KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY29 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY29 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h04 2m4 Nước ròng: 18h49 1m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN A TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 VIET THUAN 10-01 4 103.8 4598 C128 - P/S Hưng E 01:15 EVER INTRACO 679,689 Long B3
2 01:30 01:30 STOLT VOYAGER 4.8 91.5 2761 BG - P/S Tùng C DUC THO Taxi
3 02:30 02:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 Eu ĐV 1 - P/S Tuấn B 03:15 D&T CL15,16 Thuỷ
4 02:30 02:30 SITC YOKKAICHI 8.4 141.03 9566 TC189 - P/S Bình B 03:30 SITC 689,HA19 Thuỷ
5 04:30 04:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Bảy 05:15 HAI AN 17,19 Long Bảy
6 06:30 06:30 SITC HENGDE 7.9 171.9 18820 NĐV3 - P/S Đức A 07:30 SITC DV26,HA35 T.Anh
7 06:30 06:30 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 NĐV7 - P/S Hiếu 07:30 NAM DINH VU HA17,19 T.Anh
8 06:30 06:30 SKY TIARA 7.1 137.64 9940 TV4 - P/S Tuyến C 07:30 NHAT THANG HC36, 34 T.Anh Tuyến C
9 08:30 08:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 C128 HQ - P/S Tuyến B THILOGI HL689,699 T.Anh B2
10 09:00 09:00 CMA CGM ELBE 11.7 299.95 96253 HICT1 - P/S (HICT) Đông, Hải D Hải D NAM DINH VU TC99,66,A8,62 T.Anh Luồng 1 chiều,ĐÔNG,HẢI D
11 12:00 12:00 JIAN RUI 17 3.8 99.8 2998 ĐX - P/S Thương BIEN XANH DX1,679 Tiến
12 12:30 12:30 HF FORTUNE 7.5 142.7 9610 ĐV2 - P/S Sơn A SITC Tiến
13 14:00 14:00 DONG RI 4.6 98.01 4102 Dai Hai - P/S Tuấn B GSP Hiển
14 14:30 14:30 PRIDE PACIFIC 6.5 147 12545 NĐV4 - P/S Trí NHAT THANG Hiển
15 18:00 18:00 SUNNY KALMIA 7.6 137.6 9940 GP1 - P/S Vi 19:30 KMTC SK,ST Tùng A
16 18:30 18:30 SITC YIHE 7.7 146.5 9973 TC189 - P/S Đông 19:30 SITC HL689,699 Tùng A
17 18:30 18:30 DONG HO 5.7 119.16 6543 ĐV2 - P/S Khánh 19:30 SITC SKY, DV9 Tùng A
18 19:00 19:00 JOYFUL SAILING 4 81 2561 VC - P/S Hiệu 21:30 AGE LINE 47 AD: 23.8m
19 19:00 19:00 ULSAN 12 257.87 40108 HHIT5 - P/S (HICT) Tùng A HAI VAN SF2,ST1 Hồng
20 20:30 20:30 ERA STAR 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 2 - P/S Đạt C 21:15 Dong Duong 689,679
21 20:30 20:30 LIMCO HARMONY 8.5 108.22 7156 NĐV2 - P/S Trung B 21:15 AGE LINE 679,689
22 20:30 20:30 HARRIER 8.2 148 9971 NĐV1 - P/S Thịnh 21:15 NAM DINH VU 699,689
23 23:00 23:00 ZIM ALEXANDRITE 12.8 272 74693 HICT2 - P/S (HICT) Vinh S5 Asia TC66, 99
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 29/04 03:30 MACSTAR HAI PHONG 6 90.09 2998 P/S - NĐV6 Khoa 02:30 Macstar 679,689 Tùng D + thuỷ Khoa
2 01:00 29/04 03:30 SITC YIHE 8.4 146.5 9973 P/S - TC189 Linh SITC Tùng D + thuỷ Linh, THAY SITC YOKKAICHI
3 01:00 29/04 03:30 EVER CONFORM 9.2 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Long A 02:30 EVERGREEN DV6,9 Tùng D + thuỷ THAY STARSHIP TAURUS
