KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY3 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h00 3m1 Nước ròng: 05h51 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn Tuấn Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CONSERO 7.4 146 9972 NĐV3 - P/S Hòa 01:15 GEMADEPT HA17,19 Kiên Đã k/c đly nước ròng mạnh
2 07:00 07:00 HMM AQUAMARINE 10.5 335.07 126995 HICT - P/S (HICT) Trung B, Sơn A Sơn A NAM DINH VU A8,86,99,HP08 Hồng B1, Luồng 1 chiều
3 08:30 08:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - P/S Ninh 09:15 GSP CL15,18 Thủy
4 10:00 10:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.7 141 9946 GP1 - P/S Dũng F 11:30 Transimex ST,SK Thủy
5 10:30 10:30 WAN HAI 102 7.1 144.1 9834 TV3 - P/S Tùng A WAN HAI Tiến
6 12:00 12:00 LIBERTY HARVEST 6.8 175.4 19534 C6 - P/S Anh B VOSA Hồng
7 12:30 12:30 PRIME. 8.7 145 9858 PTSC - P/S Long C VSICO Hồng
8 12:30 12:30 KMTC OSAKA 8.2 172.07 17853 NHĐV2 - P/S Hướng KMTC Sơn
9 12:30 12:30 EVER PRIMA 8.2 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Anh A EVERGREEN Sơn
10 12:30 12:30 YOKOHAMA TRADER 7.7 147.9 9944 ĐV2 - P/S Khánh ORIMAS Sơn
11 14:30 14:30 SINAR BANDA 8.6 147 12559 TV4 - P/S Thành B HOI AN Phương
12 14:30 14:30 KANWAY LUCKY 9.1 172 18526 VIP GP2 - P/S Tuyên EVERGREEN Phương
13 16:00 16:00 SUNNY ROSE 6.3 137.68 9865 GP2 - P/S Hoàng B 17:30 KMTC SK,ST Sơn
14 16:30 16:30 TU CUONG 68 3.8 116.8 6029 C128 HQ - P/S Hiệu 17:30 BIEN VIET Sơn
15 16:30 16:30 HAIAN LINK 6 147 12559 HAI AN - P/S Tuấn B 17:15 HAI AN HA17,19 Sơn
16 17:00 17:00 WAN HAI 622 11.5 293.19 71837 HICT - P/S (HICT) Đông HAIVANSHIP 86,66,99
17 18:00 18:00 THUAN PHONG 18 5.3 79.95 2707 TD.ĐTNT - P/S Sơn C 19:30 VINH HIEN Phương
18 20:00 20:00 VIETSUN CONFIDENT 5.2 117 5316 NAM HẢI - P/S Hưng E 21:30 VIETSUN LINES HA17,19 Sơn
19 20:00 20:00 ATLANTIC OCEAN 6.8 113 4813 CV2 - P/S Quang 21:30 GLS 44,34 Sơn
20 22:00 22:00 AKIMOTO 4 116.66 4333 C1 - P/S Hoàng B 23:30 AGE LINES HC43,47 Tùng A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 03/09 04:00 SUNNY ROSE 6.7 137.68 9865 P/S - GP2 Trí 02:15 KMTC ST,SK Hiếu Tùng D
2 02:30 03/09 06:00 AKIMOTO 7 116.66 4333 P/S - C1 Thịnh 04:15 AGE LINES 43,47 Hiếu Tùng D
3 05:00 03/09 08:00 ATLANTIC OCEAN 6.8 113 4813 P/S - CV2 Hưng D GLS 34,44 Hiếu Hồng
4 09:00 03/09 10:30 ZIM PEARL 11.6 272 74693 P/S (HICT) - HICT Trung A S5 Asia 99,66 Tiến Tiến B1, thay HMM Aquamarine
5 09:00 03/09 11:30 HAIAN LINK 6.4 147 12559 P/S - HAI AN Trọng A 10:30 HAI AN HA17,19 Tiến Phương
6 09:00 03/09 11:30 XIN MING ZHOU 18 8 143.2 9653 P/S - ĐV1 Hội 10:30 NHAT THANG 689,699 Tiến Phương Cập nhờ PTSC 63m
