KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY3 THÁNG 6 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 6 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22h03 3m2 Nước ròng: 10h06 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: TUYẾN A T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CMA CGM ESCURIAL 9 204.29 32245 TV2 - P/S Việt A 01:15 CANG HP TÙNG D
2 00:30 00:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Hưng F TRUONG HAI TÙNG D
3 02:30 02:30 CSCL YELLOW SEA 12 335 116568 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Dũng C Dũng C NAM ĐINH VU 99,86,66 HIỂN Luồng 1 chiều
4 06:30 06:30 HOANG HA OCEAN 4.5 110.2 4103 Eu ĐV 1 - P/S Thương 07:15 TRONG TRUNG 17,19 PHƯƠNG Đã k/c đ/l nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
5 06:30 06:30 SITC HAINAN 7.5 171.99 17119 NamĐV2 - P/S 07:15 SITC 26,35 PHƯƠNG
6 07:00 06:30 APL DANUBE 12.7 299.95 96253 HHIT6 - P/S (HICT) Đông, Hướng Hướng NAM ĐINH VU SK2,ST1,SUN1,TM TÙNG D Luồng 1 chiều
7 07:00 07:00 HUA SHUN DA 8 4.8 98.95 3819 VC - P/S Tiên 09:30 MINH LONG 15,16 TUẤN ANH AD:24m4
8 08:30 08:30 SM TOKYO 7.4 147.87 9928 HAI AN - P/S Anh A 09:15 HAI AN HA18,TP02 TUẤN ANH
9 08:30 08:30 HAN HE 5.6 130.73 9235 MPC - P/S Nam Quân C_H2 09:15 AGE LINES SK,ST TUẤN ANH
10 08:30 08:30 CA MANILA 8.1 166.95 17871 NamĐV3 - P/S Thành B 09:15 NHAT THANG 699,PW,1360HP TUẤN ANH
11 12:30 12:30 OCEAN 88 4.2 128.05 7623 DAP - P/S Thịnh TRACO Phương
12 14:00 14:00 MORNING VINAFCO 7.7 115.05 6251 CV5 - P/S Long C VINAFCO TUẤN ANH
13 14:00 14:00 PHUC THAI 7.3 129.52 7464 CV2 - P/S Trí GLS TUẤN ANH
14 14:00 14:00 ES VISION 4.5 132.9 7655 ĐX - P/S Hiệu AGE LINES TUẤN ANH
15 14:30 14:30 FENG YI 6 4.5 99.99 4938 Eu ĐV 2 - P/S Ninh INDO Tiến
16 14:30 14:30 PROSPER 8 119.16 6543 PTSC - P/S Tùng C vsico Tiến Y/C Đ/lý tăng cường tàu lai
17 16:00 16:00 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C3 - P/S Định BIEN VIET 47,54 ad = 23m
18 16:30 16:30 WAN HAI 321 9 203.5 30676 NamĐV1 - P/S Linh Bảy _ NH WAN HAI HA17,35,TP5
19 17:00 17:00 QINGDAO TOWER 9 260.05 39941 HICT - P/S (HICT) Khoa NAM DINH VU 86,99
20 20:30 20:30 HONIARA CHIEF 8 185.79 30068 NHĐV2 - P/S Dinh Tuấn B_NH NHAT THANG 689,PW,1608HP
21 22:30 22:30 DONG HO 7 119.16 6543 ĐV1 - P/S Hưng A SITC
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 03/06 03:30 HONIARA CHIEF 7.9 185.79 30068 P/S - NHĐV2 Đạt A Đạt B_NH 02:30 NHAT THANG PW,689,1608HP HIỂN
2 01:00 03/06 03:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Nam 00:30 vsico HA17,19 LONG
3 05:00 03/06 06:30 YM TRAVEL 11.4 333.95 118523 P/S (HICT) - HICT Vinh, Hải D Hải D GREENPORT TC99,86,66,TP5 TÙNG D Luồng 1 chiều, thay CSCL YELLOW SEA
4 05:00 03/06 07:30 MAKHA BHUM 7.7 172 18341 P/S - NamĐV4 Hồng A 06:30 NAM DINH VU PW,699,1341HP PHƯƠNG
5 05:00 03/06 07:30 JJ SUN 7.8 147.87 9957 P/S - NamĐV2 Trung D 06:30 NAM DINH VU 689,699 PHƯƠNG Thay SITC HAINAN
