KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY28 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h00 2m8 Nước ròng: 15h41 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HOA VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 GLORIETTA 6.5 119.93 9943 CV2 - P/S Hưng E 01:30 VOSA 34,45 PHƯƠNG
2 00:30 00:30 HAIAN LINK 9.2 147 12559 HAI AN - P/S Đạt B 01:15 HAI AN 17,19 PHƯƠNG
3 00:30 00:30 HAI SU 7 6.6 129.58 7545 NHĐV1 - P/S Hưng C 01:15 ORIMAS SK,DV9 PHƯƠNG
4 00:30 00:30 VIET THUAN 095-01 4.5 119.9 5858 C128 HQ - P/S Trí 01:15 EVER INTRACO 17,19 PHƯƠNG
5 04:00 04:00 BINH MINH 39 4.8 87.5 2445 TD DT.Nam Trieu - P/S Duân 05:30 BINH MINH THUỶ
6 02:30 04:30 CMA CGM VISBY 9.1 204.29 32245 TV2 - P/S Trung D Tùng C_NH 05:15 HAPAGENT 36,K1 LONG
7 04:30 04:30 YM HEIGHTS 8.6 168.8 15167 NĐV7 - P/S Cường B 05:15 NAM DINH VU 689,PW LONG
8 04:30 04:30 MORNING HOPE 4.8 99.98 4301 EU ĐV2-B4 - P/S Sơn C 05:15 GSP CL15,16 LONG
9 04:30 04:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Tuyến B 05:15 NHAT THANG 36,43 LONG
10 06:30 06:30 LADY AEGINA. 4.5 99.9 4484 HAI LINH - P/S Minh 07:15 INDO 689,699 TUẤN ANH
11 06:30 06:30 SITC YUANHE 7.2 146.5 9925 TC189 - P/S Tuyên 05:15 SITC 689,19 LONG
12 08:30 08:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C Trường_H2 09:15 D&T CL15,16
13 08:30 08:30 BIENDONG STAR 6 120.84 6899 TV4 - P/S Dũng F 07:15 VOSA SK,ST
14 09:00 09:00 HYUNDAI PLUTO 10.8 324 110632 HICT1 - P/S (HICT) Sơn A, Bình A Bình A NORTHERN TC99,66,62,A8,3000KW Luồng 1 chiều
15 09:00 09:00 VIET THUAN HN-01 3 79.8 2827 TD.Việt Ý - P/S Sơn B EVER INTRACO AD:17m5
16 10:00 10:00 TRUNG THANG 66 3.5 109.98 4380 NAM HẢI - P/S Long B VIETSEA DX1,679
17 10:30 10:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Tuân Tuấn C_H3 D&T
18 10:30 10:30 SITC JIADE 8.3 171.9 18848 NĐV3 - P/S Khánh SITC DV26,HA35
19 14:30 14:30 EVER COMMAND 8.4 172 18658 VIP GP1 - P/S Vi EVERGREEN DV6,9
20 14:30 14:30 TAN CANG GLORY 7.4 133.6 6474 NĐV1 - P/S Trọng A NAM DINH VU 17,16
21 15:00 15:00 OOCL CHARLESTON 9.9 260.1 40168 HICT2 - P/S (HICT) Dũng C NAM DINH VU TC66,62
22 16:30 16:30 XIN YUAN 227 5.1 114.3 4419 VIMC - P/S Định VIET LONG SKY, STAR
23 16:30 16:30 CHANG NING 8 5.3 158.1 13985 PTSC - P/S Anh A AGE LINE 19,35
24 18:30 18:30 STARSHIP TAURUS 8.4 172.12 18064 VIP GP2 - P/S Thành B VOSA DV6,9
25 20:00 20:00 HEUNG-A SARAH 8 141.03 9599 GP1 - P/S Linh Thành D_H2 GP STAR,SK
26 20:30 20:30 JADE STAR 15 4.5 91.94 2978 K99 - P/S Tiên DUC THO
27 21:30 21:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 BG - P/S Thuần D&T
28 22:30 22:30 BEIJING 9.9 350.57 109149 HTIT3 - P/S (HICT) Trung A, Việt A Việt A HAPAGENT SF2,ST2,ST1,SUN2 Luồng 1 chiều
29 23:30 23:30 HOAI SON 58 6.2 79.8 2222 Ben Lam - P/S Cường D QUOC TE XANH AD=11M
