| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:30 |
00:30 |
SITC YIHE |
8.2 |
146.5 |
9973 |
TC189 - P/S |
Linh |
|
|
|
SITC |
|
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 2 |
00:30 |
00:30 |
NEW MINGZHOU 68 |
7.4 |
147.9 |
9998 |
ĐV1 - P/S |
Ngọc |
|
|
|
NHAT THANG |
|
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 3 |
00:30 |
00:30 |
TRONG TRUNG 81 |
3.7 |
83.9 |
1987 |
Eu ĐV 1 - P/S |
Ninh |
|
|
01:15 |
TRONG TRUNG |
17,19 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 4 |
00:30 |
00:30 |
HAIAN BELL |
8.1 |
154.5 |
14308 |
HAI AN - P/S |
Thành C |
|
Cường D - H1 |
01:15 |
HAI AN |
17,35 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 5 |
02:00 |
02:00 |
DORIS |
6 |
180 |
23458 |
ĐX - P/S |
Trung B |
|
|
03:30 |
AGE LINE |
DX1,689,PW |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 6 |
02:30 |
02:30 |
YM HORIZON |
8.5 |
168.8 |
15167 |
NĐV2 - P/S |
Hòa |
|
|
03:15 |
NAM DINH VU |
689,PW |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 7 |
04:30 |
04:30 |
BLUE OCEAN 02 |
4.5 |
96.72 |
3437 |
PETEC - P/S |
Hưng D |
|
|
05:15 |
D&T |
15,16 |
|
|
|
TIÊN, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 8 |
06:30 |
06:30 |
KOTA RAKYAT |
8.4 |
146 |
9725 |
NĐV7 - P/S |
Linh |
|
|
07:15 |
PIL |
17,35 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 9 |
06:30 |
06:30 |
GREAT LADY |
5 |
118 |
5036 |
HAI LINH - P/S |
Khánh |
|
|
07:15 |
DUC THO |
679,689 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 10 |
08:30 |
08:30 |
GREAT FIVE OCEAN |
5.5 |
119.37 |
5510 |
NAM VINH - P/S |
Sơn A |
|
|
09:15 |
NHAT THANG |
679,699 |
THUỶ |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 11 |
12:30 |
12:30 |
CMA CGM FUJI |
8.7 |
184.99 |
25165 |
NĐV1 - P/S |
Trung A, Vinh |
Vinh |
Hoàng A_NH |
13:15 |
NAM DINH VU |
16,35 |
PHƯƠNG |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 12 |
15:00 |
15:00 |
TUNG LINH 05 |
4 |
106.55 |
2834 |
TD.Việt Ý - P/S |
Tuân |
|
|
|
DUC THO |
|
PHƯƠNG |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 13 |
16:00 |
16:00 |
RIGHT HILL |
5.4 |
115.63 |
8657 |
CV3 - P/S |
Long C |
|
Trường_H2 |
|
AGE LINE |
34,45 |
Tuấn Anh |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 14 |
16:00 |
16:00 |
JING ZE |
3.4 |
76.12 |
1499 |
TRANS - P/S |
Dũng D |
|
|
|
Pacific |
|
Tuấn Anh |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 15 |
16:30 |
16:30 |
PROGRESS |
6.5 |
145 |
9858 |
PTSC - P/S |
Tuấn B |
|
|
11:15 |
VSICO |
17,35 |
Long |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 16 |
18:30 |
18:30 |
ZIM THAILAND |
12.1 |
333.95 |
118523 |
HTIT3 - P/S (HICT) |
Thắng, Dũng C |
Dũng C |
|
|
S5 |
SF2,ST2,SUN1,TUG01 |
Tuấn Anh |
|
|
Luồng 1 chiều, Đưa, đón HT ngoài F0 |
| 17 |
22:30 |
22:30 |
HANSA AUGSBURG |
9.8 |
175.54 |
18274 |
TV1 - P/S |
Quân B |
|
|
|
HAPAGENT |
K1,43 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
01:00 25/05 |
03:30 |
ANNABELLA |
7.2 |
119.93 |
6711 |
P/S - DAP |
Nam |
|
|
04:30 |
DUC THO |
17,19 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 2 |
00:30 25/05 |
04:00 |
MOUNTPARK |
8.7 |
180 |
23858 |
P/S - ĐX |
Trung D |
|
|
02:15 |
AGE LINE |
DX1,689,PW |
|
|
|
Thay DORIS, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 3 |
12:00 24/05 |
05:30 |
HD PETROL |
6.2 |
104.61 |
3231 |
P/S - K99 |
Đạt C |
|
|
04:30 |
DUC THO |
SK,ST |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 4 |
04:30 25/05 |
07:30 |
VIET THUAN 11-05 |
7 |
119.9 |
5566 |
P/S - C128 HQ |
Cường C |
|
|
06:30 |
EVER INTRACO |
679,689 |
|
PHƯƠNG |
|
B3, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 5 |
13:30 24/05 |
09:30 |
OPEC CAPRI |
5.6 |
96 |
2861 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Long B |
|
|
08:30 |
OCEAN EXPRESS |
15,16 |
|
THUỶ |
|
Thay TRONG TRUNG 81, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 6 |
06:30 25/05 |
09:30 |
VIET THUAN 12-07 |
7.6 |
119.8 |
5967 |
P/S - C128 HQ |
