KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY24 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h06 3m0 Nước ròng: 10h46 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 Phương Tuấn A Tuấn B
Trực ban Hoa tiêu: TUYẾN C T2
T3
P.QLPT TUẤN ANH TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 TAN BINH 135 4.1 169.26 16953 ĐTNT - P/S Linh 01:30 MINH LONG NAS02,07,HC36 TAXI LINH, Đưa, đón HT trên luồng LH
2 00:30 00:30 HAIAN TIME 8.7 161.85 13267 HAI AN - P/S Hồng A 01:15 HAI AN 19,35 TÙNG A HẢI D, Đưa, đón HT trên luồng LH
3 00:30 00:30 HAIAN VIEW 8 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Đạt A Cường D - H1 01:15 HAI AN 19,35,760KW TÙNG A Đưa, đón HT trên luồng LH
4 02:30 02:30 SITC TONGHE 8 146.5 9925 ĐV1 - P/S Hòa 03:15 SITC SK,DV9 HIỂN Đưa, đón HT trên luồng LH
5 02:30 02:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Hưng D 03:15 VOSA SK,ST HIỂN CƯỜNG D, Đưa, đón HT trên luồng LH
6 02:30 02:30 MS SALVIA 4.65 106 4488 Eu ĐV 1 - P/S Hưng A GSP 15,16 TÙNG A Đưa, đón HT trên luồng LH
7 04:00 04:00 STAR EXPLORER 7.6 141 9949 GP1 - P/S Tùng C 05:30 VOSA DV6,9 HIẾU Đưa, đón HT trên luồng LH
8 04:30 04:30 DONG GUI 20 5 119.9 7626 Eu ĐV 2 - P/S Hưng C 05:15 DUC THO 17,19 HIẾU Đưa, đón HT trên luồng LH
9 06:30 06:30 CLEAR FAR 5.2 139.92 11751 PTSC - P/S Bình B Hoàng B-H1 07:15 AGE LINE 17,35 TÙNG A Đưa, đón HT trên luồng LH
10 06:30 06:30 ORIENTAL JETTY 4.7 137.03 11289 ĐV 1+2 - P/S Trọng A AGE LINE 36,43 TÙNG A Đưa, đón HT trên luồng LH
11 06:30 06:30 TRITON 11 368.99 149210 HHIT6 - P/S (HICT) Hùng B, Dũng C Dũng C EVERGREEN ST1,SUN2,SF2,ST2 TIẾN Luồng 1 chiều, Đưa, đón tại F0
12 10:00 10:00 YONG SHENG VII 4 98.2 2982 CV3 - P/S Hưng B 11:30 AGE LINE 34,45 Đưa, đón HT trên luồng LH
13 10:30 10:30 HE SHENG 7 146.45 9528 VIP GP2 - P/S Hiếu 11:15 GREEN PORT 17,19 DŨNG D, Đưa, đón HT trên luồng LH
14 10:30 10:30 XIN YUAN 237 4.7 114.3 4419 TV3 - P/S Long C 11:15 VIET LONG SK,ST Đưa, đón HT trên luồng LH
15 10:30 10:30 VIET THUAN 095-02 4.8 119.9 5858 C128 HQ - P/S Hiệu 11:15 EVER INTRACO 17,19 SƠN C, Đưa, đón HT trên luồng LH
16 11:30 11:30 JADE STAR 15 4.5 91.94 2978 Lach Huyen 2 - P/S Đạt B DUC THO Đưa, đón HT trên luồng LH
17 12:00 12:00 ATLANTIC OCEAN 6.5 113 4813 CV4 - P/S Bảy GLS 44,34 Đưa, đón HT trên luồng LH
18 13:00 13:00 HAI DANG 68 3.6 94.88 2859 TD.Việt Ý - P/S Tiên QUOC TE XANH AD: 20m,Đưa, đón HT trên luồng LH
19 13:00 13:00 CONG THANH 09 2.8 79.98 2558 NAM NINH - P/S Định QUOC TE XANH AD = 18M
20 14:00 14:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 NAM HẢI - P/S Tuyến C VIETSUN LINES 679,699 Đưa, đón HT trên luồng LH
21 18:30 18:30 TS LIANYUNGANG 8.7 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Long A TS LINES 689,699 SƠN Đưa, đón HT trên luồng LH
22 18:30 18:30 XIN YUAN 227 5 114.3 4419 VIMC - P/S Thuần VIET LONG DV9,6 THUỶ Đưa, đón HT trên luồng LH
23 18:30 18:30 PACIFIC EXPRESS 8.1 128.5 8333 NĐV7 - P/S Hưng F NAM DINH VU 17,19 THUỶ Đưa, đón HT trên luồng LH
24 18:30 18:30 SIRI BHUM 7.8 143.9 9757 NHĐV2 - P/S Hiếu ORIMAS ST,SK SƠN Đưa, đón HT trên luồng LH
25 18:30 18:30 MAERSK NOTODDEN 6.9 171.93 25723 TV1 - P/S Dũng F SG SHIP DT,36 SƠN Đưa, đón HT trên luồng LH
26 18:30 18:30 MACSTAR HAI PHONG 4.8 90.09 2998 VIP GP1 - P/S Hồng A MACSTAR SƠN Đưa, đón HT trên luồng LH
27 20:00 20:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Sơn B VINAFCO 34,43 SƠN ĐỨC B, Đưa, đón HT trên luồng LH
28 22:00 22:00 FUKUKAWA 5.1 99.8 2995 LHTS - P/S Quang VOSCO SƠN Đưa, đón HT trên luồng LH, AD:23m
