KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 6 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 6 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 HOA TUẤN A PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: LÊ QUANG TUYẾN T2
T3
P.QLPT KIẾN VIỆT TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 DA YU ZHI PENG 4.7 139.8 10276 PTSC - P/S Tuyến B AGE LINES 17,19
2 02:30 02:30 MAKHA BHUM 7.6 172 18341 NĐV4 - P/S Thành B NAM DINH VU PW,699
3 03:00 03:00 YM TRAVEL 12.5 333.95 118523 HICT1 - P/S (HICT) Trung B, Hải D Hải D GREEN PORT 99,86,66 Luồng 1 chiều
4 04:00 04:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV5 - P/S Cường D VOSCO 43,44 K/C nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
5 06:30 06:30 JJ SUN 7.4 147.87 9957 NĐV2 - P/S Long B NAM DINH VU 35,699 TIẾN
6 06:30 06:30 HONG RUN 18 4.8 120.99 4820 VIMC - P/S Thương VIET LONG SK,ST TIẾN
7 06:30 06:30 ROYAL 36 4.2 102.88 3626 PETEC - P/S Hưng C TRONG TRUNG 15,16 TIẾN K/C nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
8 10:30 10:30 TRONG TRUNG 09 2.8 89.68 1947 NAM VINH - P/S TRONG TRUNG 17 HIỂN
9 10:30 10:30 CA NAGOYA 6.8 147.9 9984 NĐV3 - P/S Dũng D SUNRISE 699,PW HIỂN
10 10:30 10:30 SITC FANGCHENG 7.7 143.2 9734 TC189 - P/S Tùng C SITC 689,HA19 HIỂN
11 11:30 11:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Đông VIPCO TAXI AD: 18.5m
12 12:30 12:30 XIN MING ZHOU 26 6.7 143.2 9653 ĐV2 - P/S Hòa Quân C_H2 SUNRISE SK,DV9 TIẾN
13 14:00 14:00 THANH DAT 628 3.5 79.9 2745 C4 - P/S Đạt C VINH HIEN TUẤN ANH
14 14:00 14:00 HOANG HAI ACE 3.6 88.26 2771 LHTS 2 - P/S Anh B VIETSEA 679 TUẤN ANH
15 14:30 14:30 TS PENANG 7.3 147.9 9981 VIP GP2 - P/S Việt B TS LINES 699,689 LONG
16 16:00 16:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 GP2 - P/S Hưng B Trường_H2 VIETSUN LINES 17,19 Hồng
17 16:30 16:30 CHAMPION ROAD 5.1 97 4224 Eu ĐV 1 - P/S Ninh D&T 15,16 Hồng
18 16:30 16:30 QINGDAO TRADER 7.5 147.9 9944 ĐV1 - P/S Trí ORIMAS 36,45 Hồng
19 18:00 18:00 PACIFIC GRACE 8.2 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Trung B NAM DINH VU 17,19 Thuỷ
20 18:30 18:30 EVER OPUS 8.4 194.96 27025 NHĐV2 - P/S Long A Tuấn B_NH EVERGREEN 17,19,35 Thuỷ
21 18:30 18:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Đức A Thành D_H2 VSICO 43,HP08 Thuỷ
22 19:00 19:00 AQUA STENTOR 6 22.51 353 ĐT. Damen - P/S Đức B SUNNY Thuỷ AD: 4,97m, y/c hoa tiêu đội mũ và đi giày bảo hộ PPE, cano cẩn thận khi cập mạn vì tàu vỏ nhôm
23 20:30 20:30 JINYUNHE 7.6 182.8 16737 NĐV1 - P/S Khoa NAM DINH VU 699,PW Hồng
24 20:30 20:30 HAIAN ALFA 9 171.9 18852 HAI AN - P/S Cường B HAI AN 17,19,35 Hồng
25 20:30 20:30 TS OSAKA 6.8 171.99 17449 TV2 - P/S Dinh TS LINES 44,K1,1000KW Hồng
26 21:00 21:00 ZIM CORAL 12.4 272 74693 HICT2 - P/S (HICT) Thắng S5 VN 99,86 Long
27 22:00 22:00 HEUNG-A YOUNG 7.7 141.03 9551 GP1 - P/S Hiệu GREENPORT Ta xi TUYẾN C
28 22:30 22:30 AEGEAN EXPRESS 8.5 168.8 15095 TV4 - P/S Anh A HOI AN Tùng D
29 22:30 22:30 PANJA BHUM 8 148 9924 NHĐV1 - P/S Dũng C ORIMAS Tùng D
30 22:30 22:30 SHENG HANG TIAO ZHAN 4.5 112.68 4522 Eu ĐV 2 - P/S Hưng A DUC THO 17,19 Tùng D
31 22:30 22:30 CANOPUS LEADER 7.6 179.9 51917 TV5 - P/S Việt A Đạt B_NH NORTHFREIGHT K1,36,1300KW Tùng D
