KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h00 2m8 Nước ròng: 06h52 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 HOA VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN VIẾT HƯNG T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Đức B GSP Hiếu Đã k/c đ/l nước ròng
2 05:30 05:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 BG - P/S Định DUC THO Thủy Order???
3 06:00 06:00 SAI GON GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Vi DUC THO HL10 Rời mạn VIET DRAGON 68
4 06:30 06:30 XIN MING ZHOU 18 7 143.2 9653 ĐV1 - P/S Cường D Trường_H2 07:15 NHAT THANG 699,689 Thủy
5 10:30 10:30 CONTSHIP WAY 7.4 147.87 9948 TV3 - P/S Tùng C SGS HC43,36 Tiến
6 10:30 10:30 MARIANNA 28 4.8 118.89 6051 DAP - P/S Dũng F NEW WAY 689,679 Thủy
7 10:30 10:30 INSPIRE 9.2 172.2 17791 NamĐV3 - P/S Long A Tuyến C H1 11:30 NAM DINH VU HA35,699 Tiến
8 10:30 10:30 SITC FENGHE 7.9 146.5 9925 TV1 - P/S Tuấn B SITC SK,DV9 Tiến
9 11:00 11:00 ZIM PEARL 11.5 272 74693 HICT - P/S (HICT) Trung B Dũng E S5 Asia TC99,66 Thủy
10 12:30 12:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 NAM VINH - P/S Khoa 13:15 D&T CL15,18 Phương
11 12:30 12:30 SITC PINGHE 7.2 146.5 9925 TC189 - P/S Hội 13:15 SITC 689,HA19v Phương
12 12:30 12:30 VIET THUAN 12-02 4 124.9 7311 C128 HQ - P/S Trung D 13:15 EVER INTRACO HA17,19 Phương
13 14:30 14:30 WHITE DRAGON 8.7 171.99 17225 ĐV2 - P/S Thành C Long C H1 15:15 SITC HP06,DV9 Hồng
14 14:30 14:30 GREEN ACE 8.6 175.54 18327 VIP GP2 - P/S Việt A 15:15 SGS DV6,9 Hồng
15 14:30 14:30 HAIAN TIME 6.8 161.85 13267 HAI AN - P/S 15:15 HAI AN HA35,19 Hồng
16 14:30 14:30 CA NAGOYA 6.6 147.9 9984 NĐV2 - P/S Sơn A 15:15 NHAT THANG PW,699,1000KW Hồng Việt B
17 16:30 16:30 BIENDONG NAVIGATOR 7.3 149.5 9503 TV5 - P/S Hòa 17:15 VOSA SK,ST Sơn
18 16:30 16:30 GREEN PACIFIC 8.8 147 12545 ĐV 1,2 - P/S Long B Đức B H1 17:15 SITC 689,HA19 Sơn
19 17:00 17:00 EVER ULYSSES 10 285 69246 HICT - P/S (HICT) Hùng B EVERGREEN TC99,86,66 Ta xi B1
20 17:30 17:30 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Trọng A DUC THO Rời mạn Viet Dragon 68
21 18:00 18:00 HAI VIET 88 5 89.77 2400 TD.ĐTNT - P/S Hướng THANG LOI AD=17M
22 18:30 18:30 HONG RUN 18 5 120.99 4820 VIMC - P/S Tình 19:15 VIET LONG DV6,9
23 20:00 20:00 BINH MINH 39 4.8 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Hải D BINH MINH AD=15M
24 22:30 22:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 TOTAL - P/S Anh A GSP
25 22:30 22:30 LALIT BHUM 7.9 172 18341 NĐV1 - P/S Dinh Hiệu H1 NAM DINH VU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 03/09 01:30 SHENG JIE 9 4 109.8 5633 P/S - PTSC Hoàng A 00:30 MINH LONG CL15,18 Hiếu Hiếu
2 23:00 03/09 01:30 HARRIER 8.5 148 9971 P/S - NamĐV4 Hồng A 00:30 GEMADEPT HA17,19 Hiếu Hiếu
3 01:00 04/09 03:30 LALIT BHUM 8.6 172 18341 P/S - NamĐV1 Đức A 02:30 NAM DINH VU 699,PW Hiếu Hiếu
4 00:30 04/09 04:00 LI FA 2 7.6 162.8 17107 P/S - C2 Tuân 02:15 VOSA 28,DT Hiếu Hiếu
5 18:30 03/09 05:30 HONG RUN 18 5.9 120.99 4820 P/S - VIMC Nam 04:30 VIET LONG SK,ST Hiếu Tùng D Thay BIENDONG NAVIGATOR