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 27/04 01:30 EVER COMMAND 9.5 172 18658 P/S - VIP GP1 Tùng A 00:30 EVERGREEN DV6,9 PHƯƠNG Cập nhờ NHĐV 40m
2 23:00 27/04 01:30 TRUONG HAI STAR 3. 6.7 132.6 6683 P/S - C128 HQ Hoàng A 00:30 THILOGI 689,699 PHƯƠNG
3 22:00 27/04 01:30 SITC JIADE 8.5 171.9 18848 P/S - NĐV3 Thành C 00:30 SITC 26,35 PHƯƠNG
4 23:00 27/04 01:30 HAIAN TIME 9 161.85 13267 P/S - HAI AN Nam 00:30 HAI AN PHƯƠNG Thay HAIAN LINK
5 22:30 27/04 03:30 XIN YUAN 227 6 114.3 4419 P/S - VIMC Định 02:30 VIET LONG SK,ST THUỶ Thay BIENDONG STAR
6 00:30 27/04 03:30 YONG HONG ZHOU 9.7 158.65 14137 P/S - ĐV1 Việt B 02:30 VOSA K1,44 THUỶ Y/C cập mạn trái
7 01:00 28/04 04:30 BEIJING 12.3 350.57 109149 P/S (HICT) - HTIT3 Hùng B, Khoa Khoa HAPAGENT LONG Luồng 1 chiều
8 16:00 27/04 05:30 STOLT VOYAGER 6.4 91.5 2761 P/S - Eu ĐV 2 Tiên 04:30 DUC THO 17,19 PHƯƠNG
9 21:00 27/04 05:30 JADE STAR 15 5.8 91.94 2978 P/S - K99 Hưng B 04:30 DUC THO CL15,16 PHƯƠNG
10 01:30 26/04 07:30 VIET THUAN 10-01 8.3 103.8 4598 P/S - C128 HQ Dinh 06:30 EVER INTRACO 679,689 TUẤN ANH B3, Thay VIET THUAN 095-01
11 05:54 27/04 09:30 PHU DAT 16 6 109.9 4482 P/S - Eu ĐV 1 Sơn C Thành D_H2 08:30 D&T Thay SAI GON SKY
12 09:00 28/04 13:30 HAIAN PARK 8.2 144.83 9413 P/S - HAI AN Đông 12:30 HAI AN Thay HAIAN TIME
13 13:00 28/04 14:30 CMA CGM ELBE 11.7 299.95 96253 P/S (HICT) - HICT1 Vinh, Trung B Trung B NAM DINH VU TC99,66,A8,3200KW Luồng 1 chiều
14 13:00 28/04 15:30 SKY TIARA 7.5 137.64 9940 P/S - TV4 Sơn A NHAT THANG 36,34
15 13:00 28/04 15:30 SITC YOKKAICHI 7.5 141.03 9566 P/S - TC189 Dũng F SITC 689,19 Cảng y/c cập mạn trái
16 15:00 28/04 16:30 ULSAN 10.7 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Khoa HAI VAN SUN1,2
17 15:00 28/04 16:30 ZIM ALEXANDRITE 12.5 272 74693 P/S (HICT) - HICT2 Thắng S5 TC66,99 Thay OOCL Charleston
18 17:00 28/04 19:30 PACIFIC GRACE 7.4 144.8 9352 P/S - NĐV7 Hội NAM DINH VU 17,19
19 19:00 28/04 21:30 HF FORTUNE 8.4 142.7 9610 P/S - ĐV2 Cường B SITC SK,DV9
20 19:00 27/04 21:30 ERA STAR 5.5 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 2 Bình B INDO 689,699 Thay Stolt Voyager
21 19:00 28/04 21:30 SITC HENGDE 9.6 171.9 18820 P/S - NĐV3 Anh B SITC 35,DV26
22 19:00 28/04 22:00 SUNNY KALMIA 8.3 137.6 9940 P/S - GP1 Thuần KMTC SK,ST Thay Heung-A Sarah
23 21:00 28/04 23:30 HARRIER 8.2 148 9971 P/S - NĐV1 Đạt A NAM DINH VU 689,699 THAY TAN CANG GLORY
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:30 TAN CANG GLORY 4.2 133.6 6474 ĐTFR - NĐV1 Đức A TAN CANG MB 17,19 THUỶ THUỶ POB, thay KOTA NEKAD
2 02:30 BIENDONG STAR 6 120.84 6899 VIMC - TV4 Tuấn B VOSA SK,ST LONG THUỶ POB
3 12:30 HAIAN TIME 7 161.85 13267 HAI AN - NHĐV2 Ngọc HAI AN POB
4 20:30 STOLT VOYAGER 4.8 91.5 2761 Eu ĐV 2 - BG Long C Tuấn C_H3 DUC THO 17,19 POB
5 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hòa Duy Linh HIỀN