KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 30 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY30 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h25 2m5 Nước ròng: - - -

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ MẠNH CƯỜNG T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 EVER CONFORM 8.5 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Thành C 01:15 EVERGREEN 16,35 Taxi
2 01:00 01:00 MSC OCEAN II 10 198.04 18872 HTIT4 - P/S (HICT) Việt A NAM DINH VU K1, 36 Hiếu
3 02:30 02:30 XIN YUAN 237 4.7 114.3 4419 VIMC - P/S Long C 03:15 VIET LONG SK,ST Tùng D
4 02:30 02:30 SWAN RIVER BRIDGE 7.2 171.99 17237 TV1 - P/S Tùng C 03:15 NORTHFREIGHT DT,44,760KW Tùng D TÙNG C
5 02:30 02:30 NEW VISION 8.9 184.025 16174 PTSC - P/S Anh A 03:15 vsico HA16,35 Tùng D
6 04:00 04:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 CV5 - P/S Tuấn B 05:30 VINAFCO 34,45 Sơn
7 04:30 04:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Linh 05:15 HAI LINH 17,19 Sơn LINH
8 04:30 04:30 CMA CGM NEW JERSEY 9.8 294.1 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Khoa NAM DINH VU ST1,SUN2,SUN2 Tiến
9 08:30 08:30 HAIAN TIME 7 161.85 13267 HAI AN - P/S Đạt B 09:15 HAI AN 19,35
10 08:30 08:30 MACSTAR HAI PHONG 5.3 90.09 2998 VIP GP1 - P/S Duân 09:15 MACSTAR SKY, STAR
11 08:30 08:30 GIA LINH 888 3.8 119.9 6877 C128 - P/S Cường D 09:15 VIET SEA 17,19
12 11:00 11:00 TMT 39 6.1 79.9 2299 VC - P/S Hưng D TMT AD: 15m
13 12:00 12:00 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 CV2 - P/S Hiệu VOSCO 34,45
14 12:00 12:00 DYNAMIC OCEAN 16 3.3 113.56 4691 TD.ĐTNT - P/S Bảy TRONG TRUNG NAS02,07 AD: 26.2m
15 12:30 12:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Hưng C 11:15 D&T 15,16 02h chờ đợi
16 12:30 12:30 MINH TRUONG 18 6.4 91.94 2999 DAP - P/S Sơn C CCM 679,689
17 14:30 14:30 HAIAN BETA 9.2 171.9 18852 NHĐV2 - P/S Đức A HAI AN 17,19,35
18 14:30 14:30 CA OSAKA 7.7 147.9 9984 NĐV2 - P/S Hiếu NHAT THANG 699,PW
19 14:30 14:30 SITC KWANGYANG 7.1 142.7 9520 ĐV2 - P/S Hoàng A SITC 689,HA19
20 15:00 15:00 MSC VOYAGER III 10.5 234.62 34610 HTIT4 - P/S (HICT) Dũng C NAM DINH VU DT,K1,36
21 16:30 16:30 GIA LINH 268 4 109.9 5680 C128 HQ - P/S Trọng B VIETSEA B3
22 18:30 18:30 SINOTRANS TIANJIN 7 143.9 9930 NHĐV1 - P/S Minh ORIMAS DV9,SK
23 18:30 18:30 ANBIEN BAY 8.4 171.99 17515 NĐV1 - P/S Cường B NAM DINH VU PW,699
24 18:30 18:30 FENGYUNHE 7.8 182.87 16737 NĐV4 - P/S Dũng B NAM DINH VU 16,35
25 19:00 19:00 COSCO BELGIUM 11.1 365.9 154592 HICT1 - P/S (HICT) Bình A, Sơn A Sơn A NAM DINH VU 99,66,62,A8 Luồng 1 chiều
26 22:30 22:30 EVER CROWN 8.6 171.98 18658 VIP GP2 - P/S EVERGREEN DV6,9
27 22:30 22:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Định VOSA
28 22:30 22:30 MSC TURIN III 9 210 26671 NĐV3 - P/S NAM DINH VU KHÁNH
29 23:00 23:00 CMA CGM NANTONG 8.4 264.21 42020 HICT2 - P/S (HICT) Đông NAM DINH VU 62,66
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 29/04 00:30 CMA CGM NANTONG 9.2 264.21 42020 P/S (HICT) - HICT2 Hướng NAM DINH VU 62,66 Hồng Hiếu C/B y/c cập mạn phải, thay ZIM ALEXANDRITE
