KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY28 THÁNG 8 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY28 THÁNG 8 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC GUANGDONG 9.1 171.99 17360 NĐV1 - P/S Đạt B 01:15 SITC HA35,DV26 LONG
2 02:30 02:30 TRUONG HAI STAR 3 7.3 132.6 6704 C128 HQ - P/S Cường C 03:15 TRUONG HAI 689,699 HIẾU B3
3 02:30 02:30 HAIAN PARK 8 144.83 9413 HAI AN - P/S Cường B 03:15 HAI AN 17,19 HIẾU
4 02:30 02:30 YM HARMONY 8.1 168 15167 NĐV2 - P/S Thành B 03:15 NAM DINH VU 699,TP3 LONG
5 02:30 02:30 VIMC PIONEER 7.9 120.84 6875 TV5 - P/S Tùng C 03:15 VOSA SK,ST LONG
6 04:30 04:30 MSC AURORA 10.1 365.5 143521 HHIT6 - P/S (HICT) Trung A, Quân B Quân B NAM DINH VU ST1,SUN1,SUN2,SF2 HIẾU Luồng 1 chiều
7 05:30 05:30 LADY VALENCIA 5.2 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Dũng D DUC THO TỰ ĐI Rời mạn Viet Dragon 68
8 06:00 06:00 SIRIUS. 5 101.5 4608 CV3 - P/S Dũng C 07:30 MINH LONG 43,45 HỒNG Dũng C
9 06:30 06:30 XIN YUAN 237 4.75 114.3 4419 VIMC - P/S Duân Huy_H3 07:15 VIET LONG SK,ST HỒNG
10 06:30 06:30 SITC SHENZHEN 7.1 143.2 9734 TC189 - P/S Hoàng A 07:15 SITC 689,HA19 HỒNG
11 08:30 08:30 TRONG TRUNG 81 3.7 83.9 1987 N.VINH - P/S Hưng B 09:15 TRONG TRUNG 17
12 10:30 10:30 TS PENANG 7.5 147.9 9981 VIP GP2 - P/S Việt B 11:15 TS LINES 699,689 Việt B
13 10:30 10:30 MAKHA BHUM 8.7 172 18341 NĐV4 - P/S Dũng E, Thắng Thắng Tuyến A H1 09:15 NAM DINH VU PW,699
14 10:30 10:30 YOKOHAMA TRADER 8 147.9 9944 TV3 - P/S Khánh 11:15 CANG HP 45,36
15 11:30 11:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Hưng A VIPCO AD: 18,5m
16 12:00 12:00 ORIENTAL SEA 3.8 91.94 2988 TRANS - P/S Hưng C PACIFIC LOG
17 16:30 16:30 MSC ALDI III 9.3 222.17 29021 NĐV3 - P/S Hùng B NAM DINH VU HC36,DT,HA35
18 16:30 16:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Long B 17:15 HAI LINH 17,19
19 17:00 17:00 AMBER 5 99.6 3465 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hải D DUC THO R/M Vietdragon 68
20 18:00 18:00 YONG SHENG 151 5.6 129.98 8524 CV1 - P/S Long C Quân C_H2 19:30 AGE LINES 45,34 LONG C
21 18:30 18:30 NICOLAI MAERSK 8.3 198.6 27733 TV2 - P/S Đạt A 19:15 SG SHIP ST,SK
22 18:30 18:30 PANJA BHUM 8.5 148 9924 NHĐV1 - P/S Tuấn B 19:15 ORIMAS ST,SK TUẤN B
23 18:30 18:30 TONG CHENG 701 4.5 112.8 5092 PTSC - P/S Tuyến B Thành D_H2 19:15 AGE LINES 17,19
24 20:30 20:30 HONG HAO 5.1 110 4702 Eu ĐV 1 - P/S Sơn B 21:15 D&T 15,16 THƯƠNG
25 20:30 20:30 VIET THUAN 095-01 4.2 119.9 5858 C128 - P/S Trung D 21:15 EVER INTRACO 679,699 B3
26 21:00 21:00 XIN BIN HONG 9.5 197 31913 HICT - P/S (HICT) Long A NAM DINH VU TC62,A8
27 22:30 22:30 CAPE ORIENT 7.8 184.99 25165 NĐV2 - P/S Tình 23:15 NAM DINH VU 35,ST,1000KW
28 22:30 22:30 MILD WALTZ 8.2 147.9 9994 NĐV1 - P/S Linh 23:15 NAM DINH VU PW,689
29 22:30 22:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 ĐV1 - P/S Việt A 23:15 vsico 17,19
30 22:30 22:30 HF WEALTH 7.4 142.75 9610 TC189 - P/S Tuân 21:15 SITC 679,699
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 28/08 03:30 VIET THUAN 095-01 7.4 119.9 5858 P/S - C128 HQ Trọng A 02:30 EVER INTRACO 679,689 LONG B3, thay Truong Hai Star 3
