KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h14 3m4 Nước ròng: 04h47 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRÂN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: BÙI ANH ĐẠT T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 06:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Linh 07:15 D&T Tiến
2 08:30 08:30 CAPE MONTEREY 8.8 184.99 25165 NamĐV4 - P/S Hùng B 09:15 NAM DINH VU Phương
3 08:30 08:30 SITC MOJI 7.7 143.2 9734 ĐV2 - P/S Quân B 09:15 SITC Phương
4 08:30 08:30 GAS EVOLUZIONE 5.2 95 3504 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) DUC THO R/M Vietdragon 68
5 09:30 09:30 NGOC AN 68 4.5 92.33 2996 Ben Lam - P/S Hoàng B 11:30 TRONG TRUNG Hồng P8 AD=22.5M
6 10:30 10:30 OPEC CAPRI 4.6 96 2861 Eu ĐV 2 - P/S Tiên 09:15 OCEAN EXPRESS CL15,18 Phương 02h chờ đợi
7 11:00 11:00 CMA CGM RHONE 11.3 299.95 96253 HITC - P/S (HICT) Khoa, Hải D Hải D NAM DINH VU 99,86,66,HP08 Hồng Luồng 1 chiều
8 12:00 12:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 CV1 - P/S Hưng E 13:30 VOSCO 34,44 Phương
9 12:30 12:30 VIET THUAN HN-01 2.9 79.8 2827 C128 HQ - P/S Đạt B 13:30 VIET THUAN Phương
10 12:30 12:30 SITC RENHE 8.6 146.5 9925 TC189 - P/S Dũng E 13:15 SITC 689,HA19 Tiến
11 12:30 12:30 DANUM 173 6.7 139.2 8766 MPC - P/S Quang 13:15 MACS Tiến
12 12:30 12:30 PHOENIX D 8.2 182.12 21611 VIP GP1 - P/S Hồng A 13:15 SG SHIP HP06,ST,1500KW Tiến
13 14:00 14:00 MURORAN 6.8 132.53 10646 C4 - P/S Tuấn B 15:30 VOSA 44,28 Sơn
14 14:30 14:30 MSC MAKALU III 9.8 210.92 32161 NamĐV2 - P/S Dũng D 15:15 NAM DINH VU PW,TP5,1000KW Sơn
15 16:00 16:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 Nam Hai - P/S Cường D 17:30 VIETSUN Hiếu
16 16:30 16:30 CTP MAKASSAR 8 161.96 14855 TV3 - P/S Vi 17:15 Hapagent TÙng A
17 16:30 16:30 SITC SHANDONG 9.6 171.99 17119 TV1 - P/S Đức A 17:15 SITC Tùng A
18 18:00 18:00 PHUONG NAM 169 5.4 94.99 2858 TD.ĐTNT - P/S Tiên 19:30 PHƯƠNG NAM HOLDING TÙng A
19 18:30 18:30 KHANH LINH 666 3 79.96 2146 FLAT - P/S Duân 19:15 KHANH LINH Tùng A
20 18:30 18:30 HAIAN ALFA 9.4 171.9 18852 HAI AN - P/S Tuân 19:15 HAI AN Tùng A
21 20:30 20:30 MSC ADITI 9.7 222.17 28093 NamĐV1 - P/S Dũng C 21:15 NAM DINH VU Hiếu
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 01/09 02:00 VIETSUN DYNAMIC 5.8 117 5315 P/S - Nam Hai Đức B 00:15 VIETSUN Kiên
2 01:00 02/09 03:30 CONSERO 8.2 146 9972 P/S - NamĐV3 Tuyến B 02:30 GEMADEPT Tùng D
3 06:00 02/09 08:30 HAI NAM 66 5 79.8 1599 P/S - Lach Huyen 2 Thương HAI NAM Phương Phương
4 20:30 01/09 12:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.2 141 9946 P/S - GP1 Long A 10:15 TRANSIMEX ST,SK Tiến
5 12:00 02/09 12:30 DYNAMIC OCEAN 15 5 145.3 8888 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Hiếu HUNG THINH PHAT NHỮ ĐÌNH HIẾU - HT hạng I
6 13:00 02/09 15:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Hưng A 14:30 VSICO HP08,43 Sơn Sơn
7 13:00 02/09 15:30 GRAND CALIFORNIA 8.2 199.9 65148 P/S - MPC Bình A 14:30 NHAT THANG DV26,DV9 Sơn Sơn Y/C cập mạn phải, thay DANUM 173
8 13:00 02/09 15:30 EVER PRIMA 7.3 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Đông 14:30 EVERGREEN HA17,19,35 Sơn Sơn Thay PHOENIX D
9 13:00 02/09 15:30 KMTC OSAKA 8.5 172.07 17853 P/S - NHĐV2 Thành C 14:30 KMTC DV6,ST Sơn Sơn
10 09:00 02/09 15:30 TU CUONG 68 7.9 116.8 6029 P/S - C128 HQ Trí 14:30 BIEN VIET HA18,689 Sơn Tùng A B3
11 14:00 02/09 17:30 KANWAY LUCKY 9.3 172 18526 P/S - VIP GP2 Bình B 16:30 EVERGREEN Tùng A Sơn
12 15:00 02/09 17:30 YOKOHAMA TRADER 8.7 147.9 9944 P/S - ĐV2 Nam 16:30 ORIMAS Tùng A Sơn Thay SITC MOJI
13 17:00 02/09 18:30 WAN HAI 622 9.6 293.19 71837 P/S (HICT) - HICT Tùng A HAI VAN Tuấn Anh Tuấn Anh Thay CMA CGM RHONE
14 16:00 02/09 19:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 P/S - TV3 Trọng B 18:30 WAN HAI Tuấn Anh Tùng A Thay CTP MAKASSAR
15 16:45 02/09 19:30 SINAR BANDA 6.1 147 12559 P/S - TV4 Tùng C 18:30 HOI AN Tuấn Anh Tùng A
16 20:00 30/08 23:30 MARIANNA 28 6.7 118.89 6051 P/S - DAP Hùng B 22:30 NEW WAY Kiên Kiên P12
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:00 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Long B 08:30 GSP Hồng Hồng 02h chờ đợi, thay Opec Capri
2 14:00 HAI NAM 36 2.4 89.98 2487 NAM NINH - TD.VC Hưng F HAI NAM Sơn Sơn P12 POB
3 20:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 BG - Eu ĐV 1 Định 20:30 GSP Tuấn Anh Tuấn Anh POB
4 20:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - BG Hoàng A 21:15 DUC THO Hiếu Hiếu POB