KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 8 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 8 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 19h00 2m5 Nước ròng: 09h21 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HẢI NINH T2
T3
P.QLPT T.Anh Kiên Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HE LE 6.2 161.85 13406 NĐV2 - P/S Tuyên 01:15 SITC 26,35 Phương Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
2 00:30 00:30 DONG HO. 6.5 119.6 6543 ĐV2 - P/S Đức B 01:15 SITC SK,DV9 Phương Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
3 02:00 02:00 SUNNY KALMIA 6.7 137.6 9940 GP1 - P/S Trung C 03:30 KMTC SK,ST Long Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
4 04:30 04:30 SMOOTH WIND 7.9 171.99 17211 TV1 - P/S Trí 05:15 NORTHFREIGHT K1,43 Long Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
5 06:30 06:30 SITC RENHE 6.5 146.5 9925 ĐV1 - P/S Sơn A 07:15 SITC DV6,ST Hiếu Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
6 07:00 07:00 WAN HAI 355 9.5 203.5 30776 HICT - P/S (HICT) Trung B, Trung A Trung A Thành B_NH CAT TUONG 62,A8 Hồng HUỶ KH, xem NK
7 08:30 08:30 PAGNA 7.8 182.8 47057 TV5 - P/S Quân B Tùng C_NH 09:15 Vietffracht DT,36 SƠN
8 08:30 08:30 KOTA RUKUN 8 144.01 9422 NĐV4 - P/S Tuyến A 09:15 PIL 17,35 SƠN
9 10:00 10:00 PHUC HUNG 6.3 112.5 4914 CV4 - P/S Đạt C 09:30 GLS 44,34 TÙNG D
10 10:30 10:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 1 - P/S Hưng C 13:15 INDO 689,699 TÙNG D
11 10:30 10:30 PEGASUS GLORY 7.2 147.07 9908 TV3 - P/S Đức A 11:15 VOSA 43,36 TÙNG D
12 10:30 10:30 SITC HAINAN 8.8 171.99 17119 NĐV1 - P/S Đạt B SITC 26,35 TÙNG D KHÁNH
13 11:00 11:00 HORIZON 2.7 23 90 LE QUOC - P/S Tiên OCEAN DREAM TIẾN P12 HUỶ KH, xem NK, AD = 5M
14 11:00 11:00 FLORA 3.3 95.9 2842 VC - P/S Dinh VIETFRACHT TIẾN P12 ad = 23m
15 12:30 11:30 PHU DAT 15. 3 88.87 1863 ĐTFR - P/S Hiệu D&T TIẾN
16 12:00 12:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV2 - P/S Hưng A Trường_H2 11:30 GLS 44,45 HỒNG
17 14:00 14:00 HEUNG-A YOUNG 8 141.03 9599 GP2 - P/S Hải D Thành D_H2 GREEN PORT HỒNG
18 14:00 14:00 RICH SUN 3.5 97 2953 C3 - P/S Sơn B Pacific HỒNG
19 14:30 14:30 EVER CROWN 8.3 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Đạt A evergreen TÙNG D
20 14:30 14:30 PRIME. 8.6 145 9858 PTSC - P/S Hưng F vsico TÙNG D
21 17:00 17:00 SAHEL 284 6 24.67 389 ĐT. Damen - P/S Ninh SUNNY HIỂN Ninh, AD=5.15M, HT rời tàu tại F21
22 17:00 17:00 HORIZON 2.7 23 90 LE QUOC - P/S Cường C OCEAN DREAM HIỂN HT rời tàu tại F21
23 17:30 17:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Hồng A GSP 46,28 THUỶ AD:23m
24 18:00 18:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Hiếu 19:30 VINAFCO 34,45 TÙNG A
25 16:30 18:30 HAIAN BETA 8 171.9 18852 HAI AN - P/S Trí 19:15 HAI AN 17,19,35 TIẾN
26 18:30 18:30 MERKUR ARCHIPELAGO 10.5 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Thắng HAI VAN XANH SF2,ST1 THUỶ
27 18:30 18:30 MACSTAR HAI PHONG 4.5 90.09 2998 TV4 - P/S Hưng D 19:15 MACSTAR 36,43 TÙNG A Cường D
28 18:30 18:30 WAN HAI 361 8.9 203.5 30519 NamĐV3 - P/S Dũng D Tuyến B_NH 19:15 WAN HAI PW,35,689 TÙNG A SơnA
29 19:00 19:00 WAN HAI 355 9.5 203.5 30776 HICT2 - P/S (HICT) Long A CAT TUONG 62,A8 THUỶ
30 20:30 20:30 WHITNEY 4.7 134.16 8471 Eu ĐV 2 - P/S Hoàng B 21:15 DUC THO 17,19 HIỂN
31 20:30 20:30 HAIAN ROSE 8.87 171.99 17515 NHĐV2 - P/S Trung D 21:15 HAI AN 17,35 HIỂN Hùng B
32 22:30 22:30 GSL NINGBO 11.9 322.97 89097 HTIT4 - P/S (HICT) Tùng A, Anh A Anh A NAM DINH VU ST1,SUN1,K1,DT PHƯƠNG Luồng 1 chiều
33 22:30 22:30 HT SHATIAN 4.7 128 6147 VIMC - P/S Hiệu Quân C_H2 23:15 VIET LONG SK,ST PHƯƠNG Thương
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 26/08 00:30 GSL NINGBO 11.1 322.97 89097 P/S (HICT) - HTIT4 Tùng A, Đông Đông NAM ĐINH VU SUN1,SUN2,ST1,SF2 Phương Phương LUỒNG 1 CHIỀU,Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
2 03:00 27/08 04:30 LADY FAVIA 5.5 99.9 4048 P/S - Lach Huyen 2 Thuần D&T Hiếu Long Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
