KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03H17 2M6 Nước ròng: 15H21 1M1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN A HOA PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN VŨ THÀNH T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 PEGASUS DREAM 6.8 146.5 9924 HAI AN - P/S Cường C 01:15 VOSA 17,19
2 02:00 02:00 VIETSUN HARMONY 5.8 117 5338 Nam Hai - P/S Thành B 03:30 VIETSUN LINES 17,19
3 02:30 02:30 HAIAN TIME 9 161.85 13267 MPC - P/S Khánh 03:15 HAI AN 35,19
4 02:30 02:30 EVER CALM 8 172 18658 NHĐV2 - P/S Long A 03:15 EVERGREEN 17,19,35
5 03:30 03:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 BG - P/S Hưng A GSP
6 04:30 04:30 EVER CLEVER 8.3 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Trung C 05:15 EVERGREEN 17,19,35
7 06:00 06:00 HEUNG-A AKITA 7.4 141 9998 GP1 - P/S Minh 03:30 GREEN PORT ST,SK
8 08:00 08:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 CV5 - P/S Tuấn B 09:30 VOSCO 34,44
9 09:30 09:30 HAI NAM 68 3.5 79.8 1599 T.LÝ - P/S Hoàng A 11:30 HAI NAM AD=19M
10 16:30 16:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Thương TRUONG HAI Tiến
11 17:30 17:30 GREAT LADY 5 118 5036 BG - P/S Đạt A DUC THO Tiến
12 18:00 18:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 NAM HẢI - P/S Minh 19:30 VIETSUN LINES Hồng
13 18:30 18:30 SKY JADE 7.9 145.76 9988 TV5 - P/S Trung D 19:15 NHAT THANG 36,34 Sơn
14 20:00 20:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV1 - P/S Hiệu 21:30 GLS 43,44 Tiến Việt A
15 20:30 20:30 BINTANG ENERGI 3.5 96.84 3137 BĐ - P/S Hòa BH GLOBAL Tiến
16 20:30 20:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 BĐ - P/S Tiên 21:30 D&T Tiến Hưng D
17 22:00 22:00 EPOCH WIND 5.8 127.67 9962 CV2 - P/S Tùng A 23:30 VOSA 43,44 Tiến Vi
18 22:30 22:30 DONGJIN VOYAGER 7.6 172.2 18559 TV2 - P/S Hùng B 23:15 SGS K1,36,1000KW Tiến
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 26/12 01:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 P/S - C128 Tuân 00:30 THILOGI 689,699 B2,C/M PHẢI
2 22:00 26/12 01:30 HAIAN DELL 8.6 171.99 17280 P/S - HAI AN Hội 00:30 HAI AN 19,35,750KW THAY PEGASUS DREAM
3 23:00 26/12 02:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hưng D 00:15 D&T HC47,54 AD=20.9M
4 01:00 27/12 03:30 TS LIANYUNGANG 9.1 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Đạt B 02:30 TS LINES 689,699,1000KW
5 01:00 27/12 04:00 VIETSUN CONFIDENT 6 117 5316 P/S - NAM HẢI Hưng F 02:15 VIETSUN LINES HA17,19 THAY VIETSUN HARMONY
6 01:00 27/12 04:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 P/S - CV1 Hoàng B 02:15 GLS 43,45
7 02:30 27/12 04:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - BG Định GSP
8 02:30 27/12 05:30 THOR FRIEND 8.8 116.99 8545 P/S - PTSC Long C 04:30 AGE LINES HA17,19
9 05:00 27/12 07:30 INCEDA 8.5 172.04 19035 P/S - TV1 Hiếu 06:30 Hapagent DT,36,1200KW
10 05:00 27/12 07:30 DONGJIN VOYAGER 8.6 172.2 18559 P/S - TV2 Dũng C 06:30 SG SHIP DT,36,1000KW
11 05:00 27/12 07:30 ARIONAS 8.3 172.07 17785 P/S - TV4 Khánh 06:30 CANG HP 36,K1,900KW
12 04:00 27/12 07:30 TRONG TRUNG 09 4.8 89.68 1947 P/S - NAM VINH Đạt C 06:30 TRONG TRUNG HA17
13 10:00 25/12 09:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - PETEC Bảy 08:30 DUC THO SK,ST
14 07:30 27/12 09:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hưng A DUC THO C/M VIETDRAGON 68
15 12:00 27/12 16:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - MIPEC Đức B TRONG TRUNG HC47 Tùng D AD=20.65M
16 15:00 27/12 17:30 PACANDA 8.1 142.7 9610 P/S - NamĐV3 Hướng Trường_H2 PIL 17,35 Sơn
17 12:48 23/12 19:30 MARIANNA 28 7.3 118.89 6051 P/S - DAP 18:30 DUC THO HA17,19 Taxi P8
18 13:00 27/12 23:30 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 P/S - PETEC Tuyến A 22:30 D&T CL15,DX1 Hồng
19 21:00 27/12 23:30 SITC MOJI 8.6 143.2 9734 P/S - TC189 Hoàng A 22:30 SITC 689,HA19 Hồng Cảng y/c cập mạn trái
20 21:00 27/12 23:30 NAKSKOV MAERSK 8.3 172 26255 P/S - VIP GP1 Việt A 22:30 SG SHIP DV6,9 Hồng Tùng A
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:10 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Vi MY DUNG THI CÔNG GT9
2 00:45 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh Thi công GT9, Đức A
3 03:20 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Vi MY DUNG THI CÔNG GT9
4 04:10 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh Thi công GT9, Đức A
5 07:30 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh Thi công GT9, Đức A
6 08:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - BG Long B 09:15 DUC THO 679,689 POB
7 10:30 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh Thi công GT9, Đức A
8 14:20 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh Thi công GT9, Đức A
9 14:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - Bach Dang Quân B D&T Hồng Hồng P12 POB
10 14:30 TAY NAM 01 5.8 119.98 5127 PETEC - HAI LINH Dũng D Thành D_H2 DUC THO SK,ST/SK,ST Hồng Hồng POB
11 16:00 AN HUNG 88 2.8 79.9 2805 NAM NINH - TD.Việt Ý Long A QUOC TE XANH Tiến P8 P8 POB
12 18:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Tùng C 18:30 GSP CL15,18 POB, thay An Phu 16
13 18:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Cường B Duy Linh Thi công GT9, Đức A