6 21:00 02/06 07:30 LADY AEGINA 5.5 106 4484 P/S - HAI LINH Đức B 06:30 D&T CL15,16 PHƯƠNG
7 06:00 03/06 11:30 TRONG TRUNG 09 4.7 89.68 1947 P/S - NAM VINH Duân 10:30 TRONG TRUNG HA17 Taxi Tuấn Anh
8 06:30 03/06 12:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 P/S - T. LY Hưng C 10:15 vipco Taxi Tuấn Anh AD:18m5
9 11:00 03/06 13:30 CA NAGOYA 8.2 147.9 9984 P/S - NamĐV3 Vi 12:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Phương Phương Thay CA MANILA
10 11:00 03/06 13:30 DONG HO 7.7 119.16 6543 P/S - ĐV1 Long B 12:30 SITC SK,DV9 Phương Phương
11 23:00 02/06 13:30 CHAMPION ROAD 6.2 97 4224 P/S - Eu ĐV 1 Dũng D 12:30 D&T Phương Phương
12 14:30 02/06 15:30 SHENG HANG TIAO ZHANG 7.4 112.68 4522 P/S - Eu ĐV 2 Đạt C DUC THO Taxi Thay Feng Yi 6
13 13:00 03/06 16:00 FORTUNE FREIGHTER 7.95 123.57 6773 P/S - CV5 Trọng B VOSCO Taxi Thay Morning Vinafco
14 13:00 03/06 16:00 MK 68 2.7 98.3 2424 P/S - TD. Dong Do Khánh Taxi
15 14:00 03/06 17:30 HONG RUN 18 6 120.99 4820 P/S - VIMC Tình Trường_H2 VIET LONG SK,ST
16 20:54 02/06 17:30 ROYAL 36 6.8 102.88 3626 P/S - PETEC Trung B TRONG TRUNG CL15,16
17 15:00 03/06 17:30 TS PENANG 8.6 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Bình B TS LINES 689,699,1000KW
18 15:00 03/06 17:30 XIN MING ZHOU 26 8.6 143.2 9653 P/S - ĐV2 Tuyến B NHAT THANG SK,ST
19 15:00 03/06 17:30 SITC FANGCHENG 8.3 143.2 9734 P/S - TC189 Hòa SITC 689,HA19
20 14:30 03/06 18:30 DAI TAY DUONG 36 5.5 91.94 2989 P/S - VC Tuyên VTQT EVERGREEN HC28,46 VC2, AD = 22M
21 17:00 03/06 19:30 PRIME. 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hiếu VSICO HC43,HP008
22 19:00 03/06 20:30 ZIM CORAL 12.5 272 74693 P/S (HICT) - HICT Sơn A S5 Asia TC99,86 C/B Y/C C/M PHẢI, Thay Qingdao Trader
23 18:00 03/06 21:30 AEGEAN EXPRESS 8.6 168.8 15095 P/S - TV4 Hội HOI AN DT,45
24 19:00 03/06 21:30 JIN YUN HE 9.2 182.87 16737 P/S - NĐV1 NAM DINH VU HA35,TP2 Thay Wan Hai 321
25 19:00 03/06 22:30 TC SYMPHONY 4.6 149.6 10384 P/S - ĐTFR Đạt A NHAT THANG FR1,NA7
26 21:00 03/06 23:30 CANOPUS LEADER 8.2 179.9 51917 P/S - TV5 Việt A Hoàng A_NH NORTHERN K1,36,1300KW Y/C C/M PHẢI
27 21:00 03/06 23:30 TS OSAKA 9.5 171.99 17449 P/S - TV2 Trí TS LINES K1,45,1000KW
28 21:00 03/06 23:30 EVER OPUS 7.8 194.96 27025 P/S - NHĐV2 Tình Cường B_NH evergreen DV6,9 thay HONIARA CHIEF
29 21:00 03/06 23:30 QINGDAO TRADER 9 147.9 9944 P/S - ĐV1 Long A ORIMAS HC36,45 Thay Dong Ho
30 17:00 03/06 23:30 HAIAN ALFA 8.8 171.9 18852 P/S - HAI AN Đức A HAI AN HA35,17,19
31 21:00 03/06 23:59 VIETSUN FORTUNE 6.9 117 5272 P/S - GP2 Ngọc VIETSUN LINES HA17,19
32 20:30 03/06 23:59 HEUNG-A YOUNG 8.5 141.03 9551 P/S - GP1 Hưng F GREENPORT ST,SK
33 21:00 03/06 23:59 PACIFIC GRACE 7 144.8 9352 P/S - Nam Hai Tuyến C Quân C_H2 gemadept HA17,19 Cập nhờ ĐX 15 M
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 14:30 LADY AEGINA 5.4 106 4484 HAI LINH - BG Thương D&T POB