| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
05:00 |
05:00 |
HMM AMETHYST |
12.5 |
335.07 |
126995 |
HICT - P/S (HICT) |
Bình A, Anh A |
Anh A |
|
|
NAM DINH VU |
99,66,62,A8 |
Phương |
|
|
HT chờ đợi từ 01.00 đén 05.00,sau đó 05.00 Huỷ KH, xem nky,
LUỒNG 1 CHIỀU, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 2 |
06:30 |
06:30 |
JADE STAR 15 |
4.2 |
91.94 |
2978 |
Bach Dang - P/S |
Đạt C |
|
|
07:30 |
DUC THO |
15 |
Long |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 3 |
06:30 |
06:30 |
AN HAI VINCENT |
5.5 |
178.73 |
19918 |
TV2 - P/S |
Hồng A |
|
|
|
AGE LINES |
|
Long |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 4 |
07:00 |
07:00 |
BLUE OCEAN 01 |
4.5 |
96.72 |
3437 |
Viet Nhat - P/S |
Duân |
|
|
09:30 |
D&T |
28,47 |
TIẾN |
|
|
ad = 22.7m, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 5 |
08:00 |
08:00 |
VIETSUN CONFIDENT |
5.4 |
117 |
5316 |
Nam Hai - P/S |
Đức A |
|
Quân C_H2 |
09:30 |
VIETSUN LINES |
|
Tùng D |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 6 |
08:30 |
08:30 |
DAREEN |
7.2 |
139.9 |
12959 |
MPC - P/S |
Hội |
|
Thành D_H2 |
09:15 |
MEGASTAR |
SK,ST |
Tùng D |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 7 |
09:00 |
09:00 |
XIN WEN ZHOU |
9.7 |
255.1 |
47917 |
HICT - P/S (HICT) |
Sơn A |
|
|
|
NAM DINH VU |
99,62 |
Tiến |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 8 |
10:30 |
10:30 |
TRUNG THANG 558 |
3.8 |
119.8 |
6393 |
C128 - P/S |
Anh B |
|
|
|
VIETSEA |
17,19 |
TÙNG D |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 9 |
11:00 |
11:00 |
HMM AMETHYST |
12.5 |
335.07 |
126995 |
HICT - P/S (HICT) |
Bình A, Tuyên |
Tuyên |
|
|
NAM DINH VU |
99,66,62,A8 |
TÙNG A |
|
|
Luồng 1 chiều,Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 10 |
12:30 |
12:30 |
SAI GON SKY |
4.5 |
118 |
5036 |
Eu ĐV 1 - P/S |
Tuyến A |
|
|
13:15 |
D&T |
15,16 |
TÙNG D |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 11 |
14:30 |
14:30 |
CA OSAKA |
7.3 |
147.9 |
9984 |
NamĐV3 - P/S |
Đạt A |
|
|
15:15 |
NHAT THANG |
699,PW |
TÙNG D |
|
|
02h chờ đợi, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 12 |
15:30 |
15:30 |
OCEANUS 08 |
4.2 |
96.51 |
3758 |
Lach Huyen 2 - P/S |
Thương |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
|
THUỶ |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 13 |
16:30 |
16:30 |
EVER OUTWIT |
8.7 |
194.96 |
27025 |
VIP GP2 - P/S |
Việt A |
|
Bảy _ NH |
|
EVERGREEN |
DV26,CL16,ST |
Tuấn Anh |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 14 |
18:30 |
18:30 |
SKY JADE |
7.7 |
145.76 |
9988 |
TV4 - P/S |
Thịnh |
|
|
|
SUNRISE |
36,34 |
Hiển |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 15 |
18:30 |
18:30 |
BBC LEER |
7.8 |
149.95 |
15629 |
MPC - P/S |
Tuấn B |
|
|
|
THORESEN |
SK,ST |
Hiển |
|
|
TUẤN B, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 16 |
18:30 |
18:30 |
EVER CHASTE |
8.9 |
171.95 |
17943 |
VIP GP1 - P/S |
Cường C |
|
Hoàng B-H1 |
|
EVERGREEN |
DV6,9,970KW |
Hiển |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 17 |
18:30 |
18:30 |
HAIAN LINK |
9.2 |
147 |
12559 |
HAI AN - P/S |
Trí |
|
|
|
HAI AN |
17,19 |
Hiển |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 18 |
19:00 |
19:00 |
THANH DAT 628 |
3.5 |
79.9 |
2769 |
TD.Việt Ý - P/S |
Hưng A |
|
|
|
|
|
Taxi |
|
|
AD = 15M,Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 19 |
19:00 |
19:00 |
HOAI SON 58 |
6.1 |
79.8 |
2222 |
TD.Việt Ý - P/S |
Hải D |
|
|
|
QUOC TE XANH |
|
Taxi |
|
|
ad = 16m,Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 20 |
