KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN B TUẤN A PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT VIỆT ANH TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 04:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 Eu ĐV 1 - P/S Đức B 05:15 TRONG TRUNG 17,19 Thủy
2 06:00 06:00 XIN HAI HE 4.5 99.9 5188 C8 - P/S Hoàng A 07:30 DUC THO 45,46 Tuấn Anh
3 06:00 06:00 FU MING 6 5.5 158.8 13879 C6 - P/S Tuyến B 07:30 AGE LINES K1,45 Tuấn Anh
4 06:00 06:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.1 141 9998 GP1 - P/S Đạt B 07:30 GP ST,SK Sơn
5 06:30 06:30 HOANG TUAN 89 6.5 92.5 2999 DAP - P/S Long A 07:15 KPB 679,689 Tuấn Anh
6 06:30 06:30 NORDAGER MAERSK 8.2 172 26255 TV2 - P/S Quân B 07:15 SG SHIP DT,43,1100KW Sơn
7 07:00 07:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Cường D 09:30 D&T 28,47 Sơn ad = 22.7m
8 08:30 08:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Tuân 09:15 TRUONG HAI 689,699
9 10:00 10:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Dũng F VINAFCO 34,43
10 12:00 12:00 JOYFUL RESOURCE 7 123.83 8974 C1 - P/S Hiếu MINH LONG HC45,46
11 12:30 12:30 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 TV5 - P/S Tuyến A 13:15 GLS 44,36
12 12:30 12:30 ANNIE GAS 09 4.6 105.92 4002 Eu ĐV 1 - P/S Duân OCEAN EXPRESS TP03,CL15 ORDER??
13 12:30 12:30 EVER ONWARD 8.7 194.96 27025 VIP GP2 - P/S Trung B 13:15 EVERGREEN 17,19,35
14 12:30 12:30 EVER CHAMP 8.3 172 18747 VIP GP1 - P/S Tùng C EVERGREEN HA17,19,35
15 12:30 12:30 HF FORTUNE 7.7 142.7 9610 ĐV1 - P/S Hòa SITC
16 14:00 14:00 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Hưng A NAM DINH VU 17,19
17 14:00 14:00 PHUONG NAM 169 5.4 94.99 2858 TD. NMĐT NAM TRIEU - P/S Hưng E PHUONG NAM AD=18M
18 14:30 14:30 DIAMANTIS P. 8.5 188.1 23745 NĐV1 - P/S 13:15 S5 VN 699,PW
19 14:30 14:30 MSC ULSAN III 9.9 215.08 27915 NĐV2 - P/S Hải D NAM DINH VU HA35,TP05,1100KW
20 14:30 14:30 HAIAN BETA 9.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Việt A HAI AN HA17,35,19
21 15:00 15:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 TD.Vat Cach - P/S Cường C VOSCO AD=23M,CƯỜNG C
22 16:00 16:00 ATLANTIC OCEAN 6.8 113 4813 CV1 - P/S Tiên GLS 34,43
23 16:30 16:30 MILD TUNE 8.8 147.9 9994 NĐV4 - P/S Đức A NAM DINH VU 689,699
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 27/10 05:30 S M A 7.3 109.03 5991 P/S - Eu ĐV 2 Đông 04:30 DUC THO 17,19 Tiến Thủy
2 23:30 25/10 07:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - HAI LINH Bình B 06:30 DUC THO SK,ST Tiến
3 18:05 25/10 13:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Trung D D&T 17,19 THAY ANNIE GAS 09
4 11:00 27/10 13:30 AS SERENA 9 175.1 18123 P/S - TV4 Khánh 12:30 SG SHIP K1,44,800KW
5 11:00 27/10 13:30 BALTRUM 8.7 172 18491 P/S - NĐV3 Vi 12:30 GREEN PORT PW,699,1000KW
6 10:30 27/10 14:00 FREE WILL 9 149.8 12186 P/S - C2 Đạt A 12:15 AGE LINES 45,28
7 03:00 27/10 15:30 GIA LINH 268 8.2 109 4190 P/S - C128 Cường D BIEN VIET 689,HA17
8 07:00 27/10 15:30 CMA CGM VISBY 8.42 204.29 32245 P/S - TV2 Hồng A Hapagent 43,DT,1200KW thay NORDAGER MAERSK,TÀU PHƯƠNG ÁN
9 11:00 27/10 15:30 CAI YUN HE 8.8 182.87 16738 P/S - NĐV1 Quân B 12:30 NAM DINH VU PW,699 thay DIAMANTIS P.
10 13:00 27/10 15:30 PEGASUS DREAM 8.1 146.5 9924 P/S - HAI AN Thành C VOSA DV6,9,1100KW THAY HAIAN BETA
11 23:00 24/10 15:30 ANNABELLA 7.5 119.93 6711 P/S - DAP Đạt B 12:30 DUC THO ANNABELLA thay HOANG TUAN 89,2H CHỜ ĐỢI,XEM NK
12 13:00 27/10 15:30 PHOENIX D 8.5 182.12 21611 P/S - VIP GP1 Dũng F SG SHIP HA17,19 THAY EVER CHAMP
13 13:00 27/10 17:30 CAPE ARAXOS 9.8 184.99 25165 P/S - NĐV4 Hùng B NAM DINH VU 35,PW THAY MILD TUNE
14 15:00 27/10 17:30 WAN HAI 333 8.5 209.75 32120 P/S - NĐV2 Linh WAN HAI 35,689,PW THAY MSC ULSAN III
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 1 Thành B 04:45 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Tiến Thủy POB, thay DYNAMIC OCEAN 16
2 06:00 PHUC THAI 6.8 129.52 7464 CV4 - TV5 Anh B Thành D_H2 GLS 43,34,/43,34 Sơn Sơn POB
3 17:00 OCEAN STAR 9 3.7 96.9 2994 LHTS - C7 Sơn C Blue Ocean 679,689/45,46 POB
4 18:30 VIET TRUNG 135 2.9 95.12 2917 C128 - TD.DT Dong do Hưng B TRUONG AN AD=18M,HƯNG B