KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY26 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY26 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Hưng D 01:15 GSP 15,18 Hiếu
2 02:00 02:00 FS BITUMEN NO.1 5.2 105.5 4620 ĐX - P/S Thành B 03:30 DUC THO 19,DX01 Tùng A
3 02:30 02:30 XIN MING ZHOU 26 7.2 143.2 9653 ĐV1 - P/S Việt A 03:15 NHAT THANG 699,689 Tùng A
4 02:30 02:30 SAIGON STAR 5 103 4125 HAI LINH - P/S Hưng C 03:15 D&T 15,18 Tùng A
5 02:30 02:30 ORKIM GAS SUCCESS 4.7 97.44 3122 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C 03:15 D&T 17,19 Tùng A
6 04:00 04:00 STAR FRONTIER 7.4 141 9949 GP1 - P/S Hoàng B 05:30 VOSA SK,ST Thuỷ
7 04:30 04:30 EVER CHASTE 8.1 171.95 17943 VIP GP2 - P/S Thắng 05:15 EVERGREEN DV6,9 Thuỷ
8 05:30 05:30 VIET THUAN 11-01 3.7 119.9 6225 ĐTFR - P/S Trọng A 07:30 EVER INTRACO Tùng D
9 06:00 06:00 YUN SHENG 4.6 120 5702 C8 - P/S Khánh 07:30 VIET LONG 28,46 Tùng D
10 06:00 06:00 PACIFIC EXPRESS 8.5 128.5 8333 Nam Hai - P/S Bảy 07:30 gemadept 17,19 Tùng D
11 06:30 06:30 SINAR SANUR 8.5 171.99 19944 TV2 - P/S Hiếu 07:15 HOI AN K1,43,1359HP Sơn
12 06:30 06:30 CA OSAKA 8.4 147.9 9984 NamĐV4 - P/S Thành C 07:15 NHAT THANG 699,PW,1000KW Sơn
13 08:30 08:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Thương Trường_H2 09:15 vsico 17,19 Taxi
14 09:00 09:00 BRIGHT COSMOS 7 171.9 20341 HICT - P/S (HICT) Long A NAM DINH VU A8,86 Phương
15 12:30 12:30 JASA MURNI 7.4 179.99 48039 TV5 - P/S Dũng D VIETFRACHT K1,36 Phương
16 13:00 13:00 NAVIOS VERANO 9.3 238.87 36483 HICT - P/S (HICT) Tùng A NAM DINH VU 66,86 Tùng D
17 16:00 16:00 VIET TRUNG 135 3 94 2917 LHTS - P/S Trung D 17:30 TRUONG AN 679,689 ad = 18m
18 16:30 16:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Thương DUC THO Hồng R/M Vietdragon 68
19 17:30 17:30 SENNA 3 3.8 96.02 3499 BG - P/S Tuyến A INDO
20 18:00 18:00 NIIGATA TRADER 8 145.7 9191 GP2 - P/S Hoàng A 19:30 GREENPORT ST,SK
21 18:30 18:30 TONG DE YUAN 4.6 99 3790 Eu ĐV 2 - P/S Tiên 19:15 GSP CL15,18
22 18:30 18:30 MILD JAZZ 8.5 147.9 9994 NĐV3 - P/S Việt A 19:15 GEMADEPT 17,19,750KW
23 20:00 20:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV1 - P/S Cường D Thành D_H2 21:30 GLS 43,44
24 20:30 20:30 SKY IRIS 7.2 137.64 9940 TV1 - P/S Hưng F 21:15 NHAT THANG K1,45
25 20:30 20:30 PRIME. 8.4 145 9858 PTSC - P/S Linh 21:15 VSICO 45,HP08
26 20:30 20:30 PANJA BHUM 8.2 148 9924 NHĐV1 - P/S Hội 21:15 ORIMAS ST,SK
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 25/12 02:30 HAI NAM 68 5 79.8 1599 P/S - BG Cường B HAI NAM Tùng A
2 23:00 25/12 03:30 SKY IRIS 7.9 137.64 9940 P/S - TV1 Cường D 02:30 SUNRISE HC34,36 Tùng A Tùng A
3 23:00 25/12 03:30 EVER CLEVER 8.3 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Hòa 02:30 EVERGREEN HA17,19,35 Tùng A Tùng A
4 22:30 25/12 03:30 JASA MURNI 7.65 179.99 48039 P/S - TV5 Hải D 02:30 VIETFRACHT DT,36 Tùng A Tùng A Y/c cập mạn phải