19:30 |
19:30 |
VIEN DONG 68 |
4.5 |
105.73 |
4877 |
Lach Huyen 1 - P/S |
Ninh |
|
|
|
BIEN VIET |
|
Taxi |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 21 |
19:30 |
19:30 |
HAI NAM 68 |
3.5 |
79.8 |
1599 |
TD.Ben Lam - P/S |
Dũng F |
|
|
|
HAI NAM |
|
Taxi |
|
|
HIỆU, ad = 19m,Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 22 |
19:30 |
19:30 |
DUC THINH 17 |
3 |
79.8 |
2515 |
TD Ben lam - P/S |
Hưng C |
|
|
|
QUOC TE XANH |
|
Taxi |
|
|
AD = 17M,Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 23 |
20:00 |
20:00 |
UNITE GLORY |
4.8 |
140.19 |
8376 |
CV3 - P/S |
Đạt A |
|
|
|
MINH LONG |
|
Phương |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 24 |
20:30 |
20:30 |
ANDERSON DRAGON |
8.5 |
171.99 |
17211 |
NĐV4 - P/S |
Hòa |
|
|
|
SITC |
|
Phương |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 25 |
20:30 |
20:30 |
KOTA RAJIN |
8.6 |
145.93 |
9678 |
NĐV1 - P/S |
Đạt B |
|
|
|
PIL |
17,35 |
Phương |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 26 |
|
|
|
|
|
|
- P/S |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
23:00 25/08 |
01:30 |
ANDERSON DRAGON |
9.5 |
171.99 |
17211 |
P/S - NamĐV4 |
Quân B |
|
|
00:30 |
SITC |
|
Phương |
Phương |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 2 |
01:00 26/08 |
05:30 |
SKY JADE |
7.9 |
145.76 |
9988 |
P/S - TV4 |
Thành B |
|
|
04:30 |
NHAT THANG |
HC34,36 |
Long |
Hiếu |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 3 |
03:00 26/08 |
06:00 |
SUNNY KALMIA |
7.7 |
137.6 |
9940 |
P/S - GP1 |
Sơn C |
|
|
04:15 |
KMTC |
ST,SK |
Long |
Hiếu |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 4 |
07:00 26/08 |
09:30 |
HE LE |
8.4 |
161.85 |
13406 |
P/S - NamĐV2 |
Bảy |
|
Minh-H1 |
08:30 |
SITC |
|
Tùng D |
TIẾN |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 5 |
09:00 26/08 |
10:30 |
WAN HAI 355 |
10.5 |
203.5 |
30776 |
P/S (HICT) - HICT |
Trung B, Vinh |
Vinh |
Thành C |
|
WAN HAI |
TC62,A8 |
Tùng A |
TÙNG A |
|
Cảng y/c cập mạn phải, thay XIN WEN ZHOU, Đưa đón trên luồng
Lạch Huyện |
| 6 |
09:00 26/08 |
11:30 |
KOTA RAJIN |
8.6 |
145.93 |
9678 |
P/S - NamĐV1 |
Cường B |
|
|
10:30 |
PIL |
|
Tùng A |
TIẾN |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 7 |
08:00 26/08 |
12:00 |
YONG SHENG 151 |
6.8 |
129.98 |
8524 |
P/S - CV1 |
Ngọc |
|
|
10:15 |
AGE LINES |
HC45,34 |
Tùng A |
TIẾN |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 8 |
11:00 26/08 |
15:30 |
DONG HO |
8.2 |
119.16 |
6543 |
P/S - ĐV2 |
Hưng E |
|
|
12:30 |
SITC |
ST,DV6 |
|
Thuỷ |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 9 |
11:00 26/08 |
15:30 |
WHITNEY |
6.5 |
134.16 |
8471 |
P/S - Eu ĐV 2 |
Dũng D |
|
|
12:30 |
DUC THO |
17,19 |
|
Thuỷ |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 10 |
19:00 23/08 |
15:30 |
AMBER |
5.2 |
99.6 |
3465 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Trung B |
|
Thành D_H2 |
12:30 |
DONG DUONG |
689,699 |
|
Thuỷ |
|
Thay SAI GON SKY, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 11 |
11:00 26/08 |
15:30 |
PRIME. |
8.7 |
145 |
9858 |
P/S - PTSC |
Hướng |
|
|
12:30 |
vsico |
A4,43 |
|
Thuỷ |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 12 |
13:00 26/08 |
15:30 |
PEGASUS GLORY |
8.5 |
147.07 |
9908 |
P/S - TV3 |
Anh A |
|
|
|
VOSA |
HC36,43 |
|
Thuỷ |
|
ANH A, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 13 |
13:00 26/08 |
15:30 |
SITC RENHE |
8.6 |
146.5 |
9925 |
P/S - ĐV1 |
Việt B |
|
|
|
SITC |
ST,DV6 |
|
Thuỷ |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 14 |
