KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h23 3m3 Nước ròng: 10h50 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 HOA TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: PHẠM CÔNG TIÊN T2
T3
P.QLPT TÙNG KIÊN T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 ENDEAVOR TIDE 6.1 127.19 9937 CV1 - P/S Trung C 01:30 VOSA 34,44 Sơn
2 00:30 00:30 SITC YOKKAICHI 6.7 141.03 9566 TC189 - P/S Tuyến B 01:15 SITC 689,HA19 Sơn
3 00:30 00:30 SWAN RIVER BRIDGE 7 171.99 17237 TV3 - P/S Tuân 01:15 NORTHERN K1,43 Sơn
4 06:30 06:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Hoàng A 07:15 VSICO 17,19 Tùng D
5 07:30 07:30 OCEANUS 08 4.4 96.51 3758 Lach Huyen 2 - P/S Long C Tuấn C_H3 OCEAN EXPRESS Tùng A
6 10:00 10:00 GIA LINH 268 4.2 109.9 5680 NAM HẢI - P/S Đạt A VIETSEA HA17,19 HIỀN
7 14:30 14:30 TRUONG HAI STAR 3. 6 132.6 6683 C128 HQ - P/S Dũng D Thành D_H2 THILOGI 689,699 HIỀN Dũng D, B3
8 14:30 14:30 MILD WALTZ 6.5 147.9 9994 NĐV1 - P/S Dũng F NAM DINH VU 689,699 HIỀN
9 14:30 14:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 N.VINH - P/S Khánh DUC THO SK,ST HIỀN
10 16:30 16:30 LADY THALASSA 4.5 95.88 3160.63 Eu ĐV 2 - P/S Thương D&T 15,16 HIẾU
11 17:30 17:30 GREENLIGHT 01 3.8 79.9 2133 TD.TLÝ - P/S Tiên DUC THO THUỶ AD: 23,5m
12 18:30 18:30 MYD GUANGZHOU 8.9 184.1 16801 NHĐV2 - P/S Sơn A KPB 699,PW THUỶ
13 20:00 20:00 SINCERENICE 1 4.1 99.89 4506 CV3 - P/S Hưng B 21:30 PACIFIC LOG 34,45 HỒNG
14 22:00 22:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV2 - P/S Bình B 23:30 VOSCO 34,45 THUỶ
15 22:00 22:00 TRUONG AN 126 5.2 95.18 2702 TD.DTNamTrieu - P/S Hồng A 23:30 HOANG PHUONG TIẾN
16 22:00 22:00 TRUONG AN 125 5.2 88.48 2634 TD.DTNamTrieu - P/S Dinh 23:30 HOANG PHUONG TIẾN
17 22:30 22:30 KOTA RAKYAT 8.1 146 9725 NĐV2 - P/S Tuấn B 23:15 PIL 17,35 THUỶ
18 22:30 22:30 MERKUR ARCHIPELAGO 11 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Dũng C HAI VAN SF2,ST1 PHƯƠNG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 24/02 01:30 TRUONG HAI STAR 3. 5.8 132.6 6683 P/S - C128 HQ Bảy 00:30 THILOGI 689,699 T.ANh Sơn B3
2 02:00 25/02 06:30 DAI TAY DUONG 36 5.4 91.94 2989 P/S - VC Thành B 02:30 EVERGREEN 28,47 T.Anh Sơn ad : 21m
3 05:00 25/02 07:30 MILD WALTZ 8 147.9 9994 P/S - NĐV1 Việt B 06:30 NAM ĐINH VU 689,699 Hiển Tùng D
4 04:30 25/02 07:30 VIET THUAN 12-01 6.9 124.9 7311 P/S - C128 HQ Tuyến C 06:30 EVER INTRACO 679,689 Hiển Tùng D B2
5 07:00 25/02 09:30 HARRIER 6.5 148 9971 P/S - NĐV7 Nam 08:30 NAM ĐINH VU 689,699 LONG
