KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 11h00 3m7 Nước ròng: 23h04 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 HOA TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Tuấn Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Anh B 01:15 D&T HA17,19 Đã k/c đ/lý nước ròng, tăng cường tàu lai khỏe
2 01:00 01:00 HAI AU STAR 3.5 91.94 2999 TD.Việt Ý - P/S Khánh 03:30 BIEN VIET ad = 24m
3 04:30 04:30 SITC SHUNHE 8 146.5 9973 ĐV2 - P/S Anh A 05:15 SITC SK,DV9
4 05:30 05:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Thịnh DUC THO R/M Vietdragon 68
5 06:00 06:00 STAR EXPLORER 8 141 9949 GP1 - P/S Hội 07:30 VOSA ST,SK
6 06:00 06:00 DAREEN 7.2 139.5 12959 LHTS 3 - P/S Thành B 07:30 MEGASTAR 689,DX01
7 06:00 06:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 CV5 - P/S Trọng A 07:30 VOSCO 34,43
8 06:30 06:30 CALA PAGURO 6.8 172 17518 VIP GP1 - P/S Hải D 07:15 SG SHIP DV6,9,760KW
9 07:00 07:00 SEASPAN ADONIS 12.3 332.15 106154 HICT - P/S (HICT) Tình NORTHFREIGHT 99,86,66,A8 TÀU QUAY RỒI
10 10:00 10:00 STAR FRONTIER 8 141 9949 GP2 - P/S Quang Thành D_H2 11:30 VOSA SK,ST
11 10:30 10:30 HANSA AUGSBURG 10 175.54 18274 TV2 - P/S Đạt A 11:15 CANG HP DT,36
12 10:30 10:30 HAIAN ROSE 9.1 171.99 17515 HAI AN - P/S Dũng F 11:15 HAI AN HA17,35,19
13 11:00 11:00 HAI NAM 19 2.8 94.25 2734 TD Vat cach - P/S Sơn A 13:30 HAI NAM ad = 19m, SĐT 0763462896
14 11:30 11:30 GREAT LADY 5 118 5036 BG - P/S Ngọc NHAT THANG
15 12:00 12:00 DERYOUNG SUCCESS 6 128 8963 C3 - P/S Việt B 13:30 VOSA 45,46
16 14:00 14:00 GLOBAL PEAK 5.4 119.98 7354 ĐX - P/S Hiếu 13:30 DUC THO DX01,679
17 14:30 14:30 HARRIER 8.1 148 9971 NĐV3 - P/S GEMADEPT
18 20:30 20:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 Eu ĐV 1 - P/S Định 21:15 GSP 15,18 Đã k/c đại lý nước ròng
19 20:30 20:30 UBC TARRAGONA 6.5 182.59 24140 TV1 - P/S Hòa 21:15 LE PHAM K1,36
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 24/10 01:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Tuấn B 00:30 GSP CL15,18 Tiến Long A Thay Sai Gon Sky
2 03:00 25/10 05:30 HONIARA CHIEF 7.8 185.79 30068 P/S - NHĐV2 Trung C 04:30 NHAT THANG PW,689,1608HP Tiến Kiên
3 22:00 24/10 06:30 DKC 02 5.7 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Nam 04:30 VOSCO 47,28 Tiến Ta xi AD = 21.8M
4 20:30 24/10 06:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Thịnh DUC THO Tiến HL9 C/M Vietdragon 68
5 06:00 25/10 09:30 GOLD STAR 19 7.1 117.54 6190 P/S - HAI LINH Cường C 08:30 D&T 15,DX01 T.Anh T.Anh Thay Great Lady
6 07:00 25/10 09:30 XIN MING ZHOU 26 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV1 Khoa 08:30 NHAT THANG 689,699 T.Anh T.Anh
