| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:00 |
00:00 |
TAN BINH 135 |
4.1 |
169.26 |
16953 |
ĐTNT - P/S |
Linh |
|
|
01:30 |
MINH LONG |
NAS02,07,HC36 |
TAXI |
|
|
LINH, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 2 |
00:30 |
00:30 |
HAIAN TIME |
8.7 |
161.85 |
13267 |
HAI AN - P/S |
Hồng A |
|
|
01:15 |
HAI AN |
19,35 |
TÙNG A |
|
|
HẢI D, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 3 |
00:30 |
00:30 |
HAIAN VIEW |
8 |
171.99 |
17280 |
NHĐV2 - P/S |
Đạt A |
|
Cường D - H1 |
01:15 |
HAI AN |
19,35,760KW |
TÙNG A |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 4 |
02:30 |
02:30 |
SITC TONGHE |
8 |
146.5 |
9925 |
ĐV1 - P/S |
Hòa |
|
|
03:15 |
SITC |
SK,DV9 |
HIỂN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 5 |
02:30 |
02:30 |
BIENDONG STAR |
7.9 |
120.84 |
6899 |
VIMC - P/S |
Hưng D |
|
|
03:15 |
VOSA |
SK,ST |
HIỂN |
|
|
CƯỜNG D, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 6 |
02:30 |
02:30 |
MS SALVIA |
4.65 |
106 |
4488 |
Eu ĐV 1 - P/S |
Hưng A |
|
|
|
GSP |
15,16 |
TÙNG A |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 7 |
04:00 |
04:00 |
STAR EXPLORER |
7.6 |
141 |
9949 |
GP1 - P/S |
Tùng C |
|
|
05:30 |
VOSA |
DV6,9 |
HIẾU |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 8 |
04:30 |
04:30 |
DONG GUI 20 |
5 |
119.9 |
7626 |
Eu ĐV 2 - P/S |
Hưng C |
|
|
05:15 |
DUC THO |
17,19 |
HIẾU |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 9 |
06:30 |
06:30 |
CLEAR FAR |
5.2 |
139.92 |
11751 |
PTSC - P/S |
Bình B |
|
Hoàng B-H1 |
07:15 |
AGE LINE |
17,35 |
TÙNG A |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 10 |
06:30 |
06:30 |
ORIENTAL JETTY |
4.7 |
137.03 |
11289 |
ĐV 1+2 - P/S |
Trọng A |
|
|
|
AGE LINE |
36,43 |
TÙNG A |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 11 |
06:30 |
06:30 |
TRITON |
11 |
368.99 |
149210 |
HHIT6 - P/S (HICT) |
Hùng B, Dũng C |
Dũng C |
|
|
EVERGREEN |
ST1,SUN2,SF2,ST2 |
TIẾN |
|
|
Luồng 1 chiều, Đưa, đón tại F0 |
| 12 |
10:00 |
10:00 |
YONG SHENG VII |
4 |
98.2 |
2982 |
CV3 - P/S |
Hưng B |
|
|
11:30 |
AGE LINE |
34,45 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 13 |
10:30 |
10:30 |
HE SHENG |
7 |
146.45 |
9528 |
VIP GP2 - P/S |
Hiếu |
|
|
11:15 |
GREEN PORT |
17,19 |
|
|
|
DŨNG D, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 14 |
10:30 |
10:30 |
XIN YUAN 237 |
4.7 |
114.3 |
4419 |
TV3 - P/S |
Long C |
|
|
11:15 |
VIET LONG |
SK,ST |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 15 |
10:30 |
10:30 |
VIET THUAN 095-02 |
4.8 |
119.9 |
5858 |
C128 HQ - P/S |
Hiệu |
|
|
11:15 |
EVER INTRACO |
17,19 |
|
|
|
SƠN C, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 16 |
11:30 |
11:30 |
JADE STAR 15 |
4.5 |
91.94 |
2978 |
Lach Huyen 2 - P/S |
Đạt B |
|
|
|
DUC THO |
|
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 17 |
12:00 |
12:00 |
ATLANTIC OCEAN |
6.5 |
113 |
4813 |
CV4 - P/S |
Bảy |
|
|
|
GLS |
44,34 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 18 |
13:00 |
13:00 |
HAI DANG 68 |
3.6 |
94.88 |
2859 |
TD.Việt Ý - P/S |
Tiên |
|
|
|
QUOC TE XANH |
|
|
|
|
AD: 20m,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 19 |
13:00 |
13:00 |
CONG THANH 09 |
2.8 |
79.98 |
2558 |