6 06:30 04/09 07:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Vi DUC THO Hiếu Thủy Cập mạn VIET DRAGON 68
7 08:00 04/09 11:30 CONSCIENCE 8.1 145.99 9972 P/S - NamĐV3 Hiếu 10:30 GEMADEPT HA19,17 Thủy Tiến Thay INSPIRE
8 11:00 04/09 12:30 NORTHERN DIAMOND 11.5 231 36007 P/S (HICT) - HICT Trung C HAIVANSHIP 66,88 Phương Phương Thay ZIM PEARL
9 11:00 04/09 13:30 PREMIER 8.5 143.8 8813 P/S - PTSC Hưng A Thành D_H2 12:30 VSICO HA17,19 Phương Tiến
10 11:00 04/09 13:30 SITC HAKATA 8.3 161.85 13267 P/S - TC189 Dũng D Quang H1 12:30 SITC 699,PW Phương Tiến Thay Sitc Pinghe
11 05:00 02/09 14:30 BLUE OCEAN 02 6.1 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Bình B 12:15 D&T 46,54 Phương Ta xi AD:21m1, thay DKC 02
12 09:00 04/09 15:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Sơn C 14:30 HAI AN HA17,19 Hồng Hồng Thay Haian Time
13 13:00 04/09 15:30 TRUONG HAI STAR 3 6.8 132.6 6704 P/S - C128 HQ Tuyến C Trường_H2 14:30 TRUONG HAI 689,699 Hồng Hồng B3
14 09:04 03/09 16:00 HUA YUN 12 4.4 144 9145 P/S - TD.ĐTNT Tuấn B 14:15 VIET LONG Hồng Sơn
15 23:00 03/09 17:30 TAY NAM 01 6.5 119.98 5127 P/S - Eu ĐV 1 Hưng E 16:30 DUC THO SK,ST SơnSơn
16 15:00 04/09 17:30 PRIDE PACIFIC 9.1 147 12545 P/S - NĐV2 Hội 16:30 NAM DINH VU HA17,19 Sơn Thay CA Nagoya
17 15:00 04/09 17:30 UNI PERFECT 8.6 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Vinh 16:30 EVERGREEN HA35,699,970KW Sơn Sơn A
18 13:00 04/09 18:30 GREAT DOLPHIN 4 115 4535 P/S - ĐTFR Thịnh 16:30 DUC THO Sơn
19 14:00 04/09 18:30 KHANH LINH 666 5.6 79.96 2146 P/S - TD.Việt Ý Ninh 16:30 KHANH LINH Sơn AD: 15m
20 14:00 04/09 18:30 CMA CGM POINTE DUPITON 9 272 74721 P/S (HICT) - HICT Đông NAM DINH VU 99,86,66 Tiến B2, thay Ever Ulysses
21 14:30 04/09 19:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 2 Tiên GSP CL15,18 Thay Bao Qiao
22 05:00 31/08 19:30 HAI LINH 02 8.3 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hưng F 18:30 HAI LINH HA35,19
23 21:00 04/09 23:30 HISTORY ELIZABETH 8.3 175.54 18321 P/S - NHĐV2 Khánh KPB
24 21:00 04/09 23:30 SANTA LOUKIA 9.2 172 16889 P/S - NĐV1 Vinh GREEN PORT THAY LALIT BHUM
25 21:00 04/09 23:30 SUNNY LAUREL 8 137.7 9870 P/S - TV3 Anh B KMTC
26 20:00 04/09 23:59 PHUC HUNG 7.1 112.5 4914 P/S - CV2 Linh GLS
27 21:00 04/09 23:59 FORTUNE NAVIGATOR 7 119.1 6543 P/S - CV5 Bảy VOSCO
28 P/S -
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 BIENDONG NAVIGATOR 5.5 149.5 9503 VIMC - TV5 Tùng A VOSA ST,SK/ST,SK Tùng D Tùng D
2 10:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 1 - TOTAL Hưng C GSP CL15,18/34,44 Thủy Tiến Đã k/c đ/l nước ròng
3 11:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - TD.VC Duân Huy_H3 VOSCO HC46,54 Thủy Hồng P8
4 12:00 HAI NAM 66 5 79.8 1599 BG - K99 Trọng B 12:30 HAI NAM Thủy Tiến RD1 POB
5 12:30 STARSHIP AQUILA 6.6 172.12 18064 VIP GP1 - NHĐV1 Hải D VOSA DV6,ST/DV6,ST Phương Tiến POB
6 18:30 BAO QIAO 5 117.7 5727 Eu ĐV 2 - BG Minh OCEAN EXPRESS POB,MINH,ORDER??