2 01:00 28/08 03:30 CAPE ORIENT 9.4 184.99 25165 P/S - NĐV2 Hồng A 02:30 NAM DINH VU HA35,PW LONG Thay YM Harmony
3 23:00 27/08 03:30 MILD WALTZ 8.6 147.9 9994 P/S - NĐV1 Thịnh 02:30 NAM DINH VU HA17,19 LONG Thay Sitc Guangdong
4 00:00 28/08 04:00 JIAN RUI 7 3.6 84.8 2612 P/S - CV2 Đạt C 02:15 BLUE OCEAN HC34
5 03:00 28/08 05:30 XIN MING ZHOU 18 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV2 Trung C 04:30 NHAT THANG ST,SK HIẾU Cập nhờ TV 30m
6 15:30 27/08 06:30 AMBER 4.5 99.6 3465 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Dũng D DUC THO Cập mạn Viet Dragon 68
7 07:00 28/08 08:30 XIN BIN HONG 9.6 197 31913 P/S (HICT) - HICT1 Linh Trí - NH NAM DINH VU TC62,A8 Cảng y/c cập mạn phải
8 07:00 28/08 09:30 PROSPER 8.25 119.16 6543 P/S - PTSC Ngọc 08:30 VSICO HA17,19 Cập nhờ ĐV 110m
9 05:00 28/08 09:30 HF WEALTH 7 142.75 9610 P/S - TC189 Thành C 08:30 SITC 689,HA19 Thay Sitc Shenzhen
10 18:00 27/08 10:30 HAI AU 58 3.5 87.5 2363 P/S - TD.VC Tiên 08:15 VIETSEA AD: 23m
11 04:00 28/08 10:30 PHU AN 288 3.6 92.05 2758 P/S - Ben Lam Đức A MINH LONG AD: 23,2m
12 08:00 28/08 11:30 YM HORIZON 8.4 168.8 15167 P/S - NĐV4 Hướng 08:30 NAM DINH VU PW,699 Thay Makha Bhum
13 09:00 28/08 12:00 ATLANTIC OCEAN 6.85 113 4813 P/S - CV4 Đức B 10:15 GLS HC45,44 ĐỨC B
14 11:00 28/08 12:30 NORDBALTIC 8.4 172 18508 P/S (HICT) - HHIT6 Hội HAPAG-LLOYD SUN2,TM Thay Msc Aurora
15 10:30 28/08 14:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Thang Long Gas Trọng B GSP Trọng B, AD: 23m
16 13:00 28/08 15:30 EVER PEARL 7 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Trung D EVERGREEN DV6,ST
17 13:00 28/08 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV5 Thành D_H2 14:15 VOSCO HC34,45
18 15:00 28/08 17:30 JJ SUN 8.4 147.87 9957 P/S - NĐV3 Trung B 16:30 NAM DINH VU 689,699 Thay MSC Aldi III
19 15:00 28/08 17:30 PREMIER 8.4 143.8 8813 P/S - PTSC Tuyến C Trường_H2 16:30 VSICO HA17,19 Thay Prosper
20 22:30 27/08 18:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hải D DUC THO C/M Vietdragon 68
21 16:30 28/08 19:30 IRIS CORAL 4 97.69 3433 P/S - TOTAL Ninh 18:30 GSP CL15,16
22 17:00 28/08 19:30 HENG HUI 6.6 126 5779 P/S - TV4 Hưng E 18:30 NHAT THANG HC36,43
23 19:00 28/08 21:30 SITC FANGCHENG 8.6 143.2 9734 P/S - ĐV 1+2 Long B 20:30 SITC SK,ST
24 21:00 28/08 22:30 MSC COTONOU VIII 13 272.2 75448 P/S (HICT) - HTIT3 Bình A NAM DINH VU SF2,SUN2
25 21:00 28/08 23:30 NUUK MAERSK 7.6 172 26255 P/S - TV1 Hòa 22:30 SGS K1,36
26 19:00 28/08 23:30 CA GUANGZHOU 9.6 166.95 17871 P/S - NamĐV2 Vi Sơn C_H1 22:30 NHAT THANG PW,699,1360HP THAY CAPE ORIENT
27 20:30 28/08 23:30 VIET THUAN QN-02 7 79.98 2790 P/S - C128 HQ Anh B 22:30 VTQT EVERGREEN B2
28 20:00 28/08 23:30 GOLD STAR 19 7.1 117.54 6190 P/S - PETEC Hưng F 22:30 D&T CL15,16
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Dũng F Duy Linh
2 15:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 TD.TLÝ - T.LÝ Hòa TRONG TRUNG POB, Thay Phu My 06
3 16:30 PROSPER 7.5 119.16 6543 PTSC - ĐV1 Thuần VSICO HA17,19/HA17,19
4 18:00 YUAN CHEN 27 3.3 95.9 2995 LHTS - CV1 Bình B TTP 679,689/34,44 POB, Thay Yongsheng 151
5 20:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Dinh Duy Linh