KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY24 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21h29 2m9 Nước ròng: 09h53 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN B TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC KWANGYANG 5.9 142.7 9520 TC189 - P/S Tùng A Trường_H2 01:15 SITC 689,HA19 TÙNG D
2 02:00 02:00 TRUNG THANG 66 3.5 109.98 4380 Nam Hai - P/S 03:30 BIEN VIET 679,689 PHƯƠNG
3 06:00 06:00 PHUONG NAM 189 3.4 79.98 2785 C6 - P/S Cường D 07:30 PHUONG NAM HIẾU
4 06:30 06:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Dinh Tuấn C_H3 07:15 D&T 15,16 TÙNG D
5 08:30 08:30 SKY HOPE 6.8 145.71 9742 MPC - P/S Đạt B 09:15 NHAT THANG DV9,SK TÙNG A
6 10:30 10:30 VIMC FREEDOM 4.6 136.4 8216 PTSC - P/S Thành C Thành D_H2 09:15 Age 17,19 TÙNG A
7 10:30 10:30 ROYAL 36 4.2 102.88 3626 PETEC - P/S Dũng D Huy_H3 07:15 TRONG TRUNG 15,16 TÙNG A THƯƠNG
8 10:30 10:30 SUNNY ACACIA 6.3 137.6 9867 TV5 - P/S Bảy 13:15 KMTC 36,43 TÙNG A
9 12:30 12:30 EVER WISE 7.5 172 27145 VIP GP2 - P/S Dũng C evergreen DV6,9 THUỶ
10 12:30 12:30 HANSA HOMBURG 8.5 175.5 18252 TV1 - P/S Dũng F HAPAGENT 36,DT THUỶ
11 14:30 14:30 VIET THUAN 11-06 4.5 129.6 6663 C128 - P/S Ngọc EVERGREEN HA17,19 HIỀN
12 14:30 14:30 SITC WENDE 8.4 171.9 18724 NĐV3 - P/S Long A SITC 26,35 HIỀN
13 17:00 17:00 CMA CGM NIAGARA 10.3 299.9 95680 HICT1 - P/S (HICT) Đông, Tình Tình NAM DINH VU 99,66,A8 HỒNG Luồng 1 chiều
14 18:30 18:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Hưng C Trường_H2 HAI LINH 17,19
15 18:30 18:30 NEW MINGZHOU 68 7.8 147.9 9998 ĐV2 - P/S Anh B NHAT THANG
16 19:00 19:00 ADIRA 15 4 88.15 2732 TD.Việt Ý - P/S Trọng A MINH LONG AD:23m
17 19:30 19:30 ANNABELLA 5 119.93 6711 Lach Huyen 2 - P/S Tiên Quân C_H2 DUC THO HƯNG D
18 20:30 20:30 EVER CHARM 7.7 171.98 17933 VIP GP - P/S Tuấn B EVERGREEN
19 20:30 20:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Định GSP
20 22:00 22:00 BINH MINH 39 5 87.5 2445 TD DT.Nam Trieu - P/S Tuyến A BINH MINH
21 22:30 22:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C D&T
22 22:30 22:30 HAIAN LINK 9.1 147 12559 HAI AN - P/S Việt B HAI AN 17,19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 24/02 03:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.4 171.99 17237 P/S - TV3 Trung B 02:30 NORTHFREIGHT K1,43,760KW PHƯƠNG
2 01:00 24/02 04:00 GIA LINH 268 8 109.9 5680 P/S - Nam Hai Tuyến C 02:15 BIEN VIET 679,689 PHƯƠNG THAY TRUNG THANG 66
3 03:00 24/02 05:30 SITC WENDE 9 171.9 18724 P/S - NĐV3 Tùng A 04:30 SITC DV26,HA35 PHƯƠNG
4 05:00 24/02 06:30 CMA CGM NIAGARA 9.5 299.9 95680 P/S (HICT) - HICT1 Sơn A, Hải D Hải D NAM DINH VU TC99,86,66,A8 HIẾU Luồng 1 chiều,C.B XIN C.M PHẢI
5 03:00 24/02 07:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A 06:30 D&T CL15,16 HIỀN thay AN PHU 16
6 05:00 24/02 07:30 NEW MINGZHOU 68 7.9 147.9 9998 P/S - ĐV2 Bình B 06:30 NHAT THANG ST,SK HIỀN
7 05:00 24/02 07:30 MACSTAR HAI PHONG 4.7 90.09 2998 P/S - TV4 Định 06:30 MACSTAR HC36,45 HIỀN
8 06:30 24/02 09:30 LADY GAS 5.9 97.69 3908 P/S - EU ĐV2-B4 Long B 08:30 GSP CL15,16 THUỶ
9 09:00 24/02 11:30 SUNNY ORION 7.2 124 7771 P/S - DAP Vinh MINH LONG THUỶ THUỶ P8 THAY ANNABELLA
10 11:00 24/02 13:30 SITC YOKKAICHI 8.4 141.03 9566 P/S - TC189 Hội 12:30 SITC HIỀN THUỶ THAY SITC KWANGYANG
11 11:00 24/02 13:30 EVER CHARM 7.8 171.98 17933 P/S - VIP GP2 Đạt B 12:30 evergreen DV6,9,970KW HIỀN THUỶ THAY EVER WISE
12 17:00 24/02 20:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S - BG Quang GSP PHƯƠNG
13 17:40 24/02 21:30 LADY THALASSA 5.4 95.88 3160.63 P/S - Eu ĐV 2 Hoàng A D&T PHƯƠNG
14 14:00 24/02 21:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - NAM VINH Hưng E DUC THO SK,ST PHƯƠNG
15 06:00 24/02 23:30 MS SALVIA 5.5 106 4488 P/S - Eu ĐV 1 Tuyên D&T Thay GOLD STAR 15
16 20:00 24/02 23:59 TAN BINH 279 3.6 169.37 17019 P/S - NMDT Nam Trieu Cường B MINH LONG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 ANNABELLA 5 119.93 6711 DAP - Lach Huyen 2 Hưng D 05:15 DUC THO 17,19 TÙNG D TÙNG D POB
2 07:40 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 BG - F28 Duân Duy Linh HIẾU BG-F55-F28
3 08:30 LONG HUNG 1 6 111.9 4377 NAM VINH - Lạch Huyện 1 Quang 09:15 DUC THO HA17,19 TÙNG A TÙNG A POB
4 18:30 MACSTAR HAI PHONG 4 90.09 2998 TV4 - HICT2 Hưng B Tuấn C_H3 Macstar HC36,45/TCA8,62 POB