KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 6 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 6 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 VINH TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: THƯƠNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 INFINITY BLUE 6.8 127.19 9937 CV1 - P/S Hiếu 01:30 VOSA HC34,44 Hiển
2 06:30 06:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Trí 07:15 D&T CL15,16 Long A TRÍ
3 08:30 08:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Dũng D 09:15 DUC THO CL15,16 Thuỷ DŨNG D
4 10:00 10:00 TONG MAO 7 4.3 99.92 3770 LHTS - P/S Đạt A 11:30 AGE LINES 679,689 Thuỷ
5 10:30 10:30 SITC YOKKAICHI 7 141.03 9566 TC189 - P/S Dũng C SITC 689,699 Thuỷ
6 10:30 10:30 SITC RENHE 7 146.5 9925 ĐV1 - P/S Tuyến B Trường_H2 SITC SK,ST Thuỷ
7 14:30 14:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Hòa D&T 15,16 Phương
8 14:30 14:30 YM HARMONY 8.5 168 15167 NĐV3 - P/S Đạt B 15:15 NAM DINH VU PW,699 Phương
9 14:30 14:30 HT SHATIAN 4.5 128 6147 VIMC - P/S Long C Quân C_H2 VIET LONG SK,ST Phương
10 14:30 14:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 2 - P/S Việt B OCEAN EXPRESS TP2,3 Phương
11 16:30 16:30 NICOLAI MAERSK 8.6 198.6 27733 TV1 - P/S Hội SAIGON SHIP DT,45,1100KW Hồng
12 16:30 16:30 MSC ZAINA III 9.5 213 28270 NĐV2 - P/S Anh B Cường B_NH NAM DINH VU 35,PW Hồng
13 17:00 17:00 MSC BENIN 11.1 260 79181 HICT2 - P/S (HICT) Trung A, Thắng Thắng NAM DINH VU TC99,86,66 Sơn LUỒNG 1 CHIỀU
14 17:30 17:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Lach Huyen 2 - P/S Cường D GSP
15 20:30 20:30 XIN SHANGHAI 14.8 336.66 108069 HHIT5 - P/S (HICT) Vinh, Quân B Quân B NAM DINH VU SK2,SF,TM,SUN1 LUỒNG 1 CHIỀU
16 20:30 20:30 XIN YUAN 227 4.2 114.3 4419 VIMC - P/S Định VIET LONG SK,ST
17 20:30 20:30 CAPE ARAXOS 8.2 184.99 25165 NĐV1 - P/S Dũng E NAM DINH VU HA35,PW Hồng
18 20:30 20:30 INCEDA 8.4 172.04 19035 TV4 - P/S Long A Hapagent K1,45 ĐÃ K.C T/C TÀU LAI
19 20:30 20:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Hưng E Trường_H2 HAI LINH 17,19
20 21:30 21:30 TRONG TRUNG 189 3.5 83.9 1998 T.LÝ - P/S Hưng A TRONG TRUNG HC47 AD: 22,2m
21 22:30 22:30 KOTA RIA 8.1 145.93 9725 NĐV4 - P/S Nam PIL 17,35
22 22:30 22:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 - P/S Hưng F Thành D_H2 THILOGI
23 22:30 22:30 CMA CGM ESCURIAL 9 204.29 32245 TV2 - P/S Việt A Hapagent
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 01/06 01:30 YM HARMONY 8.3 168 15167 P/S - NĐV3 Tuân 00:30 NAM DINH VU 689,PW Hiển Hiển
2 23:00 01/06 01:30 CAPE ARAXOS 9.7 184.99 25165 P/S - NĐV1 Khánh 00:30 NAM DINH VU 35,PW Hiển Hiển
3 23:30 01/06 03:30 HT SHATIAN 5.67 128 6147 P/S - VIMC Ngọc 02:30 VIET LONG SK,ST Hiển Tuấn Anh
4 02:00 02/06 05:30 DA YU ZHI PENG 7.7 139.8 10276 P/S - PTSC Dũng F 04:30 AGE LINES HA17,19 Hiển Tuấn Anh VINH
5 03:00 02/06 05:30 TRUONG HAI STAR 3 7.1 132.6 6704 P/S - C128 HQ Hiếu THILOGI 689,699 Hiển Tuấn Anh B3
6 05:00 02/06 06:30 MSC BENIN 10.2 260 79181 P/S (HICT) - HICT Sơn A, Tuyên Tuyên NAM DINH VU 99,86,66,HP008 Tùng D Long A Luồng 1 chiều, Cảng y/c cập mạn phải
7 05:00 02/06 08:00 MORNING VINAFCO 7.2 115.05 6251 P/S - CV5 Tuyến C 06:15 VINAFCO HC34,43 Tùng D Long
8 11:00 02/06 13:30 KOTA RIA 7.7 145.93 9725 P/S - NĐV4 Hải D 12:30 PIL HA17,35 Thuỷ
9 06:00 02/06 15:30 XIN YUAN 227 4.7 114.3 4419 P/S - VIMC Tiên VIET LONG DV6,9 Phương THAY HT SHATIAN
10 13:00 02/06 15:30 FENG YI 6 5.3 99.99 4938 P/S - Eu ĐV 2 Hưng F INDO 689,679 Phương THAY ANNIE GAS 09
11 00:15 01/06 15:30 HOANG HA OCEAN. 5.9 110.2 4084 P/S - Eu ĐV 1 Dũng D TRONG TRUNG HA17,DX1 Phương THAY AN PHU 16,DŨNG D
12 13:00 02/06 15:30 CA MANILA 8.8 166.95 17871 P/S - NĐV3 Tuấn B NHAT THANG PW,699,1360HP Phương THAY YM HARMONY
13 10:30 02/06 16:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Đạt C 12:15 GSP HC28,46 AD: 22,2m,ĐẠT C
14 12:00 02/06 16:30 KHANH LINH 666 5.8 79.96 2146 P/S - TD.Việt Ý Thịnh KHANH LINH AD: 12m
15 13:00 02/06 17:30 SITC HAINAN 9.5 171.99 17119 P/S - NĐV2 Hoàng A SITC PW,699 Sơn THAY MSC ZAINA III,HOÀNG A
16 15:00 02/06 17:30 SM TOKYO 8.4 147.87 9928 P/S - HAI AN Bình B HAI AN HA18,TP2 Sơn
17 19:00 02/06 20:30 QINGDAO TOWER 11.9 260.05 39941 P/S (HICT) - HICT2 Trung C NAM DINH VU 62,66 THAY MSC BENIN
18 19:00 02/06 20:30 APL DANUBE 12.6 299.95 96253 P/S (HICT) - HHIT6 Đông, Hướng Hướng NAM DINH VU SK2,ST1,SUN1,TM LUỒNG 1 CHIỀU
19 19:00 02/06 21:30 WAN HAI 321 9.7 203.5 30676 P/S - NamĐV1 Tùng A WAN HAI PW,HA35,689 THAY CAPE ARAXOS
20 18:30 02/06 21:30 LIBERTY HARVEST 9.9 175.4 19534 P/S - TV5 VOSA DT,36 Y/C C/M PHẢI
21 18:00 02/06 22:00 DMC JUPITER 4.2 158 14948 P/S - NMDT Nam Trieu Đức A NHAT THANG AD=38.5M
22 19:00 02/06 22:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 P/S - CV2 Ngọc GLS HC34,44
23 15:45 02/06 22:30 STAR 15 7.2 111.54 4133 P/S - VC Trọng B BIEN VIET HC28,54 AD=19.8M,C4
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú