KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23H59 2M6 Nước ròng: 11H55 1M2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG B T2
T3
P.QLPT Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 THUAN PHONG 18 4.8 79.95 2707 TD Dong Do - P/S Trọng B 01:30 THUAN PHONG 18 AD=18M,Đưa, đón HT trên luồng LH
2 00:30 00:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 NAM VINH - P/S Thuần 01:15 D&T 15,16 Đưa, đón HT trên luồng LH
3 00:30 00:30 VIET THUAN 11-05 4 119.9 5566 C128 - P/S Tiên 01:15 EVER INTRACO 679,689 Đưa, đón HT trên luồng LH
4 02:30 02:30 HT SHATIAN 4.9 128 6147 VIMC - P/S Hưng F 03:15 VIET LONG SKY,DV9 Đưa, đón HT trên luồng LH
5 04:30 04:30 DONG HO. 7.5 119.6 6543 ĐV2 - P/S Dũng E 05:15 SITC SK, STAR Đưa, đón HT trên luồng LH
6 06:00 06:00 MINDORO 5.5 119.5 10373 CV1 - P/S 07:30 VOSA 34,45 Đưa, đón HT trên luồng LH
7 06:30 06:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 PETEC - P/S Định Tuấn C_H3 07:15 D&T 15,16 Đưa, đón HT trên luồng LH
8 06:30 06:30 PRIDE PACIFIC 6.7 147 12545 NĐV1 - P/S Đức B Thương - H1 07:15 NHAT THANG 699,PW Đưa, đón HT trên luồng LH
9 08:30 08:30 SITC JIADE 8.7 171.9 18848 NĐV3 - P/S Dũng D 09:15 SITC 26,35 HỒNG
10 10:30 10:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 K99 - P/S Ninh 11:15 DUC THO SK,ST TÙNG A
11 11:00 11:00 OOCL POLAND 9.2 366.46 141003 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Hòa Hòa TC-HICT HỒNG LUỒNG 1 CHIỀU
12 14:30 14:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 2 - P/S Quang OCEAN EXPRESS TP2,3 PHƯƠNG
13 15:00 15:00 THANH BINH 68 3.5 99.38 3329 TD.Việt Ý - P/S Sơn B QUOC TE XANH THUỶ HL6 SƠN B, ad = 22.5m
14 16:30 16:30 ERASMUS LEO 8.2 172.13 20920 VIP GP1 - P/S Việt A SAI GON SHIP DV6,9 PHƯƠNG
15 18:30 18:30 SITC ANHE 7.4 146.5 9925 ĐV1 - P/S Hội SITC SKY,DV9 PHƯƠNG
16 18:30 18:30 SITC YUHE 8.5 146.5 9925 NĐV1 - P/S Quân B SITC PHƯƠNG
17 20:30 20:30 SHENG YUN LAI 5.6 158.6 13622 TV4 - P/S Hưng A Hưng E - H1 AGE LINE THUỶ
18 20:30 20:30 VSC PROMOTE 9.2 184.1 16174 PTSC - P/S VSICO THUỶ
19 20:30 20:30 HENG HUI 5 126 5779 TV3 - P/S Minh NHAT THANG HC36,43 THUỶ MINH
20 20:30 20:30 EVER PEARL 8.9 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Hồng A evergreen THUỶ
21 20:30 20:30 PAGNA 8 182.8 47057 TV5 - P/S Long B Tuyến B_NH VIETFRACHT K1,36 THUỶ
22 21:30 21:30 ALL MARINE 09 4 84.24 1992 T.LÝ - P/S Hưng C DUC THO LONG ad = 20.5m
23 22:30 22:30 FREDERIKKE 3.9 86.54 2546 PTSC - P/S Duân VOSA LONG
24 22:30 22:30 KOTA NEKAD 9.7 179.7 20902 NĐV2 - P/S Hải D Tuân_NH PIL LONG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 25/05 01:30 ERASMUS LEO 9.5 172.13 20920 P/S - VIP GP1 Thành B 00:30 SG SHIP DV26,9 Đưa, đón HT trên luồng LH
