KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn - - - Nước ròng: 12h00 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 VINH HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT TUẤN VIỆT tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 SUNNY ORION 5 124 7771 DAP - P/S Hưng A MINH LONG
2 02:30 02:30 HARRIER 7.8 148 9971 NĐV7 - P/S Long A 03:15 NAM ĐINH VU 699,689 TIẾN
3 04:30 04:30 VIET THUAN 12-01 3.8 124.9 7311 C128 - P/S Bảy 03:15 EVERGREEN 679,689 TIẾN B3
4 04:30 04:30 MS SALVIA 4.1 106 4488 EU ĐV2-B4 - P/S Cường D 05:15 D&T 15,16 HIỂN
5 05:00 05:00 ZIM TOPAZ 13.4 272 74693 HICT1 - P/S (HICT) Trung A S5 VN 99,66 LONG
6 06:30 06:30 SITC YUHE 6.2 146.5 9925 NĐV2 - P/S Đức A 07:15 SITC 26,35 SƠN
7 06:30 06:30 TS KAOHSIUNG 8 171.99 17449 TV3 - P/S Cường B 07:15 TS LINES K1,44 SƠN
8 06:30 06:30 KHARIS HERITAGE 6.2 147 12545 NHĐV1 - P/S Long B 07:15 GREENPORT 17,19 SƠN
9 08:00 08:00 STAR FRONTIER 6.8 141 9949 GP1 - P/S Dũng D Thành D_H2 09:30 VOSA DV6,9 LONG
10 08:00 08:00 PHUC THAI 6.5 129.52 7464 CV4 - P/S Thành C 09:30 GLS 45,34 LONG
11 08:30 08:30 MSC SILVIA 10 299.9 95514 HHIT6 - P/S (HICT) Tùng A, Anh B Anh B NAM ĐINH VU ST2,ST1,SUN1,2 TÙNG d Luồng 1 chiều
12 09:00 09:00 NAM PHAT 268 3.8 79.88 2323 VC - P/S Định 11:30 VIET SEA LONG ad: 22m,HỦY KH
13 10:30 10:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV 1 - P/S Trung D 11:15 OCEAN EXPRESS 15,16 SƠN
14 13:00 13:00 NAM PHAT 268 3.8 79.88 2323 VC - P/S Tuân BIEN VIET TÙNG A C3
15 11:30 13:30 AIDEN II 4.2 89.3 2282 T. LY - P/S Việt B Huy_H3 DUC THO 28,46 HIẾU AD=22.8M
16 14:30 14:30 KOTA NAZAR 8.4 179.7 20902 NĐV3 - P/S Dũng F Nam_NH PIL 699,35
17 18:30 18:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Định Quân C_H2 19:15 NHAT THANG 36,43
18 19:30 19:30 TRUONG HUNG 556 3.8 115.9 5252 ĐTFR - P/S Đạt B 21:30 VIETSEA PR1,NAS07 AD: 20m
19 20:30 20:30 LOTUS CORAL 4.1 97.69 3422 Eu ĐV 2 - P/S Hưng D 21:15 D&T 15,16
20 20:30 20:30 SINAR SUNDA 7.4 172 20441 TV1 - P/S Hải D 21:15 HOI AN K1,43
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 25/02 02:30 MSC SILVIA 10.4 299.9 95514 P/S (HICT) - HHIT6 Trung B, Hướng Hướng NAM DINH VU ST2,ST1,SUN1,2 TIẾN Luồng 1 chiều
2 00:30 26/02 03:30 KOTA NAZAR 10.2 179.7 20902 P/S - NĐV3 Đông 02:30 PIL HA35,699 PHƯƠNG
3 00:30 26/02 03:30 VIET THUAN 12-03 8 109.8 5533 P/S - C128 Hưng C 02:30 EVERGREEN HA17,19 PHƯƠNG B2
4 02:00 26/02 05:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - N.VINH Tuyến C 04:30 DUC THO 679,689 LONG
5 02:00 26/02 06:00 BAO RONG 7 5.9 99.28 2996 P/S - CV3 Tiên 04:15 Pacific HC34,44 LONG
6 05:00 26/02 07:30 HENG HUI 6.4 126 5779 P/S - TV4 Hưng B 06:30 NHAT THANG HC36,43 SƠN
7 11:00 26/02 12:30 YM MOBILITY 12.1 305.6 76787 P/S (HICT) - HICT2 Bình A GREENPORT TC62,66,99,A8 SƠN C/B y/c cập mạn phải
8 08:00 26/02 13:30 NZ SUZHOU 7 185.5 20190 P/S - NĐV1 Linh Tùng C_NH 12:30 VOSA HA35,TP2 TÙNG D
9 11:00 26/02 13:30 SITC KWANGYANG 5.9 142.7 9520 P/S - ĐV2 Hoàng A 12:30 SITC SK,DV9 TÙNG D
10 13:00 26/02 15:30 SKY TIARA 7.2 137.64 9940 P/S - TV5 Dinh NHAT THANG HA35,16 TÙNG D
11 15:00 26/02 17:30 YM INSTRUCTION 8.9 172.7 16488 P/S - NĐV2 Thành B NAM DINH VU PW,699,800KW THAY SITC YUHE
12 11:25 26/02 17:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Eu ĐV 1 Đạt C Trường_H2 D&T CL15,16 THAY OPEC CAPRI
13 14:00 26/02 18:00 MINDORO 6.04 119.5 10373 P/S - CV1 Trung C VOSA HC44,45 Y/c cập mạn phải
14 18:30 26/02 21:30 QUANG VINH 189 7.15 119.9 6331 P/S - C128 Tuyến B 20:30 EVER INTRACO 679,689
15 06:30 23/02 21:30 BROTHER 66 3.8 98.28 2987 P/S - DAP Dũng F 20:30 KPB 679,689
16 20:00 26/02 23:30 SAI GON SKY 6.5 118 5036 P/S - PETEC Tuyến A 22:30 D&T CL15,16
17 21:00 26/02 23:30 ULTIMA 6.1 141 9568 P/S - MPC Sơn C 22:30 MACS SK,ST  
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 SITC YUHE 6.3 146.5 9925 ĐV1 - NĐV2 Anh A SITC SK,DV9/689,699 TIẾN PHƯƠNG pob
2 01:50 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Thịnh Duy Linh
3 05:50 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - BG Thịnh Duy Linh Neo chờ nước
4 17:30 TRUNG THANG 58 2 109.98 4730 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Minh Quang H1 MINH LONG Đỗ Duy Minh, HT hạng II, 0936.300.350
5 18:30 MACSTAR HAI PHONG 4.8 90.09 2998 BĐ - PTSC Long C MACSTAR HA17,19 POB
6 20:00 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Đức B 20:30 GSP CL15,16 POB, thay Lotus Coral