KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 8 NĂM 2025
25-08-2025 13:00
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 8 NĂM 2025
Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h10 3m2 Nước ròng: 07h20 0m9
| Trực Lãnh đạo: |
TRẦN MINH TUẤN |
|
Trực ban |
Ca 06h00-14h00 |
Ca 14h00-22h00 |
Ca 22h00-06h00 |
| Trực Điều hành: |
NHÂM TIẾN DŨNG |
|
T1 |
PHƯƠNG |
TUẤN A |
HOA |
| Trực ban Hoa tiêu: |
TRỌNG B |
|
T2 |
|
|
|
|
|
|
T3 |
|
|
|
|
|
|
P.QLPT |
Tuấn |
Việt |
T.Anh |
| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:30 |
00:30 |
HENG HUI |
5 |
126 |
5779 |
TV5 - P/S |
Quang |
|
|
|
SUNRISE |
|
HỒNG |
|
|
QUANG |
| 2 |
01:00 |
01:00 |
CMA CGM ORFEO |
7.4 |
349.98 |
111249 |
HHIT - P/S (HICT) |
Vinh, Hải D |
Hải D |
|
|
NAM DINH VU |
SUN2,SF2,SUN1,TM |
SƠN |
|
|
VINH - HẢI D, Luồng 1 chiều, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 3 |
12:30 |
12:30 |
SAIGON STAR |
5.4 |
103 |
4125 |
Eu ĐV 1 - P/S |
Thịnh |
|
|
|
D&T |
|
Thuỷ |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 4 |
14:30 |
14:30 |
KONG QUE LAN |
4.6 |
93.8 |
2492 |
Eu ĐV 2 - P/S |
Ninh |
|
|
|
DUC THO |
HA17,19 |
Hiển |
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 5 |
16:30 |
16:30 |
EVER CALM |
9.2 |
172 |
18658 |
VIP GP1 - P/S |
Đạt B |
|
Thuần_H1 |
|
EVERGREEN |
|
|
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 6 |
18:30 |
18:30 |
EVER OUTWIT |
9 |
194.96 |
27025 |
VIP GP2 - P/S |
Khánh |
|
Nam_NH |
|
EVERGREEN |
|
|
|
|
02h chờ đợi, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 7 |
18:30 |
18:30 |
HONG RUN 18 |
5.2 |
120.99 |
4820 |
VIMC - P/S |
Đức B |
|
|
|
VIET LONG |
|
|
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 8 |
18:30 |
18:30 |
CAPE FAWLEY |
7.5 |
170.15 |
15995 |
TV1 - P/S |
Trọng A |
|
|
|
Hapagent |
|
|
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 9 |
18:30 |
18:30 |
HAIAN ALFA |
9.5 |
171.9 |
18852 |
HAI AN - P/S |
Bình B |
|
|
|
HAI AN |
|
|
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 10 |
20:00 |
20:00 |
KHARIS HERITAGE |
7.8 |
147 |
12545 |
GP2 - P/S |
Long B |
|
Hoàng_H1 |
|
GREEN PORT |
|
|
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 11 |
20:30 |
20:30 |
KOTA NEKAD |
9.9 |
179.7 |
20902 |
NĐV3 - P/S |
Dũng C |
|
Hoàng A_NH |
|
PIL |
|
|
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 12 |
22:00 |
22:00 |
PHUC KHANH |
7.35 |
132 |
6701 |
CV4 - P/S |
Long C |
|
|
|
GLS |
|
|
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 13 |
22:00 |
22:00 |
STAR EXPLORER |
7.2 |
141 |
9949 |
GP1 - P/S |
Trung B |
|
|
|
VOSA |
|
|
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 14 |
22:30 |
22:30 |
STARSHIP TAURUS |
7.6 |
172.12 |
18064 |
NHĐV2 - P/S |
Tùng A |
|
|
|
VOSA |
|
|
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
21:00 24/08 |
02:00 |
VIETSUN CONFIDENT |
7 |
117 |
5316 |
P/S - Nam Hai |
Tuyến C |
|
|
|
VIETSUN |
|
|
PHƯƠNG |
|
TUYẾN C, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 2 |
02:30 25/08 |
06:00 |
RICH SUN |
6 |
97 |
2953 |
P/S - C3 |
Hoàng B |
|
|
|
Pacific |
HC54,47 |
|
TÙNG A |
|
HOÀNG B, ad = 22m, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 3 |
12:00 23/08 |
19:30 |
SAI GON SKY |
6.5 |
118 |
5036 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Tùng C |
|
|
|
D&T |
|
|
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 4 |
17:00 25/08 |
19:30 |
SMOOTH WIND |
8.5 |
171.99 |
17211 |
P/S - TV1 |
Hòa |
|
Minh-H1 |
|
NORTHFREIGHT |
|
|
|
|
Thay CAPE FAWLEY, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 5 |
16:30 25/08 |
20:00 |
BAI MEI 8 |
8.7 |
178 |
19940 |
P/S - ĐX |
Vinh |
|
|
|
AGE LINES |
|
|
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 6 |
17:15 24/08 |
21:30 |
EVER CHASTE |
9 |
171.95 |
17943 |
P/S - VIP GP1 |
Hùng B |
|
|
|
evergreen |
|
|
|
|
Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 7 |
19:00 25/08 |
21:30 |
CA OSAKA |
8.9 |
147.9 |
9984 |
P/S - NamĐV3 |
Đạt A |
|
|
|
NHAT THANG |
|
|
|
|
Thay KOTA NEKAD, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 8 |
21:00 25/08 |
23:30 |
HAIAN LINK |
8.7 |
147 |
12559 |
P/S - HAI AN |
Tuyến B |
|
|
|
HAI AN |
|
|
|
|
Thay Haian Alpha, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
08:00 |
|
DUY LINH 36 |
3.8 |
99.85 |
4923 |
F28 - F28 |
Đông |
|
|
|
Duy Linh |
|
|
|
|
|
| 2 |
10:30 |
|
JADE STAR 15 |
4.2 |
91.94 |
2978 |
K99 - Bach Dang |
Sơn A |
|
|
|
DUC THO |
CL15,16 |
Thuỷ |
Tùng A |
|
pob |
| 3 |
20:00 |
|
DUY LINH 36 |
3.8 |
99.85 |
4923 |
F28 - F28 |
Linh |
|
|
|
Duy Linh |
|
|
|
|
|