2 22:30 25/05 01:30 KOTA NEKAD 10.2 179.7 20902 P/S - NĐV2 Anh A Nam_NH 00:30 PIL 699,35 Đưa, đón HT trên luồng LH
3 23:00 25/05 01:30 SITC ANHE 7.8 146.5 9925 P/S - ĐV1 Khoa 00:30 SITC SK,STAR Đưa, đón HT trên luồng LH
4 23:00 25/05 01:30 SITC JIADE 8.7 171.9 18848 P/S - NĐV3 Cường B Cường D - H1 00:30 SITC DV26,HA35 Đưa, đón HT trên luồng LH
5 03:00 26/05 06:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 P/S - CV5 Thịnh 04:30 GLS HC45,44 Đưa, đón HT trên luồng LH
6 05:00 26/05 06:30 MSC VAIGA III 10.2 222.17 28927 P/S (HICT) - HTIT4 Trung C NAM DINH VU DT, TUG 01 HT lên tàu ngoài F0
7 05:00 06/05 07:30 CONSCIENCE 7.9 145.99 9972 P/S - NĐV7 Tuyên 04:30 NAM DINH VU 17,19 Đưa, đón HT trên luồng LH
8 07:00 26/05 09:30 SITC YUHE 8.7 146.5 9925 P/S - NĐV1 Tùng C 08:30 SITC HA35,DV26 THAY PRIDE PACIFIC,Đưa, đón HT trên luồng LH
9 09:00 26/05 11:30 HENG HUI 5.4 126 5779 P/S - TV3 Long A 08:30 NHAT THANG HC43,36 TÙNG A Đưa, đón HT trên luồng LH
10 13:00 26/05 14:30 ULSAN 12.4 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Dũng C HAI VAN HIỂN PHƯƠNG
11 13:00 26/05 14:30 YM TROPHY 12.3 333.95 118524 P/S (HICT) - HICT1 Tùng A, Hướng Hướng GP HIỂN PHƯƠNG Luồng 1 chiều,Thay OOCL Poland,C/B Y/C C/M Phải
12 10:30 26/05 17:30 FREDERIKKE 3.96 86.54 2546 P/S - PTSC Bình B Tuấn C_H3 VOSA HA17 TÙNG A LONG Y.C C/M Phải
13 15:00 26/05 17:30 CA OSAKA 9 147.9 9984 P/S - NĐV3 Đạt B NHAT THANG 699,PW,1360HP TÙNG A LONG 02H chờ đợi
14 09:36 25/05 17:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Ngọc Huy_H3 D&T 15,16 TÙNG A LONG
15 18:30 26/05 20:30 YM MODESTY 12 293.18 71821 P/S(HICT) - HICT2 Tình GP 99,62,66 THUỶ THUỶ C/B Y/C C/M Phả
16 21:00 26/05 23:30 QINGDAO TRADER 8.8 147.9 9944 P/S - ĐV2 Trọng A VOSA PHƯƠNG TÙNG D Nhờ TV 50M
17 19:00 26/05 23:30 SITC LIDE 9.5 171.9 18848 P/S - NĐV2 Hội SITC PHƯƠNG TÙNG D Thay Kota Nekad,
18 21:00 26/05 23:30 EVER CLEAR 9.3 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Quân B EVERGREEN PHƯƠNG TÙNG D Thay Ever Pearl
19 21:00 26/05 23:30 NEW VISION 9.3 184.025 16174 P/S - PTSC Khánh VSICO PHƯƠNG TÙNG D Thay VSC Promote
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:30 VENUS GAS 5 99.92 3540 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Hưng B 05:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 POB
2 09:30 HONG RUI 6.5 99.95 4498 Lạch Huyện 1 - Eu ĐV 1 Tuyến A 10:30 D&T CL15,16 TÙNG A HỒNG POB
3 16:30 ANNABELLA 5.8 119.93 6711 DAP - Lach Huyen 1 Hiếu DUC THO HIẾU
4 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Việt B Duy Linh