4 23:00 28/04 03:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.6 171.99 17237 P/S - TV1 Việt B 02:30 NORTHFREIGHT K1,43,760KW Tùng D + thuỷ
5 05:00 26/04 03:30 ANNIE GAS 09 5.6 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 1 Trọng B 02:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 Tùng D + thuỷ THAY PHU DAT 16
6 01:00 29/04 03:30 PRIDE PACIFIC 9.2 147 12545 P/S - NĐV4 Đức B 02:30 NHAT THANG 699,PW Tùng D + thuỷ
7 01:00 29/04 03:30 NEW VISION 9.3 184.025 16174 P/S - PTSC Vinh 02:30 VSICO 16,35 Tùng D + thuỷ THAY CHANG NING 8
8 19:45 28/04 04:30 MINH QUANG 05 6.2 104.9 4125 P/S - TD.Việt Ý Hưng F 02:30 MINH QUANG QN Thuỷ AD: 17m
9 03:00 29/04 05:30 HAIAN BETA 8.3 171.9 18852 P/S - HAI AN Đạt B 04:30 HAI AN 17,19,35 Thuỷ THAY HAIAN PARK
10 21:00 28/04 05:30 HAI LINH 02 8.2 118.06 6790 P/S - HAI LINH Định 04:30 HAI LINH 16,19 Long
11 02:00 09/04 06:00 BAO ZHEN 5.7 99.28 2996 P/S - GP2 Duân 04:30 PACIFIC LOG 34,43 Long
12 02:00 29/04 06:00 JIN RUN 988 4.9 98 2905 P/S - CV3 Minh 04:30 PACIFIC LOG 34,43 Long
13 21:00 28/04 07:30 HUA NAN 5 5.7 110.8 4802 P/S - TOTAL Hưng D INDO Tiến THAY DONG RI
14 21:00 28/04 09:30 GIA LINH 888 8.7 119.9 6877 P/S - C128 Trọng A 04:30 BIEN VIET 17,19 Tuấn Anh B2,THAY TRUONG HAI STAR 3
15 11:00 29/04 12:30 COSCO BELGIUM 12.2 365.9 154592 P/S (HICT) - HICT1 Tình, Dũng C Dũng C NAM DINH VU TC99,66,62,A8 Tiến Tuấn Anh Luồng 1 chiều,THAY CMA CGM ELBE,C.B XIN C.M PHẢI
16 07:45 29/04 13:30 MINH TRUONG 18 4 91.94 2999 P/S - DAP Bảy CCM Tiến Tăng Hiền
17 11:00 29/04 13:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 P/S - ĐV2 Hội 12:30 SITC SK,DV9 Tiến Tăng Hiền THAY HF FORTUNE,HỘI
18 11:00 29/04 13:30 XIN YUAN 237 5.9 114.3 4419 P/S - VIMC Hiếu Tuấn C_H3 12:30 VIET LONG SK,ST Tiến Tăng Hiền
19 09:00 29/04 14:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 P/S - CV5 Cường B 12:30 VINAFCO 34,43 Tiến Tiến
20 13:00 29/04 14:30 MSC OCEAN II 7.7 198.04 18872 P/S (HICT) - HTIT4 Dinh NAM DINH VU K1,DT Tăng Hiền Hiển
21 15:00 29/04 16:30 CMA CGM NEW JERSEY 10.4 294.1 54309 P/S (HICT) - HHIT6 Hùng B NAM DINH VU Tùng A Tăng Hiền
22 07:00 29/04 19:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Ngọc D&T Tùng A Tùng A
23 20:00 29/04 23:30 GIA LINH 268 8 109.9 5680 P/S - C128 Hồng A 22:30 VIET SEA
24 21:00 29/04 23:59 FORTUNE FREIGHTER 7.7 123.57 6773 P/S - CV2 Bình A VOSCO
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 DONG RI 5 98.01 4102 TOTAL - Dai Hai Sơn B GSP CL15/16/15,16 Long Tùng D POB,AD=23.5M,SƠN B
2 14:30 MACSTAR HAI PHONG 4.1 90.09 2998 NĐV6 - VIP GP1 Hoàng A Macstar Hiển POB
3 21:30 CUU LONG GAS 4.6 95.5 3556 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Trung D GSP POB, thay ANNIE GAS 09
4 22:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 1 - BG Quang OCEAN EXPRESS POB
5 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Ninh Duy Linh Long Ninh