 05:15 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Hiệu Duy Linh Thi công GT9
5 06:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Long C MY DUNG thi công GT9
6 07:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Long C MY DUNG thi công GT9
7 08:20 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Hiệu Duy Linh Thi công GT9
8 09:00 TRAN MINH 36 3.9 92.2 2973 P/S (Nam Dinh) - ĐT Thịnh Long Khoa TRAN MINH NGUYỄN THẾ KHOA- HT NGOẠI HẠNG
9 11:15 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Hiệu Duy Linh Thi công GT9
10 22:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 BG - Eu ĐV 2 Hưng B 22:30 GSP Tùng A Hiếu POB, Thay Sandro
11 22:30 SANDRO 5.6 121.55 7057 Eu ĐV 2 - BG Thuần 23:15 DUC THO Hiếu Taxi pob
12 14:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Bình B Duy Linh Phương thi công GT9
13 19:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Tuyến B MY DUNG Tùng A Làm đến 09.00 30-11 nghỉ