3 06:00 27/08 09:30 TRUONG HAI STAR 3 6.9 132.6 6704 P/S - C128 HQ Cường C 08:30 THILOGI 689,699 SƠN B3,Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
4 05:00 27/08 10:00 ORIENTAL SEA 6.4 91.94 2988 P/S - TRANS Hoàng B 08:15 PACIFIC LOG DX1,679 SƠN Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
5 09:00 27/08 11:30 HT SHATIAN 5.9 128 6147 P/S - VIMC Cường B 10:30 VIET LONG SK,ST TÙNG D Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
6 08:30 27/08 11:30 VIMC PIONEER 7.7 120.84 6875 P/S - TV5 Trọng A 10:30 VOSA SK,ST TÙNG D Thay PAGNA, đưa đón trên luồng Lạch Huyện
7 09:00 27/08 11:30 MAKHA BHUM 8.7 172 18341 P/S - NĐV4 Hoàng A 10:30 NAM ĐINH VU PW,699,1341HP TÙNG D Thay Kota Rukun,Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
8 11:00 27/08 13:30 SITC SHENZHEN 8.4 143.2 9734 P/S - TC189 Trung B 12:30 SITC 689,HA19 TIẾN Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
9 11:00 27/08 13:30 SITC GUANGDONG 8.7 171.99 17360 P/S - NĐV1 Dũng D 12:30 SITC 26,35 TIẾN Thay SITC Hainan,Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
10 11:00 27/08 13:30 YM HARMONY 7.7 168 15167 P/S - NĐV2 Dũng C Minh-H1 12:30 NAM ĐINH VU PW,689,750KW TIẾN Thay Hele, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
11 10:30 27/08 13:30 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 P/S - NAM VINH Duân 12:30 TRONG TRUNG 17 TIẾN Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
12 10:00 27/08 13:30 TONG CHENG 701 7 112.8 5092 P/S - PTSC Ngọc AGE LINES 17,19 TÙNG D Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
13 21:30 26/08 13:30 HONG HAO 5.7 110 4702 P/S - Eu ĐV 1 Đạt B 12:30 D&T 15,16 TÙNG D Thay Amber,Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
14 13:00 27/08 15:30 TS PENANG 8.6 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Dũng F TS LINES THUỶ
15 13:00 27/08 15:30 YOKOHAMA TRADER 8.5 147.9 9944 P/S - TV3 Trung D CANG HP THUỶ Thay PEGASUS GLORY
16 15:00 25/08 15:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tuyến C DUC THO HIỂN Cập mạn VIET DRAGON 68
17 06:00 27/08 16:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 P/S - T.LÝ Hưng E VIPCO TAXI AD = 18.5M
18 15:00 27/08 18:30 MSC AURORA 10.1 365.5 143521 P/S (HICT) - HHIT6 Tình, Anh B Anh B NAM ĐINH VU ST1,SK2,SF2,SUN1 THUỶ Luồng 1 chiều
19 17:00 27/08 19:30 AAL HONG KONG 8.25 193.9 23930 P/S - MPC Long B Bình B_NH 18:30 THORESEN SK,ST PHƯƠNG Đông
20 17:00 27/08 19:30 NICOLAI MAERSK 8.6 198.6 27733 P/S - TV2 Bình A, Trung A Trung A Thành B_NH 18:30 SG SHIP DT,36,1100KW PHƯƠNG
21 15:00 27/08 19:30 MSC ALDI III 9.6 222.17 29021 P/S - NamĐV3 Tuyên 18:30 NAM ĐINH VU HA35,TP5,DT PHƯƠNG Thay WAN HAI 361
22 19:00 26/08 21:30 SIGAS INGRID 5.9 99.98 4279 P/S - Eu ĐV 2 Hưng F 20:30 D&T CL15,16 TAXI Hưng F
23 18:30 27/08 22:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - TD T.LY Tuân 20:15 TRONG TRUNG P12 HIỂN AD:20m6
24 21:00 27/08 23:30 PANJA BHUM 8.4 148 9924 P/S - NHĐV1 Bảy 22:30 ORIMAS ST,SK PHƯƠNG
25 12:00 27/08 23:30 XIN YUAN 237 4.5 114.3 4419 P/S - VIMC Cường D 22:30 VIET LONG SK,ST PHƯƠNG Tiên, Thay HT SHATIAN
26 20:30 27/08 23:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Sơn C 22:30 HAI LINH HA17,ST PHƯƠNG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 MACSTAR HAI PHONG 5 90.09 2998 HHIT - TV4 Định Long Hiếu ĐỊNH, POB,
2 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Hướng Duy Linh
3 08:30 HAIAN ROSE 7.8 171.99 17515 HAI AN - NHĐV2 Thịnh HAI AN Hiếu Thay Haian Beta
4 08:30 HAIAN BETA 7.4 171.9 18852 NHĐV2 - HAI AN Sơn C_H1 HAI AN Hiếu Thay Haian Rose
5 13:00 ANH PHAT PETRO 06. 4.5 99.94 2961 TD Vat cach - TD.Việt Ý Tiên D&T
6 18:30 HAIAN PARK 5.6 144.83 9413 NHĐV1 - HAI AN Hoàng A Quân C_H2 HAI AN TÙNG A PHƯƠNG pob, thay HAIAN BETA
7 20:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Hòa Duy Linh PHƯƠNG THUỶ HL6
8 22:00 AN BINH PHAT 88 3 106.18 3621 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) AN BINH PHAT HOÀNG NGỌC NAM, SĐT:0933.551.666, HT hạng I