Thành B |
|
|
08:30 |
EVER INTRACO |
17,19 |
|
THUỶ |
|
B2, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 7 |
23:00 24/05 |
09:30 |
BLUE OCEAN 01 |
6.3 |
96.72 |
3437 |
P/S - NAM VINH |
Đạt A |
|
|
08:30 |
D&T |
15,16 |
|
THUỶ |
|
Thay GREAT FIVE OCEAN, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 8 |
08:00 25/05 |
11:30 |
HT SHATIAN |
6.58 |
128 |
6147 |
P/S - VIMC |
Dũng D |
|
Thành D_H2 |
10:30 |
VIET LONG |
SK,ST |
|
HỒNG |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 9 |
12:00 25/05 |
16:00 |
MINDORO |
6 |
119.5 |
10373 |
P/S - CV1 |
Tùng C |
|
|
|
VOSA |
|
|
Tuấn Anh |
|
Y/C cập mạn phải,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 10 |
13:00 25/05 |
16:30 |
HUNG PHAT 599 |
4 |
92.5 |
3543 |
P/S - TD.Việt Ý |
Trọng A |
|
|
|
HUONG ANH |
|
|
|
|
AD:20m,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 11 |
13:00 25/05 |
16:30 |
OOCL POLAND |
11.3 |
366.46 |
141003 |
P/S (HICT) - HICT1 |
Hùng B, Hướng |
Hướng |
|
|
TC-HICT |
|
|
Tùng D |
|
Luồng 1 chiều, HT lên tàu ngoài F0, C/B y/c cập mạn phải |
| 12 |
21:24 24/05 |
17:30 |
PHU DAT 16 |
6.2 |
109.9 |
4482 |
P/S - PETEC |
Hưng A |
|
|
|
D&T |
15,16 |
|
Long |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 13 |
15:00 25/05 |
17:30 |
PRIDE PACIFIC |
9.3 |
147 |
12545 |
P/S - NĐV1 |
Bình B |
|
Thương - H1 |
|
NHAT THANG |
699,PW |
|
Long |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 14 |
13:45 25/05 |
18:30 |
BINH MINH 39 |
5.5 |
87.5 |
2445 |
P/S - TD.Việt Ý |
Duân |
|
|
|
MANH KHANG |
|
|
|
|
AD: 15m, Đưa, đón HT trên luồng LH,HỦY KH |
| 15 |
19:00 24/05 |
18:30 |
ALL MARINE 09 |
5.5 |
84.24 |
1992 |
P/S - T.LÝ |
Hưng C |
|
|
|
DUC THO |
46 |
|
|
|
ad = 19m,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 16 |
17:00 25/05 |
19:30 |
HAIAN PARK |
8.3 |
144.83 |
9413 |
P/S - HAI AN |
Vi |
|
|
|
HAI AN |
17,19 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 17 |
17:00 25/05 |
19:30 |
AAL GALVESTON |
6.2 |
159.99 |
19128 |
P/S - NĐV4 |
Hưng B |
|
|
|
THORESEN |
PW,689 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 18 |
17:00 25/05 |
19:30 |
VSC PROMOTE |
6.5 |
184.1 |
16174 |
P/S - PTSC |
Dinh |
|
|
|
VSICO |
16,35 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 19 |
12:00 25/05 |
20:30 |
HOANG PHUONG STAR. |
6.1 |
93.27 |
2986 |
P/S - TD.Vat Cach |
Bảy |
|
|
|
HOANG PHUONG |
|
|
|
|
AD: 21.8m, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 20 |
19:00 25/05 |
23:30 |
DONG HO |
8.3 |
119.16 |
6543 |
P/S - ĐV2 |
Sơn C |
|
|
|
SITC |
|
|
|
|
order?? Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 21 |
21:00 25/05 |
23:30 |
EVER PEARL |
9.1 |
181.76 |
17887 |
P/S - VIP GP2 |
Linh |
|
|
|
EVERGREEN |
DV6,9 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 22 |
20:45 25/05 |
23:30 |
PAGNA |
8.3 |
182.8 |
47057 |
P/S - TV5 |
Hải D |
|
Việt B_NH |
|
VIETFRACHT |
K1,36 |
|
|
|
Y/C cập mạn phải,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 23 |
20:00 25/05 |
23:59 |
HAI NAM 39 |
3.5 |
170.7 |
17979 |
P/S - DTNT |
Đức A |
|
|
|
HAI NAM |
NASHICO 02, 07, TP05 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:00 |
|
TMT 39 |
5.7 |
79.9 |
2299 |
TD.VC - VC |
Hưng E |
|
Huy_H3 |
|
tmt |
|
|
|
|
POB |
| 2 |
06:30 |
|
LADY FAVIA |
4.8 |
99.9 |
4048 |
Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 |
Khánh |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
|
|
HỒNG |
|
POB, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 3 |
16:30 |
|
OPEC CAPRI |
5.2 |
96 |
2861 |
Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 |
Hiếu |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
TP02,03 |
|
|
|
POB,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 4 |
23:00 |
|
VINH QUANG GREEN |
5.7 |
91.94 |
2998 |
TD.Vat Cach - VC |
Tuyến C |
|
Huy_H3 |
|
NHAT THANG |
|
|
|
|
POB |
| 5 |
13:00 |
|
DUY LINH 36 |
3.8 |
99.85 |
4923 |
BG - P/S |
Sơn B |
|
|
|
Duy Linh |
|
|
|
|
|