12:30 26/08 |
16:00 |
HEUNG-A YOUNG |
8.4 |
141.03 |
9599 |
P/S - GP2 |
Đạt B |
|
|
|
GREEN PORT |
SK,DV9 |
|
Taxi |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 15 |
15:00 26/08 |
16:30 |
MERKUR ARCHIPELAGO |
12 |
262.07 |
41331 |
P/S (HICT) - HHIT5 |
Tùng A |
|
|
|
HAI VAN |
ST1,SF2 |
|
Tuấn Anh |
|
TÙNG A, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 16 |
15:00 26/08 |
16:30 |
MACSTAR HAI PHONG |
4.2 |
90.09 |
2998 |
P/S (HICT) - HHIT6 |
Thành C |
|
|
|
MACSTAR |
|
|
Tuấn Anh |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 17 |
14:45 26/08 |
17:30 |
PAGNA |
8.05 |
182.8 |
47057 |
P/S - TV5 |
Hội |
|
Tuyến B_NH |
|
VIETFRACHT |
DT,36,1000KW |
|
Thuỷ |
|
Y/C cập mạn phải,Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 18 |
15:00 26/08 |
18:00 |
PHUC THAI |
7.6 |
129.52 |
7464 |
P/S - CV2 |
Tuân |
|
|
|
GLS |
HC44,45 |
|
Thuỷ |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 19 |
17:00 26/08 |
19:30 |
HAIAN BETA |
9.1 |
171.9 |
18852 |
P/S - NHĐV2 |
Long A |
|
|
|
HAI AN |
HA35,17,19 |
|
Hiển |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 20 |
17:00 26/08 |
19:30 |
HAIAN ROSE |
8.4 |
171.99 |
17515 |
P/S - HAI AN |
Trung D |
|
|
|
HAI AN |
HA35,17,19 |
|
Hiển |
|
thay HAIAN LINK, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 21 |
17:00 26/08 |
19:30 |
WAN HAI 361 |
9.8 |
203.5 |
30519 |
P/S - NĐV3 |
Khánh |
|
Bình B_NH |
|
WAN HAI |
PW,35,689 |
|
Hiển |
|
thay CA OSAKA, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 22 |
17:00 26/08 |
19:30 |
HAIAN PARK |
8.4 |
144.83 |
9413 |
P/S - NHĐV1 |
Đức B |
|
Quân C_H2 |
|
HAI AN |
17,19 |
|
Hiển |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 23 |
19:00 26/08 |
22:00 |
PHUC HUNG |
6.8 |
112.5 |
4914 |
P/S - CV4 |
Định |
|
Huy_H3 |
|
GLS |
HC44,45 |
|
Tuấn Anh |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 24 |
18:00 26/08 |
23:30 |
SITC HAINAN |
9.7 |
171.99 |
17119 |
P/S - NĐV1 |
Việt A |
|
|
|
SITC |
35,26 |
|
Long |
|
Tàu vào muộn 23.30 do nhỡ kênh, 02h chờ đợi, thay KOTA RAJIN,
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 25 |
16:30 26/08 |
23:30 |
KOTA RUKUN |
8.2 |
144.01 |
9422 |
P/S - NĐV4 |
Tuyến C |
|
Trường_H2 |
|
PIL |
|
|
Long |
|
Thay A.Dragon, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 26 |
21:00 26/08 |
23:30 |
EVER CROWN |
8.6 |
171.98 |
18658 |
P/S - VIP GP1 |
Dinh |
|
|
|
EVERGREEN |
|
|
Long |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 27 |
21:00 26/08 |
23:59 |
VINAFCO 26 |
7.1 |
121.35 |
6362 |
P/S - CV5 |
Long C |
|
|
|
VINAFCO |
|
|
Hiếu |
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 28 |
20:00 26/08 |
23:59 |
SIRIUS. |
5.41 |
101.5 |
4068 |
P/S - CV3 |
Tiên |
|
|
|
MINH LONG |
|
|
Hiếu |
|
Thay UNITE GLORY, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
08:00 |
|
DUY LINH 36 |
3.8 |
99.85 |
4923 |
F28 - F28 |
Long B |
|
|
|
Duy Linh |
|
Tùng A |
TÙNG A |
HL2 |
|
| 2 |
13:30 |
|
TRUONG SON 26 |
3.4 |
79.9 |
2348 |
Khu neo Hải Thịnh (NĐ) - P/S (NĐ) |
Nam |
|
|
|
TRUONG SON |
|
|
|
|
HOÀNG NGỌC NAM, SĐT:0933.551.666, HT hạng I |
| 3 |
14:30 |
|
VIET TRUNG 135 |
3 |
94 |
2917 |
TD. Thinh Long (ND) - P/S (NĐ) |
Nam |
|
|
|
TRUONG AN |
|
|
|
|
,HOÀNG NGỌC NAM, SĐT:0933.551.666, HT hạng I |
| 4 |
18:00 |
|
MINH HIEU 79 |
2.4 |
94.25 |
2734 |
TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) |
Nam |
|
|
|
MINH HIEU |
|
|
|
|
HOÀNG NGỌC NAM, SĐT:0933.551.666, HT hạng I |
| 5 |
20:00 |
|
DUY LINH 36 |
3.8 |
99.85 |
4923 |
F28 - F28 |
Thắng |
|
|
|
Duy Linh |
|
|
|
|
|