KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14H00 2M4 Nước ròng: 04H22 1M7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT TÙNG VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 JIN AO 3.5 98.33 2982 CV2 - P/S THAI BINH DUONG TIẾN Long C
2 02:30 02:30 CONTI CHIVALRY 11.7 333.99 90449 HTIT4 - P/S (HICT) Thắng, Quân B Quân B HAPAGENT H3,V8,V6,TUG01 LONG Luồng 1 chiều
3 02:30 02:30 SHENG HANG HUA 6 5.2 119.51 5940 HAI LINH - P/S Cường D 03:15 DUC THO HA17,19 HỒNG
4 07:00 07:00 SEAGULL 09 3.4 91.94 2999 VC - P/S Hiệu 09:30 BIEN VIET HC47,54 TAXI AD=22.6M
5 08:00 08:00 YOKOHAMA TRADER 7.7 147.9 9944 GP1 - P/S Hiếu 09:30 GP ST,SK
6 08:30 08:30 HELENA RISING 4.9 125 6984 C128 HQ - P/S Thương 03:15 LE PHAM HA17,19 HỒNG
7 08:30 08:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Tuân 09:15 D&T 15,16
8 08:30 08:30 HONG YONG LAN TIAN 7.7 153.8 15512 NĐV1 - P/S Dũng B 09:15 NHAT THANG 699,PW
9 12:30 12:30 DONGJIN VENUS 7.2 142.7 9598 TV4 - P/S Hoàng A Transimex
10 12:30 12:30 NORTHERN GUARD 11.6 264.28 41835 HHIT - P/S(HICT) Bình A Đạt A_Hict HAI VAN
11 12:30 12:30 HAI NAM 63 3.2 79.8 1979 Bach Dang - P/S Minh TRONG TRUNG
12 13:00 13:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Cường C D&T ad = 22.7m
13 14:30 14:30 APL DUBLIN 13.7 347 128929 HHIT - P/S (HICT) Trung C, Hải D Hải D NAM ĐINH VU V6,H3,V8,H6 Luồng 1 chiều
14 14:30 14:30 HAIAN LINK 8.9 147 12559 HAI AN - P/S Long A HAI AN HA17,19
15 14:30 14:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 NAM VINH - P/S Bảy DUC THO 679,689
16 14:30 14:30 MARTIN SCHULTE. 8.9 188.85 27279 TV1 - P/S Linh SGS DT,36
17 14:30 14:30 XIN YUAN 227 5.1 114.3 4419 VIMC - P/S Hưng E VIET LONG SK,ST
18 15:00 15:00 CSCL YELLOW SEA 12.2 335 116568 HICT - P/S (HICT) Tùng A, Việt A Việt A TC-HICT 99,66,62 Luồng 1 chiều
19 16:30 16:30 MILD SYMPHONY 8.4 147.9 9929 NĐV1 - P/S Đức B NAM ĐINH VU 689,679
20 16:30 16:30 HE SHENG 7.1 146.45 9528 VIP GP2 - P/S Sơn C GREENPORT HA17,19
21 20:30 20:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Tùng C 21:15 VSICO HA17,19
22 20:30 20:30 KOTA RIA 8.4 145.93 9725 NĐV6 - P/S Linh 21:15 PIL HA35,17
23 21:00 21:00 ZIM SPINEL 12 272 74693 HICT - P/S (HICT) Đông Hội_Hict S5 VN TC66,99
24 22:30 22:30 WAN HAI 105 8 144.1 9834 TV2 - P/S Trung D 23:15 WAN HAI HC36,45
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 24/10 02:30 MSC VOYAGER III 9 234.62 34610 P/S (HICT) - HTIT3 Hòa Hà_ Hict HAPAGENT DT,TUG01 LONG
2 01:00 24/10 03:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 P/S - TV3 Đạt B 02:30 VOSA SK,ST HỒNG
3 04:30 24/10 06:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 P/S - Lach Huyen 2 Duân OCEAN EXPRESS HIỂN
4 05:00 24/10 07:30 WAN HAI 105 8.2 144.1 9834 P/S - TV2 Thuần 06:30 WAN HAI HC36,45
5 07:00 24/10 08:30 MSC KATRINA 11.7 365.74 140096 P/S (HICT) - HTIT4 Trung A, Bình A Bình A HAPAGENT H3,V8,V6,TUG01 Luồng 1 chiều,THAY CONTI CHIVALRY