29 23:00 22:30 MSC FAIRFIELD 10.5 335.7 90389 HTIT4 - P/S (HICT) Đông, Tùng A Tùng A NAM DINH VU THUỶ Luồng 1 chiều, Đưa, đón tại F0
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 23/05 01:30 SIRI BHUM 7.7 143.9 9757 P/S - NHĐV2 Khánh 00:30 ORIMAS ST,SK TÙNG A Thay Haian View, Đưa, đón HT trên luồng LH
2 23:00 23/05 01:30 HAIAN BELL 8.9 154.5 14308 P/S - HAI AN Hội 00:30 HAI AN 17,35 TÙNG A HỘI, Thay Haian Time, Đưa, đón HT trên luồng LH
3 01:00 24/05 03:30 SITC YIHE 8.2 146.5 9973 P/S - TC189 Trung B 02:30 SITC 689,HA19 HIỂN Đưa, đón HT trên luồng LH
4 18:30 21/05 03:30 VENUS GAS 5.2 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 1 Hưng D OCEAN EXPRESS 15,16 HIỂN HƯNG D, Thay Ms Salvia, Đưa, đón HT trên luồng LH
5 05:30 17/05 05:30 LADY FAVIA 5.8 99.9 4048 P/S - Eu ĐV 2 Đức A 04:30 OCEAN EXPRESS 15,16 HIẾU Thay Dong Gui 20, Đưa, đón HT trên luồng LH
6 03:00 24/05 05:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - N.VINH Hướng 04:30 NHAT THANG 679,6589 HIẾU Đưa, đón HT trên luồng LH
7 03:00 24/05 05:30 PACIFIC EXPRESS 7.6 128.5 8333 P/S - NĐV7 Cường C 04:30 GEMADEPT 17,19 HIẾU Đưa, đón HT trên luồng LH
8 03:00 24/05 05:30 XIN YUAN 227 6 114.3 4419 P/S - VIMC Tuấn B 04:30 VIET LONG SK,ST HIẾU Thay Biendong Star, Đưa, đón HT trên luồng LH
9 05:00 24/05 07:30 NEW MINGZHOU 68 8.4 147.9 9998 P/S - ĐV1 Thành B 06:30 NHAT THANG ST,SK Thay Sitc Tonghe, Đưa, đón HT trên luồng LH
10 07:00 24/05 10:30 MSC FAIRFIELD 11.7 335.7 90389 P/S (HICT) - HTIT4 Bình A, Quân B Quân B NAM DINH VU ST1,SUN2,ST2,SF2 BÌNH A, Luồng 1 chiều, Đưa, đón tại F0
11 08:00 24/05 11:30 GREAT LADY 6.2 118 5036 P/S - HAI LINH Trí 10:30 DUC THO 679,689 Đưa, đón HT trên luồng LH
12 08:00 24/05 12:30 HAI NAM 62 3.5 79.8 1599 P/S - TD.VC Anh B HAI NAM HIỀN HL6 ANH B, AD: 21m, Đưa, đón HT trên luồng LH
13 06:00 24/05 13:30 BLUE OCEAN 02 5.5 96.72 3437 P/S - PETEC Vi 12:30 D&T 15,16 HIỀN Đưa, đón HT trên luồng LH
14 13:00 24/05 15:30 YM HORIZON 6.6 168.8 15167 P/S - NĐV2 Thắng, Dũng E Dũng E Minh-H1 14:30 NAM DINH VU 689,PW TUẤN ANH HIỀN Đưa, đón HT trên luồng LH
15 13:00 24/05 18:30 ZIM THAILAND 10.8 333.95 118523 P/S (HICT) - HTIT3 Đông, Anh A Anh A S5 VN ST2,SUN1,SF2,TUG1 TUẤN ANH HIẾU Luồng 1 chiều,Đưa, đón tại F0
16 06:00 24/05 19:30 SEEDIQ BENEFIT 8.7 137.03 11289 P/S - ĐV1 Cường B AGE LINE 36,43 TUẤN ANH THUỶ Đưa, đón HT trên luồng LH
17 19:00 24/05 21:30 HANSA AUGSBURG 9.3 175.54 18274 P/S - TV1 Trung C HAPAGENT DT,36,900KW HIẾU HIỂN Thay Maersk Notodden,Đưa, đón HT trên luồng LH
18 19:00 24/05 21:30 CMA CGM FUJI 8.8 184.99 25165 P/S - NĐV1 Đạt A NAM DINH VU HIẾU HIỂN Đưa, đón HT trên luồng LH
19 21:00 24/05 23:30 KOTA RAKYAT 8.3 146 9725 P/S - NĐV7 Hồng A PIL SƠN HIỂN Đưa, đón HT trên luồng LH, thay PACIFIC EXPRESS
20 20:00 24/05 23:59 RIGHT HILL 6.2 115.63 8657 P/S - CV3 Tuyến A AGE LINE SƠN THUỶ Đưa, đón HT trên luồng LH
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 HAI PENG 5 99.9 2988 CV2 - Lach Huyen 1 Long B Trường_H2 07:30 NHAT THANG TÙNG A POB
2 06:30 JADE STAR 15 4.5 91.94 2978 K99 - Lach Huyen 2 Đạt B 07:15 DUC THO TÙNG A POB
3 09:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Lach Huyen 1 - BG Dinh GSP POB
4 10:00 TRONG TRUNG 81 4.9 83.9 1987 BG - Eu ĐV 1 Tuân 10:30 TRONG TRUNG 17,19 POB, thay Venus Gas
5 10:30 VENUS GAS 5 99.92 3540 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Duân 09:15 OCEAN EXPRESS 15,16 POB
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hiệu Duy Linh Làm đến 17h00 ngày 24-5 nghỉ