NAM NINH - P/S |
Định |
|
|
|
QUOC TE XANH |
|
|
|
|
AD = 18M |
| 20 |
14:00 |
14:00 |
VIETSUN HARMONY |
7 |
117 |
5338 |
NAM HẢI - P/S |
Tuyến C |
|
|
|
VIETSUN LINES |
679,699 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 21 |
18:30 |
18:30 |
TS LIANYUNGANG |
8.7 |
147.9 |
9981 |
NHĐV1 - P/S |
Long A |
|
|
|
TS LINES |
689,699 |
SƠN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 22 |
18:30 |
18:30 |
XIN YUAN 227 |
5 |
114.3 |
4419 |
VIMC - P/S |
Thuần |
|
|
|
VIET LONG |
DV9,6 |
THUỶ |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 23 |
18:30 |
18:30 |
PACIFIC EXPRESS |
8.1 |
128.5 |
8333 |
NĐV7 - P/S |
Hưng F |
|
|
|
NAM DINH VU |
17,19 |
THUỶ |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 24 |
18:30 |
18:30 |
SIRI BHUM |
7.8 |
143.9 |
9757 |
NHĐV2 - P/S |
Hiếu |
|
|
|
ORIMAS |
ST,SK |
SƠN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 25 |
18:30 |
18:30 |
MAERSK NOTODDEN |
6.9 |
171.93 |
25723 |
TV1 - P/S |
Dũng F |
|
|
|
SG SHIP |
DT,36 |
SƠN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 26 |
18:30 |
18:30 |
MACSTAR HAI PHONG |
4.8 |
90.09 |
2998 |
VIP GP1 - P/S |
Hồng A |
|
|
|
MACSTAR |
|
SƠN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 27 |
20:00 |
20:00 |
MORNING VINAFCO |
8.4 |
115.05 |
6251 |
CV5 - P/S |
Sơn B |
|
|
|
VINAFCO |
34,43 |
SƠN |
|
|
ĐỨC B, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 28 |
22:00 |
22:00 |
FUKUKAWA |
5.1 |
99.8 |
2995 |
LHTS - P/S |
Quang |
|
|
|
VOSCO |
|
SƠN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH, AD:23m |
| 29 |
23:00 |
22:30 |
MSC FAIRFIELD |
10.5 |
335.7 |
90389 |
HTIT4 - P/S (HICT) |
Đông, Tùng A |
Tùng A |
|
|
NAM DINH VU |
|
THUỶ |
|
|
Luồng 1 chiều, Đưa, đón tại F0 |
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
23:00 23/05 |
01:30 |
SIRI BHUM |
7.7 |
143.9 |
9757 |
P/S - NHĐV2 |
Khánh |
|
|
00:30 |
ORIMAS |
ST,SK |
|
TÙNG A |
|
Thay Haian View, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 2 |
23:00 23/05 |
01:30 |
HAIAN BELL |
8.9 |
154.5 |
14308 |
P/S - HAI AN |
Hội |
|
|
00:30 |
HAI AN |
17,35 |
|
TÙNG A |
|
HỘI, Thay Haian Time, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 3 |
01:00 24/05 |
03:30 |
SITC YIHE |
8.2 |
146.5 |
9973 |
P/S - TC189 |
Trung B |
|
|
02:30 |
SITC |
689,HA19 |
|
HIỂN |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 4 |
18:30 21/05 |
03:30 |
VENUS GAS |
5.2 |
99.92 |
3540 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Hưng D |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
15,16 |
|
HIỂN |
|
HƯNG D, Thay Ms Salvia, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 5 |
05:30 17/05 |
05:30 |
LADY FAVIA |
5.8 |
99.9 |
4048 |
P/S - Eu ĐV 2 |
Đức A |
|
|
04:30 |
OCEAN EXPRESS |
15,16 |
|
HIẾU |
|
Thay Dong Gui 20, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 6 |
03:00 24/05 |
05:30 |
GREAT FIVE OCEAN |
6.6 |
119.37 |
5510 |
P/S - N.VINH |
Hướng |
|
|
04:30 |
NHAT THANG |
679,6589 |
|
HIẾU |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 7 |
03:00 24/05 |
05:30 |
PACIFIC EXPRESS |
7.6 |
128.5 |
8333 |
P/S - NĐV7 |
Cường C |
|
|
04:30 |
GEMADEPT |
17,19 |
|
HIẾU |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 8 |
03:00 24/05 |
05:30 |
