KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn - - Nước ròng: 07h28 1m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 VINH PHƯƠNG TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: ĐẠT C T2
T3
P.QLPT T.Anh T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 FORTUNE FREIGHTER 7.7 123.57 6773 CV1 - P/S Tuấn B 01:30 VOSCO HC43,44
2 02:00 02:00 PHUC HUNG 6.4 112.5 4914 CV4 - P/S Cường D 03:30 GLS HC34,45 CƯỜNG D
3 02:30 02:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 TV3 - P/S Trọng A 03:15 VOSA SK,ST Trọng A
4 02:30 02:30 SITC ANHE 7.7 146.5 9925 ĐV1 - P/S Long C 03:15 SITC DV26,9
5 02:30 02:30 MINH TRUONG 18 6.4 91.94 2999 DAP - P/S Bảy 03:30 CCM 679,689
6 02:30 02:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Hưng C 03:15 D&T CL15,16
7 03:00 03:00 MSC VOYAGER III 11.2 234.62 34610 HTIT3 - P/S (HICT) Quân B Hà_ Hict HAPAGENT DT,TUG01
8 06:30 06:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 2 - P/S Bình B 07:15 OCEAN EXPRESS CL15,16
9 06:30 06:30 KARIYUSHI LEADER 7.8 179.9 51888 TV5 - P/S Sơn A 07:15 NORTHFREIGHT DT,36
10 06:30 06:30 YM HEIGHTS 8.5 168.8 15167 NĐV2 - P/S Anh A 07:15 NAM DINH VU PW,689
11 06:30 06:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 HAI LINH - P/S Tuân 07:15 HUNG THINH PHAT SK,ST TUÂN
12 06:30 06:30 CA NAGOYA 7.2 147.9 9984 NĐV3 - P/S Hải D 07:15 NHAT THANG PW,699,1000KW Hải D
13 08:30 08:30 XIN YUAN 237 4.9 114.3 4419 VIMC - P/S Tiên 09:15 VIET LONG SK,ST TIÊN
14 08:30 08:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - P/S Hoàng A Tuấn C_H3 09:15 DUC THO CL15,16 Tuấn C TS
15 08:30 08:30 VIET THUAN 11-07 4 129.6 6663 C128 HQ - P/S Tuyến C 09:15 EVER INTRACO Tuyến C, B2
16 09:00 09:00 VMU VIET - HAN 4.28 102.7 3738 TD.Việt Ý - P/S Đông 11:30 TRONG TRUNG AD: 23.5m
17 10:00 10:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 CV5 - P/S Long B GLS HC43,45
18 10:30 10:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Duân 11:15 NHAT THANG HC36,43
19 10:30 10:30 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 NĐV6 - P/S Đạt B 11:15 NAM DINH VU HA17,19 Đạt B
20 12:00 12:00 SUNNY KALMIA 7.5 137.6 9940 GP1 - P/S Hưng F KMTC SK,ST
21 12:30 12:30 ATLANTIC FAIRY 5.5 169.36 17597 ĐV2 - P/S Dũng F AGE LINE DT,44
22 14:30 14:30 SITC SHENZHEN 8.4 143.2 9734 TC189 - P/S Tuyến B SITC 689,HA19
23 16:30 16:30 MSC KATRINA 11.9 365.74 140096 HTIT4 - P/S (HICT) Tình, Việt A Việt A HAPAGENT V8,H6,V3,TUG01 Luồng 1 chiều
24 20:00 20:00 HPS-01 5.5 146.68 12100 C5 - P/S Trọng A 21:30 THIEN PHUC AD: 24,5m
25 20:30 20:30 DONG HO. 5.9 119.6 6543 ĐV2 - P/S Hoàng B 21:15 SITC SK,DV9
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 24/10 02:30 HAI NAM 62 5 79.8 1599 P/S - T.LÝ Khánh 00:15 HAI NAM AD: 21m
2 03:00 25/10 05:30 DERYOUNG SUNSHINE 6.38 100.47 6354 P/S - C128 HQ Hồng A 04:30 VOSA HA17,19 B3
3 03:00 25/10 06:30 COSCO SHIPPING VOLGA 13.3 299.9 94623 P/S (HICT) - HTIT3 Thắng, Hòa Hòa HAPAGENT H3,V8,H6,TUG01 Luồng 1 chiều, thay MSC Voyager III
4 10:30 25/10 14:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 P/S - CV4 Hưng D 12:15 VINAFCO HC34,45 Cường B, Thay Phuc Hung
5 11:00 25/10 14:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - NAM HẢI Cường B 12:15 VIETSUN 679,689 Hưng D
6 13:00 25/10 15:30 MACSTAR HAI PHONG 6 90.09 2998 P/S - TV4 Thuần Macstar HC36,45 Thay Heng Hui
7 13:00 25/10 15:30 DONG HO. 8.3 119.6 6543 P/S - ĐV2 Đạt B SITC SK,ST
8 12:00 25/10 15:30 TRONG TRUNG 09 4.8 89.68 1947 P/S - NAM VINH Tiên TRONG TRUNG HA17
9 12:30 25/10 16:30 TRUONG SA 126 4.8 94.98 2518 P/S - TD.VC Tuyến C BINH MINH AD:18m5
10 17:00 25/10 20:30 MSC NICOLE X 10.1 346.98 92198 P/S (HICT) - HTIT4 Trung C, Tùng A Tùng A HAPAGENT H3,V8,TUG01,V9 Luồng 1 chiều,Thay MSC Katrina
11 12:00 24/10 21:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - HAI LINH Trung D 20:30 HUNG THINH PHAT SK,ST
12 20:30 25/10 23:30 GOLD STAR 19 6.8 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Hưng F 22:30 D&T CL15,16
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 MSC KATRINA 11.7 365.74 140096 HTIT4 - HTIT4 Trung A, Hướng Hướng CANG HP TRUNG A-HƯỚNG, quay đầu cập mạn phải
2 23:00 CUONG THINH 36 2.4 88.95 2294 P/S (Nam Dinh) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Thành D Duc Cuong Nguyễn Trọng Thành,Hạng Nhì,0914.079.720
3 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Nam Duy Linh P/S-GT8-P/S
4 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Ngọc PHU XUAN P/S-GT8-P/S