6 07:00 25/02 09:30 MYD GUANGZHOU 8.1 184.1 16801 P/S - NHĐV2 Hải D 08:30 KPB PW,699 LONG
7 11:00 25/02 12:30 MERKUR ARCHIPELAGO 11.7 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT5 Quân B HAI VAN TÙNG A
8 13:00 25/02 15:30 TS KAOHSIUNG 8.2 171.99 17449 P/S - TV3 Hùng B TS LINES HC36,K1 THUỶ
9 12:30 25/02 16:00 STAR FRONTIER 7.6 141 9949 P/S - GP1 Khoa Trường_H2 VOSA DV6,9 HỒNG
10 15:00 25/02 16:30 ZIM TOPAZ 12.4 272 74693 P/S (HICT) - HICT1 Tình S5 TC99,66 HIỀN Cảng y/c cập mạn phải
11 06:00 23/02 17:30 LOTUS CORAL 5.1 97.69 3422 P/S - Eu ĐV 2 Dũng D D&T CL15,16 HIẾU Tuyên, Thay Lady Thalassa
12 15:00 25/02 17:30 KOTA RAKYAT 8 146 9725 P/S - NĐV2 Trung A PIL HA17,35 HIẾU
13 14:30 25/02 17:30 KHARIS HERITAGE 8.7 147 12545 P/S - NHĐV1 Trí GREENPORT HA17,19 HIẾU
14 15:00 25/02 17:30 SITC YUHE 8 146.5 9925 P/S - ĐV1 Hòa SITC SK,DV9 HIẾU
15 01:00 25/02 18:30 AIDEN II 5.5 89.3 2282 P/S - T.LÝ Hiệu 16:30 DUC THO HC28,46 HIẾU AD: 21,5m
16 18:00 25/02 21:30 SINAR SUNDA 7.8 172 20441 P/S - TV1 Vinh 20:30 HOI AN K1,36 HỒNG
17 20:30 25/02 23:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - HAI LINH Ngọc 22:30 NHAT THANG 679,699 PHƯƠNG
18 20:00 25/02 23:30 RMS FRATERNITY 6.9 138.05 9611 P/S - PTSC Hưng E 22:30 NHAT THANG 17,19 PHƯƠNG Y/c cập mạn phải
19 17:00 25/02 23:30 HAIAN TIME 8.4 161.85 13267 P/S - HAI AN Dũng F 22:30 HAI AN HA19,35 PHƯƠNG SƠN A
20 12:30 25/02 23:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Hải D 22:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 PHƯƠNH thay MS SALVIA
21 20:00 25/02 23:59 VIEN DONG 68 7.7 105.73 4877 P/S - Nam Hai Định 22:15 VIET SEA PHƯƠNG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 LADY GAS 4.2 97.69 3908 EU ĐV2-B4 - TOTAL Quang GSP 15,16/15,16 T.Anh Sơn POB
2 04:10 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - BG Thịnh Duy Linh F28-F55-BG, Neo chờ nước, HT chờ đợi 4h trên tàu
3 06:30 CUONG THINH 36 6.8 88.95 2294 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Thuần Hưng A_H1 CUONG THINH VŨ ĐỨC THUẦN, HT hạng II, 0979.221.486
4 08:00 MACSTAR HAI PHONG 4.8 90.09 2998 HICT2 - Bach Dang Trọng B 08:30 Macstar TC62,A8 Long POB
5 13:00 THANG LOI 6668 2.3 81.8 2745 TD.Việt Ý - TD.ĐTNT Duân Tuấn C_H3 HOANG PHUONG POB, AD:14m
6 15:45 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 BG - F28 Thịnh Duy Linh
7 16:10 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Thịnh Duy Linh
8 22:30 MS SALVIA 4.1 106 4488 Eu ĐV 1 - EU ĐV2-B4 Quang D&T CL15,16/CL15,16 THUỶ PHƯƠNG POB