XIN YUAN 227 |
6 |
114.3 |
4419 |
P/S - VIMC |
Tuấn B |
|
|
04:30 |
VIET LONG |
SK,ST |
|
HIẾU |
|
Thay Biendong Star, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 9 |
05:00 24/05 |
07:30 |
NEW MINGZHOU 68 |
8.4 |
147.9 |
9998 |
P/S - ĐV1 |
Thành B |
|
|
06:30 |
NHAT THANG |
ST,SK |
|
|
|
Thay Sitc Tonghe, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 10 |
07:00 24/05 |
10:30 |
MSC FAIRFIELD |
11.7 |
335.7 |
90389 |
P/S (HICT) - HTIT4 |
Bình A, Quân B |
Quân B |
|
|
NAM DINH VU |
ST1,SUN2,ST2,SF2 |
|
|
|
BÌNH A, Luồng 1 chiều, Đưa, đón tại F0 |
| 11 |
08:00 24/05 |
11:30 |
GREAT LADY |
6.2 |
118 |
5036 |
P/S - HAI LINH |
Trí |
|
|
10:30 |
DUC THO |
679,689 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 12 |
08:00 24/05 |
12:30 |
HAI NAM 62 |
3.5 |
79.8 |
1599 |
P/S - TD.VC |
Anh B |
|
|
|
HAI NAM |
|
|
HIỀN |
HL6 |
ANH B, AD: 21m, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 13 |
06:00 24/05 |
13:30 |
BLUE OCEAN 02 |
5.5 |
96.72 |
3437 |
P/S - PETEC |
Vi |
|
|
12:30 |
D&T |
15,16 |
|
HIỀN |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 14 |
13:00 24/05 |
15:30 |
YM HORIZON |
6.6 |
168.8 |
15167 |
P/S - NĐV2 |
Thắng, Dũng E |
Dũng E |
Minh-H1 |
14:30 |
NAM DINH VU |
689,PW |
TUẤN ANH |
HIỀN |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 15 |
13:00 24/05 |
18:30 |
ZIM THAILAND |
10.8 |
333.95 |
118523 |
P/S (HICT) - HTIT3 |
Đông, Anh A |
Anh A |
|
|
S5 VN |
ST2,SUN1,SF2,TUG1 |
TUẤN ANH |
HIẾU |
|
Luồng 1 chiều,Đưa, đón tại F0 |
| 16 |
06:00 24/05 |
19:30 |
SEEDIQ BENEFIT |
8.7 |
137.03 |
11289 |
P/S - ĐV1 |
Cường B |
|
|
|
AGE LINE |
36,43 |
TUẤN ANH |
THUỶ |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 17 |
19:00 24/05 |
21:30 |
HANSA AUGSBURG |
9.3 |
175.54 |
18274 |
P/S - TV1 |
Trung C |
|
|
|
HAPAGENT |
DT,36,900KW |
HIẾU |
HIỂN |
|
Thay Maersk Notodden,Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 18 |
19:00 24/05 |
21:30 |
CMA CGM FUJI |
8.8 |
184.99 |
25165 |
P/S - NĐV1 |
Đạt A |
|
|
|
NAM DINH VU |
|
HIẾU |
HIỂN |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 19 |
21:00 24/05 |
23:30 |
KOTA RAKYAT |
8.3 |
146 |
9725 |
P/S - NĐV7 |
Hồng A |
|
|
|
PIL |
|
SƠN |
HIỂN |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH, thay PACIFIC EXPRESS |
| 20 |
20:00 24/05 |
23:59 |
RIGHT HILL |
6.2 |
115.63 |
8657 |
P/S - CV3 |
Tuyến A |
|
|
|
AGE LINE |
|
SƠN |
THUỶ |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
06:00 |
|
HAI PENG |
5 |
99.9 |
2988 |
CV2 - Lach Huyen 1 |
Long B |
|
Trường_H2 |
07:30 |
NHAT THANG |
|
TÙNG A |
|
|
POB |
| 2 |
06:30 |
|
JADE STAR 15 |
4.5 |
91.94 |
2978 |
K99 - Lach Huyen 2 |
Đạt B |
|
|
07:15 |
DUC THO |
|
TÙNG A |
|
|
POB |
| 3 |
09:30 |
|
AMBER |
4.5 |
99.6 |
3465 |
Lach Huyen 1 - BG |
Dinh |
|
|
|
GSP |
|
|
|
|
POB |
| 4 |
10:00 |
|
TRONG TRUNG 81 |
4.9 |
83.9 |
1987 |
BG - Eu ĐV 1 |
Tuân |
|
|
10:30 |
TRONG TRUNG |
17,19 |
|
|
|
POB, thay Venus Gas |
| 5 |
10:30 |
|
VENUS GAS |
5 |
99.92 |
3540 |
Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 |
Duân |
|
|
09:15 |
OCEAN EXPRESS |
15,16 |
|
|
|
POB |
| 6 |
08:00 |
|
DUY LINH 36 |
3.8 |
99.85 |
4923 |
P/S - P/S |
Hiệu |
|
|
|
Duy Linh |
|
|
|
|
Làm đến 17h00 ngày 24-5 nghỉ |