7 15:30 01/09 11:30 BAO QIAO 6.5 117.7 5727 P/S - Eu ĐV 2 Việt A 10:30 OCEAN EXPRESS TP02,03 Tiến Phương Thay Sai Gon Gas
8 07:00 03/09 12:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - NAM HẢI Minh 10:15 VIET SUN LINES HA17,19 Tiến Tiến
9 13:00 31/08 14:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Hưng C VOSCO 54,46 Hồng Tiến AD: 21,6m
10 12:00 03/09 15:30 SITC FENGHE 8.3 146.5 9925 P/S - TV1 Đông 14:30 SITC Thủy Phương
11 13:00 03/09 15:30 INSPIRE 9.9 172.2 17791 P/S - NamĐV3 Bảy 14:30 NAM DINH VU Thủy Phương
12 12:00 03/09 15:30 STARSHIP AQUILA 7.2 172.12 18064 P/S - VIP GP1 Cường B 14:30 VOSA Thủy Phương Thay Ever Prima
13 13:00 03/09 16:00 NEW GOLD. 4 167.2 15884 P/S - TD.ĐTNT Việt B 14:30 AN PHAT Thủy Phương AD: 30m
14 15:00 03/09 17:00 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tuyến C DUC THO Sơn C/M Vietdragon 68
15 13:00 03/09 17:30 HAIAN TIME 8.7 161.85 13267 P/S - HAI AN Dũng B 16:30 HAI AN HA17,35 Sơn Sơn Thay HAIAN LINK
16 15:00 03/09 17:30 WHITE DRAGON 9.2 171.99 17225 P/S - ĐV2 Cường C 16:30 SITC HP6,DV9 Sơn Sơn Thay Y.Trader, Cập nhờ TV 65M
17 15:00 03/09 17:30 GREEN ACE 9.4 175.54 18327 P/S - VIP GP2 Dinh 16:30 SGS DV6,9 Sơn Sơn Thay Kanway Lucky
18 17:00 03/09 19:30 GREEN PACIFIC 8.3 147 12545 P/S - ĐV 1+2 Đạt B 18:30 SITC 679,699 T.Anh
19 16:30 03/09 19:30 BIENDONG NAVIGATOR 7.5 149.5 9503 P/S - VIMC Long A 18:30 VOSA SK,ST T.Anh
20 14:00 03/09 19:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - NAM VINH Hiếu 18:30 D&T T.Anh
21 16:30 03/09 19:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A 18:30 GSP CL15,18 T.Anh
22 17:00 03/09 20:00 ASIA SPIRIT. 5.9 179.9 22402 P/S - C6 Quân B 18:15 LE PHAM DT,28,43 Sơn Thay L.Harvest
23 17:00 02/09 20:30 EVER ULYSSES 11.1 285 69246 P/S (HICT) - HICT Hùng B EVERGREEN 99,86,66 Thay Wan Hai 622
24 19:00 03/09 21:30 CONTSHIP WAY 8.8 147.87 9948 P/S - TV3 Long B 20:30 SGS 45,36 T.Anh Thay Wan Hai 102
25 18:30 03/09 21:30 VIET THUAN 12-02 5.4 124.9 7311 P/S - C128 HQ Thắng QTE EVERGREEN T.Anh B2, Thay TU CUONG 68
26 19:00 03/09 21:30 SITC PINGHE 7.6 146.5 9925 P/S - TC189 Dũng C 20:30 SITC 679,699 T.Anh
27 14:30 03/09 22:00 PACIFIC GRACE 7.8 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Thuần 20:15 GEMADEPT HA17,DX1 Tùng A Thay Vietsun Confident
28 21:00 03/09 23:30 CA NAGOYA 8.7 147.9 9984 P/S - NamĐV2 Tuyến B 22:30 NHAT THANG 689,PW,1360HP Hiếu
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:00 HAI NAM 36 2.4 89.98 2487 TD.VC - VC Hưng B HAI NAM Hồng Hồng pob, ad = 16m
2 12:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - TOTAL Đạt C GSP Sơn Tiến POB