KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN B TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HONG JING 6 99.95 4498 Eu ĐV 1 - P/S Quân B 01:15 GSP Tùng A
2 00:30 00:30 PROGRESS 8.3 145 9858 PTSC - P/S Long A 01:15 VSICO Tùng A
3 02:00 02:00 ATLANTIC OCEAN 6 113 4813 CV4 - P/S Tiên 03:30 GLS Phương
4 02:30 02:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 2 - P/S Trung D OCEAN EXPRESS Tuấn Anh P12
5 02:30 02:30 VAST OCEAN 5.4 114.62 4924 DAP - P/S Định 03:15 DUC THO Tuấn Anh P12
6 03:00 03:00 ZIM SAPPHIRE 11.9 272 74693 HICT - P/S (HICT) Bình A S5 VN Tuấn Anh
7 04:00 04:00 STAR EXPLORER 7.2 141 9949 GP2 - P/S Sơn A 05:30 VOSA Tùng A
8 04:30 04:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Đạt B 05:15 HAI LINH Tùng A
9 04:30 04:30 EVER COMMAND 8.5 172 18658 VIP GP1 - P/S Thành B 05:15 EVERGREEN Tùng A
10 04:30 04:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 PETEC - P/S Trọng A 05:15 D&T Tùng A
11 06:30 06:30 SKY HOPE 7.3 145.71 9742 MPC - P/S Linh 07:15 NHAT THANG Taxi
12 06:30 06:30 CA MANILA 8.4 166.95 17871 NĐV1 - P/S Hội NHAT THANG Taxi
13 08:00 08:00 XIN FENG HAI 8 6 111.85 5920 LHTS - P/S Khánh 09:30 TRACO Thuỷ
14 08:30 08:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Long B DUC THO Thuỷ R/M Vietdragon 68
15 10:30 10:30 TUNG LINH 08 3 80 1598 K99 - P/S Hưng C 11:15 DUC THO
16 11:00 11:00 TRUONG SA 126 5.6 94.98 2518 VC - P/S Hiếu 13:30 EVERGREEN HC54,47 AD: 15m
17 13:30 13:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Dũng D 15:30 VIPCO AD: 18,5m
18 14:00 14:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 CV5 - P/S Quang Thành D_H2 15:30 VOSCO 43,44
19 14:00 14:00 JIANGHAIDA 3.8 96.5 2996 C4 - P/S Đạt A Huy_H3 15:30 AGE LINES 28,46 AD: 22m, tàu sự cố , neo tại F48 đến 17h20 chạy tiếp
20 16:30 16:30 SITC TOYOHASHI 6.7 141 9967 TC189 - P/S Tùng C 17:15 SITC 689,HA19 TÙNG C
21 18:30 18:30 JINYUNHE 7 182.8 16737 NamĐV2 - P/S Dinh 19:15 NAM DINH VU
22 20:30 20:30 LALIT BHUM 8.1 172 18341 NamĐV3 - P/S Hoàng A 21:15 NAM DINH VU
23 22:30 22:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Trọng B 21:15 GSP
24 22:30 22:30 VIMC PIONEER 6.3 120.84 6875 ĐV2 - P/S Sơn C 23:15 SITC
25 23:00 23:00 HMM PERIDOT 10.1 335.9 126943 HICT - P/S (HICT) Bình A, Khoa Khoa Pacific Marine Luồng 1 chiều
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:00 24/12 00:01 JIANGHAIDA 4.8 96.5 2996 P/S - C4 Đạt C 22:15 AGE LINES Phương Phương
2 23:00 24/12 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV5 Việt A 00:15 VOSCO Tuấn Anh Phương
3 01:00 25/12 03:30 JINYUNHE 9 182.8 16737 P/S - NĐV2 Tuyên 02:30 NAM DINH VU Tuấn Anh Tuấn Anh
4 22:30 24/12 03:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 2 Minh GSP Tuấn Anh Tuấn Anh Thay Opec Capri
5 06:54 23/12 05:30 ORKIM GAS SUCCESS 5.4 97.44 3122 P/S - Eu ĐV 1 Đức A 04:30 D&T Tùng A Tùng A Thay Hong Jing
6 02:00 25/12 05:30 SINAR SANUR 8.5 171.99 19944 P/S - TV2 Tùng A 04:30 HOI AN Tùng A Tùng A
7 03:00 25/12 05:30 EVER CHASTE 8.4 171.95 17943 P/S - VIP GP2 Vi 04:30 EVERGREEN Tùng A Tùng A
8 02:30 25/12 06:00 STAR FRONTIER 8.4 141 9949 P/S - GP1 Hưng B 04:15 VOSA Tùng A Tùng A
9 05:00 25/12 07:30 XIN MING ZHOU 26 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV1 Quân B 06:30 NHAT THANG Tùng A Tùng D
10 05:00 25/12 08:00 EPOCH WIND 7.75 127.67 9962 P/S - CV2 Sơn C 06:15 VOSA Tùng A Tùng D
11 07:00 25/12 08:30 BRIGHT COSMOS 10.3 171.9 20341 P/S (HICT) - HICT Thắng NAM DINH VU Thuỷ Thay Zim Sapphire
12 07:00 25/12 09:30 CA OSAKA 9.1 147.9 9984 P/S - NĐV4 Hải D 08:30 NHAT THANG Thuỷ
13 23:00 24/12 11:30 SAI GON STAR 7 103 4125 P/S - HAI LINH Linh 10:30 HAI LINH Sơn Thay Hai Linh 02
14 09:00 25/12 12:00 PACIFIC EXPRESS 8.2 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Trọng A 10:15 GEMADEPT Sơn
15 11:00 25/12 13:30 VIMC PIONEER 7 120.84 6875 P/S - ĐV2 Ngọc 12:30 SITC
16 10:30 25/12 14:00 NIIGATA TRADER 8 145.7 9191 P/S - GP2 Dũng F 12:15 GREENPORT
17 17:00 25/12 19:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Tuyến A 18:30 VSICO HA17,19 TUYẾN A
18 19:00 25/12 21:30 PRIME. 8.4 145 9858 P/S - PTSC Hiệu Trường_H2 20:30 VSICO HC45,HP008
19 21:00 25/12 23:30 PANJA BHUM 8.4 148 9924 P/S - NHĐV1 Anh A 22:30 VOSA
20 20:00 25/12 23:30 MILD JAZZ 8.7 147.9 9994 P/S - NamĐV3 Dinh 22:30 GEMADEPT Thay LALIT BHUM
21 09:00 25/12 23:30 HAIAN TIME 8 161.85 13267 P/S - HAI AN Bảy 22:30 HAI AN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 SENNA 3 3.7 96.02 3499 Eu ĐV 2 - ĐÀI HẢI Trung C Huy_H3 INDO pob
2 11:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Hội Duy Linh HỘI, Thi công GT9 đến 21h30-22h00 nghỉ