32 22:30 22:30 EVER CHASTE 8.7 171.95 17943 VIP GP1 - P/S Hải D EVERGREEN DV6,9 Tùng D
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 03/06 01:30 EVER CHASTE 8.8 171.95 17943 P/S - VIP GP1 Dũng C evergreen DV6,9,970KW
2 23:00 03/06 01:30 WAN HAI 178 9 171.9 18848 P/S - TV1 Anh A WAN HAI K1,44
3 23:00 03/06 03:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - HAI LINH Hưng E NHAT THANG 689,699
4 01:00 04/06 03:30 PANJA BHUM 8.6 148 9924 P/S - NHĐV1 Nam ORIMAS ST,SK
5 04:30 04/06 07:30 VAST OCEAN 7.1 114.62 4924 P/S - DAP Tiên DUC THO HA17,19 HIỂN
6 07:00 04/06 09:30 BIENDONG STAR 7.5 120.84 6899 P/S - VIMC Hiệu VOSA SK,ST TIẾN Thay HONG RUN 18
7 08:00 04/06 10:30 WAN HAI A01 9.9 335.7 123104 P/S (HICT) - HICT1 Bình A, Dũng E Dũng E WAN HAI TC99,86,66,TP5 HIỂN Luồng 1 chiều, thay YM TRAVEL, Cảng y/c cập mạn phải
8 11:00 04/06 13:30 MILD WALTZ 8.3 147.9 9994 P/S - NĐV3 Vi NAM DINH VU HA17,19 THUỶ Thay CA NAGOYA
9 11:00 04/06 14:00 ATLANTIC OCEAN 6.1 113 4813 P/S - CV4 Việt A Trường_H2 GLS HC34,44 THUỶ
10 13:00 04/06 15:30 ANDERSON DRAGON 9 171.99 17211 P/S - NĐV4 Dũng D SITC DV26,HA35 Long
11 11:00 04/06 16:00 ANELA SKY 7.9 119.93 9943 P/S - CV1 Long C VOSA HC34,44 Phương
12 15:00 04/06 16:30 MSC DIEGO 8.8 259.5 40631 P/S (HICT) - HTIT3 Trung A NAM DINH VU K1,DT,SK2 Hồng Hồng
13 16:00 04/06 16:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tuyến A DUC THO Hồng Long Cập mạn Viet Dragon 68
14 20:00 03/06 16:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 P/S - Thang Long Gas Khánh OCEAN EXPRESS CL15,16 Hồng Ta xi AD: 22,3m, thay Sai Gon Gas
15 15:00 04/06 17:30 EVER PEARL 7.1 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Hướng EVERGREEN ST,HP008 Hồng Thuỷ Thay TS Penang, cập nhờ NHĐV 40m
16 07:00 03/06 18:30 AIDEN II 5.4 89.3 2282 P/S - T.LÝ Tiên VIPCO HC47,54 Hồng Ta xi AD: 21.6m
17 06:00 04/06 18:30 QUANG MINH 5 5.7 90.72 2551 P/S - VC Vinh BLUE OCEAN Hồng T.ANh B1, AD: 22m, HT lên tàu F7,8, TÀU KÉO, POB 06h00
18 17:00 04/06 19:30 IPANEMA 8.3 179.7 21256 P/S - NHĐV2 Sơn A Hiếu_NH KPB PW,699,900KW Thuỷ Thuỷ Thay Ever Opus
19 17:00 04/06 20:00 SUNNY ROSE 7.9 137.68 9865 P/S - GP2 Việt B KMTC ST,SK Thuỷ Thuỷ Việt B, Thay Vietsun Fortune
20 18:30 04/06 21:30 VIET THUAN 10-01 4.5 103.8 4598 P/S - C128 HQ Hùng B EVER INTRACO 679,689 Hồng Long B2
21 19:00 04/06 21:30 NEPTUNE ACE 8.7 199.95 59006 P/S - ĐV1 Bảy _ NH GOLDENLINK DV6,9 Hồng Long Y/C C/M Phải, thay Qingdao Trader
22 19:00 04/06 21:30 HAIAN LINK 8.7 147 12559 P/S - HAI AN Trí HAI AN HA17,19 Hồng Long Thay Haian Alfa
23 21:00 04/06 23:30 EVER CONSIST 8 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Cường C EVERGREEN DV6,9,970KW Ta xi Tùng D Thay Ever Chaste
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 15:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 Thang Long Gas - Eu ĐV 1 Tuyến C GSP HC47,54/CL15,18 TUẤN ANH POB, thay Champion Road
2 20:00 CUONG THINH 36 5 88.95 2294 NMDT Thinh Long (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Dũng F CUONG THINH PHẠM VIỆT DŨNG-HTNH, 0912.278.512
3 22:00 LADY AEGINA 5.3 106 4484 BG - Eu ĐV 2 Hưng C D&T Long Phương POB, thay Sheng Hang Tiao Zhang