KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 8 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 8 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h00 2m3 Nước ròng: 22h17 1m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 HOA TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGÔ QUỐC TÙNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV4 - P/S Đạt B 03:30 GLS 45,44 Hiếu
2 02:00 02:00 JIAN RUI 7 4.5 84.8 2612 CV2 - P/S Tuyến C BIEN XANH Hiếu
3 02:30 02:30 YM HORIZON 8.2 168.8 15167 NĐV4 - P/S Cường B 03:15 NAM DINH VU 699,PW Hiếu
4 02:30 02:30 XIN MING ZHOU 18 7.2 143.2 9653 ĐV2 - P/S Cường C 03:15 NHAT THANG ST,SK Hiếu
5 03:00 03:00 NORDBALTIC 8.9 172 18508 HHIT6 - P/S (HICT) HAPAG-LLOYD SUN2,TM Phương
6 04:00 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Hiếu 05:30 VOSCO 44,45 Long
7 04:30 04:30 SIGAS INGRID 5 99.98 4279 Eu ĐV 2 - P/S Đạt C 05:15 D&T 15,16 Long
8 06:30 06:30 AAL HONG KONG 8.3 193.9 23930 MPC - P/S Sơn A Thịnh_NH 07:15 THORESEN SK,ST Thuỷ
9 06:30 06:30 HENG HUI 5.2 126 5779 TV4 - P/S Thành B Quân C_H2 07:15 NHAT THANG 36,43 Thuỷ
10 09:00 09:00 SAAD WARSAMA DIRIEH 5 22.03 263 NMDT Damen - P/S Hưng D 11:30 SUNNY Taxi ad = 4.41m,HT rời tàu trên luồng LH
11 09:00 09:00 FARAH HASSAN RAGUEH 5 22.03 263 NMDT Damen - P/S Tiên 11:30 SUNNY Taxi ad = 4.41m,HT rời tàu trên luồng LH
12 10:00 10:00 CUU LONG GAS 5.2 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Ngọc DUC THO Sơn R/M VIETDRAGON 68
13 10:30 10:30 NUUK MAERSK 7.6 172 26255 TV1 - P/S Anh A SAI GON SHIP DT,36,1100KW Sơn
14 10:30 10:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Hiệu 11:15 vsico 17,19 Sơn
15 12:30 12:30 EVER PEARL 8.2 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Khánh EVERGREEN Thuỷ
16 16:00 16:00 YUAN CHEN 27 3.4 95.9 2995 CV1 - P/S Hưng C Trường_H2 AGE LINES HC34,44 Hồng
17 16:30 16:30 SITC FANGCHENG 7.9 143.2 9734 ĐV 1,2 - P/S Long C Quân C_H2 SITC SK,DV9 Hồng
18 16:30 16:30 VIET THUAN QN-02 3.7 79.98 2790 C128 HQ - P/S Dinh EVER INTRACO Hồng B2
19 17:30 17:30 TRONG TRUNG 189 3.6 83.9 1998 T.LÝ - P/S Hưng E TRONG TRUNG 46 AD = 22.1M
20 18:30 18:30 JJ SUN 7.8 147.87 9957 NĐV3 - P/S Hướng NAM DINH VU PW,689
21 18:30 18:30 XIN AO YUAN JING 4.7 142.8 10177 NĐV5 - P/S Bình B NAM DINH VU PW, 35
22 22:30 22:30 CA GUANGZHOU 8 166.95 17871 NĐV2 - P/S Dũng F NHAT THANG 699, PW
23 22:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 PETEC - P/S D&T
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 28/08 01:30 MARIE 4.6 89.98 3961 P/S - MPC Minh 00:30 THORESEN SK,ST Taxi TL
2 03:00 28/08 01:30 SENNA 4 5.1 105.9 3901 P/S - Eu ĐV 1 Cường D Huy_H3 00:30 DONG DUONG 689,699 Taxi THAY HONG HAO
3 00:00 29/08 02:30 COSCO KAOHSIUNG 10.1 348.5 116739 P/S (HICT) - HICT2 Hùng B, Trung C Trung C NAM DINH VU TC99,66,62,A8 Phương LUỒNG 1 CHIỀU,C/B Y/C C/M PHẢI
4 01:00 29/08 03:30 HAIAN TIME 8.6 161.85 13267 P/S - HAI AN Trọng A 02:30 HAI AN HA19,35 Hiếu
5 01:00 29/08 03:30 ORIENTAL BRIGHT 7.7 161.85 13596 P/S - TC189 Tuyên 02:30 SITC PW,699 Hiếu THAY HF WEALTH,TRUNG D
6 03:00 29/08 05:30 ERA STAR 5.5 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B4 Hoàng B 04:30 DONG DUONG 689,699 Hiếu TÌNH
7 03:00 29/08 06:00 MORNING VINAFCO 7.9 115.05 6251 P/S - CV4 Trọng B 04:15 VINAFCO HC34,44 Hiếu THAY ATLANTIC OCEAN
8 05:00 29/08 07:30 EVER WILL 8.3 172 27145 P/S - VIP GP1 Linh 06:30 evergreen DV6,9 T.Anh
9 01:12 29/08 07:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 P/S - EU ĐV2-B1 Định 06:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 T.Anh
10 07:00 29/08 09:30 HAIAN VIEW 7.6 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Hiếu 08:30 HAI AN 17,35,760KW Taxi
11 09:00 28/08 10:30 GLS ALEXANDRA 9.9 352.25 93496 P/S (HICT) - HHIT5 Trung A, Dũng C Dũng C HAI VAN SF2,SUN2,TM,ST1 Sơn LUỒNG 1 CHIỀU
12 07:00 29/08 10:30 CMA CGM MISSOURI 9.7 299.9 102931 P/S (HICT) - HICT1 Khoa, Quân B Quân B NAM DINH VU TC99,66,62,A8 Sơn LUỒNG 1 CHIỀU,THAY XIN BIN HONG,C/B Y/C C.M PHẢI
13 08:00 29/08 11:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Tuấn B 10:30 DUC THO 679,689 Tuấn Anh
14 08:45 29/08 12:00 DERYOUNG SPRING 7.9 100.49 6278 P/S - CV2 Đức B Trường_H2 10:15 VOSA HC34,45 Tuấn Anh
15 11:00 29/08 13:30 YM HEIGHTS 6.8 168.8 15167 P/S - NĐV4 Thắng, Dũng B Dũng B Hưng B 12:30 NAM DINH VU PW,699,750KW Sơn THAY YM HORIZON, DŨNG E,DŨNG B,HƯNG B
16 21:00 29/08 23:30 PACIFIC GRACE 8.2 144.8 9352 P/S - NĐV1 Tuyến C Thành D_H2 NAM DINH VU HA17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Đông Duy Linh Thuỷ Thuỷ
2 09:00 HAI AU 58 3.5 87.5 2363 TD Vat cach - TD.Viet Y Duân BIEN VIET Taxi AD=23M,POB
3 10:00 PHU AN 288 3.6 92.05 2758 Ben Lam - TD.Viet Y Đức A MINH LONG Sơn Sơn POB,AD=20M
4 14:30 IRIS CORAL 4 97.69 3433 TOTAL - Lach Huyen 1 Hưng A GSP CL15,16 Tùng D Định, POB
5 20:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Thành C Duy Linh