7 07:00 25/10 09:30 GREEN CLARITY 9.2 172.07 17933 P/S - VIP GP1 Dinh Tuyến A H1 08:30 EVERGREEN DV6,9,970KW T.Anh T.Anh Thay Cala Parguro
8 06:00 25/10 10:00 MINDORO 5.45 119.5 10373 P/S - C1 Tuân 08:15 VOSA HC45,46 T.Anh Phương Y/C cập mạn phải
9 08:00 25/10 10:30 CMA CGM MEDEA 9.6 349.07 107711 P/S (HICT) - HICT Trung A, Thắng Thắng NAM DINH VU TC99,86,66,A8 Phương Sơn Y/C cập MẠN PHẢI, Luồng 1 chiều, Thay Seaspan Adonis
10 09:00 25/10 11:30 MSC VIGOUR III 10.6 221.62 27437 P/S - NĐV2 Tuyên 10:30 NAM DINH VU HA35,TP5,3 Phương
11 09:00 25/10 11:30 PROGRESS 8.8 145 9858 P/S - PTSC Thuần 10:30 VSICO HC43,HP008 Phương Nước lên mạnh, gần cầu BĐ y/c tăng cường tàu lai khỏe
12 10:00 25/10 13:30 NGOC AN 68 4.7 92.33 2996 P/S - K99 Hội 12:30 DUC THO CL15,18 Tùng D
13 20:30 24/10 13:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - PETEC Hưng E 12:15 D&T Tùng D
14 11:00 25/10 13:30 SUNNY LAUREL 8.2 137.7 9870 P/S - TV5 Đạt B Trường_H2 12:30 KMTC HC34,36 Phương
15 10:00 25/10 14:00 JOYFUL RESOURCE 5.2 123.83 8974 P/S - CV2 Bình B 12:30 MINH LONG HC34,43 Tiến T.Anh
16 13:00 25/10 15:30 SITC HAIPHONG 8.2 161.85 13267 P/S - TC189 Long B Đức B H1 14:30 SITC PW,699 Tùng D
17 12:00 25/10 16:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 P/S - TD.ĐTNT Hưng C 14:15 BINH MINH Tùng D
18 15:00 25/10 17:30 XIN YUAN 237 5.8 114.3 4419 P/S - VIMC Hưng A VIETLONG SK,ST
19 14:30 25/10 18:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 P/S - CV5 Cường D 16:15 VINAFCO HC34,43
20 15:00 25/10 18:00 OCEAN STAR 9 5.85 96.9 2994 P/S - LHTS Tuyến B 16:15 BLUE OCEAN 679,689
21 16:00 25/10 19:30 VIET TRUNG 135 7 89.7 2917 P/S - C128 Long A 18:30 TRUONG AN HA17,19 B2
22 17:00 25/10 19:30 SITC NAGOYA 7.7 145.12 9531 P/S - ĐV2 Đông 18:30 SITC SK,DV9
23 19:00 25/10 21:30 MILD WALTZ 8.3 147.9 9994 P/S - NĐV3 Dũng F 20:30 GEMADEPT HA17,19
24 19:00 25/10 22:00 ATLANTIC OCEAN 6.6 113 4813 P/S - CV1 20:15 GLS HC34,43
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - BG Ngọc Huy_H3 07:15 NHAT THANG 689,699 POB
2 09:00 PHUONG NAM 169 2.5 94.99 2858 TD.Viet Nhat - TD.ĐTNT Đạt C PHUONG NAM ad =18m, pob,phí ht ??,T1 đã báo đ/lý liên lạc phòng TCKT
3 13:00 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 T. LY - Ben Lam Dũng C HAI NAM POB, ad = 19m, SĐT 0763462896
4 20:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 BG - Eu ĐV 2 Trung B 20:30 GSP CL15,18 POB, thay HEMISPHERE
5 20:30 HEMISPHERE 4.7 96 2999 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Trung D D&T CL15,18/CL15,18 POB, thay LADY VALENCIA, Đã k/c đại lý nước ròng