6 07:00 24/10 09:30 MILD SYMPHONY 8.9 147.9 9929 P/S - NĐV1 Tuyến C 08:30 NAM ĐINH VU 689,679 THAY HONG YONG LAN TIAN
7 07:00 24/10 09:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Trí 08:30 VSICO HA17,19
8 07:00 24/10 09:30 SITC ANHE 8.1 146.5 9925 P/S - ĐV1 Bình B 08:30 SITC SK,DV9
9 07:00 24/10 10:00 FORTUNE FREIGHTER 7.9 123.57 6773 P/S - CV1 Cường D 08:15 VOSCO HC43,44
10 03:30 24/10 11:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Hưng D Tuấn C_H3 10:30 D&T CL15,16 THAY HAI NAM 63
11 09:00 24/10 11:30 YM HEIGHTS 7.8 168.8 15167 P/S - NĐV2 Trọng A 10:30 NAM DINH VU 689,PW THAY JINYUNHE
12 09:00 24/10 11:30 KARIYUSHI LEADER 8.3 179.9 51888 P/S - TV5 Hướng 10:30 NORTHERN DT,36,1300KW Y/C cập mạn phải
13 08:30 24/10 11:30 KOTA RIA 8.6 145.93 9725 P/S - NĐV6 Cường B 10:30 PIL HA17,35 THAY SONGA LEOPARD
14 06:00 24/10 12:00 TRƯỜNG THÀNH 688+TRƯỜNG THÀNH 1668 3.6 125 4534 P/S - LHTS Khoa 10:30 VIET LONG TÀU KÉO,SÀ LAN,POB=06H30
15 10:30 24/10 13:30 VIET THUAN 11-07 6.8 129.6 6663 P/S - C128 Tuyến A 12:30 EVER INTRACO 679,689 B3
16 09:00 24/10 13:30 TUNG LINH 05 5.3 106.55 2834 P/S - K99 Hiếu 12:30 DUC THO CL15,16
17 11:00 24/10 13:30 HD PETROL 6 104.61 3231 P/S - HAI LINH Tuyến B 12:30 HUNG THINH PHAT SK,ST THAY SHENG HANG HUA 6
18 11:00 24/10 14:00 SUNNY KALMIA 8.2 137.6 9940 P/S - GP1 Anh A 12:15 KMTC ST,SK THAY YOKOHAMA TRADER
19 13:00 24/10 15:30 HAIAN TIME 8.7 161.85 13267 P/S - HAI AN Ngọc HAI AN HA19,35 Thay Haian Link
20 12:30 24/10 15:30 GEELY 9.2 158 13625 P/S - PTSC Đức A Age HA17,19
21 13:00 24/10 16:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 P/S - CV5 Hoàng B GLS HC45,43
22 13:00 24/10 16:00 PHUC HUNG 7 112.5 4914 P/S - CV4 Thành C GLS HC44,45
23 17:00 24/10 19:30 CA NAGOYA 9 147.9 9984 P/S - NĐV3 Tuấn B NHAT THANG PW,689,1360HP
24 15:30 24/10 19:30 XIN YUAN 237 6 114.3 4419 P/S - VIMC Sơn B VIET LONG SK,ST Thay Xin Yuan 227
25 17:00 24/10 20:30 MAERSK SEVILLE 12.3 335 93511 P/S (HICT) - HHIT Trung B, Anh B Anh B HAI VAN V8,H6,V9,H3 Luồng 1 chiều
26 19:00 24/10 21:30 SITC SHENZHEN 8.6 143.2 9734 P/S - TC189 Việt A 20:30 SITC 689,HA19
27 19:00 24/10 21:30 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 P/S - NĐV6 Quang 20:30 GEMADEPT HA17,19 Thay Kota Ria
28 21:00 24/10 23:30 HENG HUI 6.3 126 5779 P/S - TV4 Đức B 22:30 NHAT THANG HC36,43
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 MINH TRUONG 18 4 91.94 2999 Bach Dang - DAP Ninh CCM 689/679,689 HỒNG HỒNG POB,THAY ANNABELLA
2 02:30 ANNABELLA 5.5 119.93 6711 DAP - Lach Huyen 1 Cường C 03:15 DUC THO HA17,19 HỒNG HỒNG POB
3 06:30 HAI NAM 63 3.2 79.8 1979 Eu ĐV 1 - Bach Dang Thành B TRONG TRUNG PHƯƠNG POB
4 16:00 OCEAN 88 3.9 128.05 7623 ĐX - ĐTFR Tiên AN PHAT 679,DX1/FR1,3,NA7 POB, AD: 26m
5 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Thịnh Duy Linh P/S-GT8-P/S
6 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Hưng B PHU XUAN P/S-GT8-P/S