2 23:00 30/04 01:30 SITC KWANGYANG 8.4 142.7 9520 P/S - ĐV2 Anh B 00:30 SITC SK,DV9 Hồng Sơn
3 01:00 30/04 03:30 SINOTRANS TIANJIN 8.3 143.9 9930 P/S - NHĐV1 Nam 02:30 ORIMAS DV9,SK Tùng D Tùng D
4 01:00 30/04 03:30 CA OSAKA 9.1 147.9 9984 P/S - NĐV2 Tuân 02:30 NHAT THANG 699,PW Tùng D Tùng D
5 01:00 30/04 03:30 BIENDONG STAR 6 120.84 6899 P/S - VIMC Hưng A 02:30 VOSA SK,ST Tùng D Tùng D thay XIN YUAN 237
6 03:00 30/04 04:30 MSC VOYAGER III 7.7 234.62 34610 P/S (HICT) - HTIT4 Quân B NAM DINH VU Tùng D Tiến thay MSC OCEAN II
7 05:00 30/04 07:30 FENGYUNHE 8 182.87 16737 P/S - NĐV4 Hải D 06:30 NAM DINH VU 35,699 Tùng D
8 05:00 30/04 07:30 ANBIEN BAY 8.6 171.99 17515 P/S - NĐV1 Thịnh 06:30 NAM DINH VU PW,699 Tùng D
9 07:00 30/04 08:30 MSC ILARIA 12.9 366 155084 P/S (HICT) - HHIT5 Trung A, Hòa Hòa NAM DINH VU ST1,ST2,SUN1,SUN2 Hiếu Luồng 1 chiều
10 17:48 24/04 11:30 HEREN 6.8 116.92 5415 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến C 10:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 Tăng Hiền thay CUU LONG GAS
11 09:00 30/04 11:30 EVER CROWN 9.1 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Trọng A 10:30 EVERGREEN DV6,9 Tăng Hiền
12 09:00 30/04 11:30 SM TOKYO 8.5 147.87 9928 P/S - HAI AN Trí 10:30 HAI AN 16,35 Tăng Hiền thay HAIAN TIME
13 11:00 30/04 13:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 8.7 171.95 18490 P/S - TV3 Bình B 12:30 SGS DT,36,1000KW
14 13:00 30/04 15:30 WAN HAI 101 7.8 144 9834 P/S - TV5 Tuyến B WAN HAI 44,45
15 13:00 30/04 15:30 NUUK MAERSK 7.8 172 26255 P/S - TV1 Dinh SGS K1,36,1100KW
16 13:00 30/04 15:30 MSC TURIN III 9.8 210 26671 P/S - NĐV3 Long A NAM DINH VU 35,26
17 17:00 30/04 18:30 MSC TIGER III 11.2 207.46 25756 P/S (HICT) - HTIT3 NAM DINH VU DT,K1
18 21:00 30/04 22:30 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 P/S - Lach Huyen 2 Duân GSP
19 21:00 30/04 22:30 WAN HAI A19 10.7 335 122045 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B, Trung C Trung C WAN HAI 62,99,66,A8 Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải, thay Cosco Belgium
20 18:30 30/04 23:30 HOANG HA OCEAN. 6.4 110.2 4084 P/S - Eu ĐV 1 Vi TRONG TRUNG 17,19 Order?, thay Heren
21 19:00 30/04 23:59 OCEANIC FAITH 5.4 110.49 7514 P/S - ĐX Hưng F LE PHAM DX1,679
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 HAIAN TIME 6.6 161.85 13267 NHĐV2 - HAI AN Hưng B HAI AN 19,35 POB, thay HAIAN BETA
2 01:00 HAIAN BETA 7.9 171.9 18852 HAI AN - NHĐV2 Thành B HAI AN 17,19,35/17,19,35 POB, thay HAIAN TIME
3 02:30 HUA NAN 5 5.2 110.8 4802 TOTAL - EU ĐV2-B4 Tiên Dong Duong 689,699/689,699 POB
4 10:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Thương GSP 15,16 POB
5 11:00 AN SON TUNG 865 3.5 79.89 2625 TD.Việt Ý - VC Việt B QUOC TE XANH POB, AD: 13.5m
6 20:30 HEREN 6.4 116.92 5415 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Tình OCEAN EXPRESS 15,16 POB, ra BG chờ Wan Hai A19 qua
7 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hưng E Duy Linh POB