5 22:30 25/12 03:30 TONG DE YUAN 5 99 3790 P/S - Eu ĐV 2 Hưng A 02:30 GSP CL15,18 Tùng A Tùng A Thay LADY VALENCIA
6 00:00 26/12 03:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 P/S - Eu ĐV 1 Tuân 02:30 GSP CL15,18 Tùng A Tùng A Thay ORKIM GAS SUCCESS
7 21:30 25/12 04:00 P K A 8.7 144.53 10321 P/S - ĐX Cường C 02:15 DUC THO DX1,HA19 Tùng A Tuấn Anh Thay FS BITUMEN NO.1
8 23:00 25/12 04:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 P/S - CV1 Đức B 02:15 GLS HC43,44 Tùng A Tuấn Anh
9 03:00 26/12 04:30 NAVIOS VERANO 9.7 238.87 36483 P/S (HICT) - HICT Trung C NAM DINH VU TC86,66 Tuấn Anh Thuỷ Cảng Y/C cập mạn phải, thay HMM PERIDOT
10 11:00 25/12 05:30 EVER CALM 8.5 172 18658 P/S - NHĐV2 Sơn A 04:30 EVERGREEN HA17,19,35 Tuấn Anh Tuấn Anh
11 02:30 26/12 06:00 HEUNG-A AKITA 8.2 141 9998 P/S - GP1 Linh 04:15 GREEN PORT ST,SK Tuấn Anh Thuỷ
12 06:00 26/12 06:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Ngọc 08:30 DUC THO Tuấn Anh Tùng D
13 04:00 26/12 07:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Đạt B 06:30 DUC THO 689,679 Tùng D Thay SAIGON STAR
14 06:00 26/12 09:30 PEGASUS DREAM 8.3 146.5 9924 P/S - HAI AN Vi VOSA HA17,19 Phương Thay HAIAN TIME
15 09:00 26/12 10:30 XIN YING KOU 12.7 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT Hùng B NAM DINH VU TC99,86 Thuỷ Thay BRIGHT COSMOS
16 11:00 26/12 14:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - Nam Hai Long C 12:15 VIETSUN LINES HA17,19 Tùng D Tiến Thay PACIFIC EXPRESS???
17 13:00 26/12 16:00 SHENG WEI 6 96.9 2972 P/S - C6 Trọng B 14:15 AGE LINES Sơn Hồng
18 15:00 26/12 16:30 CMA CGM MISSISSIPPI 10.6 299.9 102931 P/S (HICT) - HICT Khoa, Đông Đông NAM DINH VU Hồng Cảng Y/C cập mạn phải, Luồng 1 chiều
19 12:00 26/12 19:30 SANDRO 7.6 121.55 7057 P/S - Eu ĐV 2 Tùng C 18:30 DUC THO Tiến Thay Tong De Yuan
20 14:00 26/12 20:00 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 P/S - CV5 Hiệu 18:15 VOSCO Tiến
21 13:00 26/12 23:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A 22:30 D&T Thay Gas Evoluzione
22 21:00 26/12 23:30 PREMIER 8.45 143.8 8813 P/S - PTSC Việt A 22:30 VSICO THAY PRIME.
23 21:00 26/12 23:30 SKY JADE 8.5 145.76 9988 P/S - TV5 Cường C 22:30 SUNRISE
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:50 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Hội Duy Linh THI CÔNG GT9
2 04:00 HAI NAM 68 5 79.8 1599 BG - T. LY Cường B 04:30 HAI NAM Taxi POB, AD:19m
3 08:00 SENNA 3 3.6 96.02 3499 Dai Hai - BG Tuyên 09:30 INDO 679,689 Phương Thuỷ POB
4 08:30 HAIAN TIME 5.9 161.85 13267 HAI AN - MPC Dũng D HAI AN 19,35 Taxi Phương POB
5 22:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 99.98 3504 Eu ĐV 1 - BG Đạt A 23:15 GSP pob
6 20:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Vi MY DUNG làm đến 07.00 27-12 nghỉ
7 18:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Đức A Duy Linh