KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY26 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 12h00 3m5 Nước ròng: 23h04 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 PHƯƠNG VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: CƯỜNG D T2
T3
P.QLPT ANH TUẤN TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 CMA CGM MEDEA 10.5 349.07 107711 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Sơn A Sơn A NAM ĐINH VU TC99,86,66 Tiến B2, luồng 1 chiều
2 02:30 02:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Vi 03:15 D&T 15,18 Thủy Tùng C
3 02:30 02:30 HEMISPHERE 4.7 96 2999 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C 03:15 D&T 15,18 Thủy
4 04:30 04:30 XIN MING ZHOU 26 7.5 143.2 9653 ĐV1 - P/S Hưng B 05:15 NHAT THANG 699,689 Thủy
5 04:30 04:30 HONIARA CHIEF 7.8 185.79 30068 NHĐV2 - P/S Hướng 05:15 SUNRISE PW,689,1608HP Thủy
6 05:30 05:30 VENUS GAS 5.4 99.92 3540 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hưng E DUC THO Long A RỜI MẠN VIETDRAGON 68
7 08:00 08:00 MINDORO 5.2 119.5 10373 C1 - P/S Bảy 09:30 VOSA 45,46 Kiên
8 08:30 08:30 GREEN CLARITY 9.3 172.07 17933 VIP GP1 - P/S Thịnh 09:15 EVERGREEN DV6,9 Sơn
9 08:30 08:30 XIN YUAN 237 4.9 114.3 4419 VIMC - P/S Thương Huy_H3 09:15 VIET LONG SK,ST Sơn
10 08:30 08:30 SUNNY LAUREL 6.9 137.7 9870 TV5 - P/S Quang 09:15 KMTC 36,43 Sơn Quang
11 08:30 08:30 MSC VIGOUR III 10 221.62 27437 NĐV2 - P/S Thắng 09:15 NAM ĐINH VU K1,DV26,DV6 Sơn
12 10:00 10:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 NAM HẢI - P/S Hoàng A 11:30 VIETSUN 17,19 T.Anh
13 10:30 10:30 SITC NAGOYA 8.5 145.12 9531 ĐV2 - P/S Cường C SITC T.Anh Cường C
14 11:30 11:30 TRUONG AN SHIP. 4.5 148.68 13141 ĐTFR - P/S Dũng D 13:30 SUNRISE Sơn
15 12:30 12:30 SITC HAIPHONG 7.5 161.85 13267 TC189 - P/S Anh B 13:15 SITC 699,PW Phương
16 14:00 14:00 BAO XING LING 6.4 189.9 28714 C5 - P/S Dũng C 15:30 AGE LINES K1,45 Tùng D
17 14:30 14:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Hoàng B Thành D_H2 15:15 VSICO HP08,44 Tùng D
18 16:30 16:30 MILD WALTZ 7.7 147.9 9994 NĐV3 - P/S Long B 17:15 NAM DINH VU 679,689 Tùng A
19 18:30 18:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - P/S Cường C 19:15 GSP 15,18 Hiếu
20 22:30 22:30 SAI GON STAR 5.1 103 4125 HAI LINH - P/S Bình A 23:15 D&T 15,18 K/C nước ròng mạnh
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 13:00 25/10 05:30 SAIGON STAR 6.7 103 4125 P/S - HAI LINH Ninh 04:30 D&T 15,18 Long A Thay Gold Star 19
2 02:30 26/10 06:00 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - ĐÀI HẢI Tiên 04:15 GSP 15,18 Long A
3 01:00 26/10 06:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 P/S - CV4 Hồng A 04:15 GLS HC43,34 Long A
4 04:30 26/10 08:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.6 141 9998 P/S - GP1 Sơn C 06:15 GREEN PORT ST,SK Long A Kiên
5 13:30 25/10 08:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Định D&T HC28,47 Long A Kiên AD: 20,9m, thay DKC 02
6 07:00 26/10 08:30 YM TOGETHER 10.4 333.95 118524 P/S (HICT) - HICT Tình, Trung C Trung C GREEN PORT TC99,86,66,A8 Kiên Sơn B2, thay CMA CGM Medea, luồng 1 chiều
7 22:00 25/10 09:30 HAIAN BETA 9.5 171.9 18852 P/S - HAI AN Trọng A 08:30 HAI AN HA35,17,19 Kiên Tùng D
8 09:00 26/10 11:30 NORDAGER MAERSK 7.1 172 26255 P/S - TV2 Việt A 10:30 SG SHIP DT,43,1100KW T.Anh
9 09:00 26/10 11:30 EVER CHAMP 8.7 172 18747 P/S - VIP GP1 Đức A 10:30 EVERGREEN 17,19,35 T.Anh Thay Green Clarity
10 09:00 26/10 11:30 EVER ONWARD 8.2 194.96 27025 P/S - VIP GP2 Dũng F 10:30 EVERGREEN 17,19,35 T.Anh
11 07:30 23/10 13:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.98 113.56 4691 P/S - Eu ĐV 1 Long C 12:30 TRONG TRUNG HA17,19 Phương
12 09:00 26/10 14:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - ĐX Thuần 12:15 VIETSUN HA17,19 Sơn
13 08:00 26/10 14:00 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Quang 12:15 GEMADEPT HA17,19 Sơn Thay Vietsun Confident
14 13:00 26/10 15:30 HF FORTUNE 8.4 142.7 9610 P/S - ĐV1 Hưng A 14:30 SITC SK,DV9 Tùng D
15 13:00 26/10 15:30 MSC ULSAN III 8.9 215.08 27915 P/S - NĐV2 Hội 14:30 NAM ĐINH VU HA35,TP5 Tùng D
16 15:00 26/10 17:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Hiếu 16:30 VSICO 44,HP08 Tùng A Thay Progress
17 19:00 26/10 21:30 MILD TUNE 8.5 147.9 9994 P/S - NĐV4 Dũng F 20:30 GEMADEPT 679,699 Hồng
18 19:00 26/10 21:30 DIAMANTIS P. 7.6 188.1 23745 P/S - NĐV1 Anh A 20:30 S5 VN 699,PW Hồng
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 GOLD STAR 19 5.1 117.54 6190 HAI LINH - Lach Huyen 2 Trí 05:15 D&T CL15,18 Thủy Long A POB
2 05:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - TD.VC Minh VOSCO 47,28 Long A T.Anh P8 POB, AD: 23,2m
3 10:30 NGOC AN 68 4 92.33 2996 K99 - BĐ Hồng A Trường_H2 DUC THO CL15,18 T.Anh POB
4 12:00 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Dai Hai - TOTAL Hưng C GSP Phương Sơn POB
5 13:00 BINH MINH 09 5.7 89.68 2975 TD.ĐTNT - TD.Việt Ý Tuấn B BINH MINH T.Anh POB, ad = 14m
6 16:00 TRAN MINH 36 6.5 92.2 2973 C2 - Lach Huyen 1 Việt B BIEN VIET Tùng A VIỆT B, pob
7 20:00 JOYFUL RESOURCE 5.9 117.23 8974 CV2 - C1 Dinh MINH LONG POB,