KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: THƯƠNG T2
T3
P.QLPT TUẤN TUẤN ANH TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 EVER OUTDO 8.4 194.96 27025 VIP GP1 - P/S Trung C Đạt B_NH 03:15 EVERGREEN 17,19,35 Hiếu
2 04:00 04:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.2 141 9946 GP1 - P/S Dinh 05:30 TRANSIMEX ST,SK Tùng D
3 04:00 04:00 MINH KHANH 888. 3.6 89 4295 LHTS - P/S Định 05:30 QUOC TE XANH 679,689 Tùng D
4 04:30 04:30 VENUS GAS 4.5 99.92 3540 Eu ĐV 2 - P/S Cường C 05:15 OCEAN EXPRESS 15,18 Tiến
5 04:30 04:30 EVER PEARL 8.6 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Hướng 05:15 EVERGREEN ST,HP08,970KW Tiến
6 04:30 04:30 KOTA RATNA 8.4 144.01 9422 NĐV4 - P/S Minh 05:15 PIL 17,35 Tiến
7 06:30 06:30 WAN HAI 175 8.8 172.1 16472 TV4 - P/S Tuấn B WAN HAI K1,44 Tùng D
8 08:00 08:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV2 - P/S Hoàng B VOSCO Kiên
9 08:30 08:30 SWAN RIVER BRIDGE 7.9 171.99 17237 TV2 - P/S Vi NORTHERN Kiên P8
10 09:00 09:00 CMA CGM HYDRA 11.3 347.2 128600 HITC - P/S (HICT) Bình A, Hải D Hải D NAM DINH VU TC99,86,66,A8 Kiên LUỒNG 1 CHIỀU
11 14:30 14:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - P/S Long A TRONG TRUNG
12 14:30 14:30 MERCURY 5.5 113.22 7633 MPC - P/S Tình AGE LINES Order???
13 17:30 17:30 LADY VALENCIA 5.2 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hoàng B DUC THO Rời mạn VIET DRAGON 68
14 18:30 18:30 FREE WILL 5.6 149.8 12186 PTSC - P/S Hội AGE LINES
15 20:00 20:00 RICH SPRING 3.5 99.8 2998 C3 - P/S Tuyên PACIFIC LOG HC44,47
16 22:30 22:30 WAN HAI 102 7.6 144.1 9834 TV4 - P/S Tuân WAN HAI HC36,45
17 22:30 22:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 PTSC - P/S vsico HA17,19
18 22:30 22:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Đông SUNRISE 689,699
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01/12 03:30 MTT PORT KELANG 9 172 18680 P/S - VIP GP1 Đức A 02:30 EVERGREEN 17,19,35 Tùng A Hiếu THAY EVER OUTDO
2 00:30 01/12 03:30 FREE WILL 7.3 149.8 12186 P/S - PTSC Khoa 02:30 AGE LINES HP08,43 Tùng A Hiếu KHOA
3 23:30 30/11 03:30 VIEN DONG 88 8.5 105.73 4811 P/S - C128 Hưng E 02:30 BIEN VIET 17,19 Tùng A Tùng D B2
4 03:00 01/12 05:30 MILD ROSE 9.8 171.9 18166 P/S - NĐV1 Bình B 04:30 gemadept 35,699,1000KW Tùng D Tiến
5 03:00 01/12 05:30 MSC CALIDRIS III 9.8 212.5 35878 P/S - NĐV2 Hồng A 04:30 NAM DINH VU 35,26,DV6 Tùng D Tiến THAY MSC SOMIN
6 01:00 01/12 05:30 ORNELLA 8.9 171.94 17769 P/S - VIP GP2 Việt A 04:30 SG SHIP DV6,9 Tùng D Tiến THAY EVER PEARL,ORDER??
7 03:00 01/12 05:30 SUNNY LAUREL 8.3 137.7 9870 P/S - TV5 Thành C 04:30 KMTC 36,45 Tùng D Tùng D
8 02:30 01/12 06:00 RUI YANG 7 6.3 97 2996 P/S - LHTS Tiên 04:15 AGE LINES 679,689 Tùng D Phương C2,THAY MINH KHANH 888.
9 23:00 30/11 06:00 TT STAR 6 122 5675 P/S - C8 Hùng B 04:15 nsa 44,47 Tùng D Phương HL
10 23:30 30/11 06:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Anh A DUC THO Tùng D C/M VIET DRAGON 68,ANH A
11 02:00 01/12 07:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 P/S - TV4 Hòa 04:30 WAN HAI 36,45 Tùng D Tiến THAY WAN HAI 175
12 04:00 01/12 08:00 PACIFIC GRACE 8.6 144.8 9352 P/S - Nam Hai Hưng B 04:15 gemadept 17,19 Tùng D Tiến
13 08:00 01/12 08:30 GOLDEN OCEAN 26 5.8 135.5 7569 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Thương QUYET TAM Tùng D Lê Xuân Thương - HT Hạng II
14 20:00 30/11 09:30 OCEAN GEMSTONE 5.3 110.67 7454 P/S - MPC Sơn C AGE LINES ST,SK Kiên
15 11:00 01/12 12:30 CSCL SUMMER 10.7 335.32 116603 P/S (HICT) - HITC Tùng A, Thắng Thắng NAM DINH VU 99,86,66,A8 LUỒNG 1 CHIỀU,THAY CMA CGM HYDRA
16 13:00 01/12 15:30 VIET THUAN 045-03 5.6 79.98 2230 P/S - C128 HQ Quang EVER INTRACO B3
17 15:00 01/12 17:30 YM HORIZON 7.3 168.8 15167 P/S - NamĐV4 Anh B NAM DINH VU
18 05:00 01/12 19:30 THANG LONG GAS 5.6 95.3 3434 P/S - Eu ĐV 2 Hiệu DONG DUONG
19 23:45 29/11 21:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 1 Hưng F OCEAN EXPRESS CL15,18 Thay QUANG VINH STAR
20 19:00 01/12 22:00 VINAFCO 26 7 121.35 6362 P/S - CV5 Hưng A VINAFCO HC34,43
21 08:00 01/12 23:30 DONG HO 8.15 119.16 6543 P/S - VIMC Thành B VOSA SK,ST
22 11:00 01/12 23:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Khánh HAI AN HA17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:15 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Trí Duy Linh Thi Công GT9
2 05:15 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Trí Duy Linh Thi Công GT9
3 08:10 11:55 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Trí Duy Linh Thi Công GT9
4 19:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Minh MY DUNG Làm từ 19h00 ngày 1/12 đến 10h00 ngày 2/12 nghỉ
5 14:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Cường D Duy Linh Làm đến 18h00 ngày 1/12 nghỉ, 23h00 ngày 1/12 thi công tiếp
6 23:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Cường D Duy Linh Thi Công GT9
7 -