KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02H00 2M6 Nước ròng: 16H58 1M7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN VŨ THỊNH T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 HAIAN TIME 8.9 161.85 13267 HAI AN - P/S Long A 03:15 HAI AN HA35,19
2 04:00 04:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 NAM HẢI - P/S Việt B 05:30 VIETSUN 679,689
3 05:30 05:30 HAI NAM 62 3.5 79.8 1599 T.LÝ - P/S Quân C 07:30 HAI NAM AD = 21M
4 08:30 08:30 DONGBANG GIANT NO.5 4.5 131.5 10380 NĐV5 - P/S Vinh 09:15 SEAGULL PW,699
5 08:30 08:30 COSCO SHIPPING VOLGA 11.5 299.9 94623 HTIT3 - P/S (HICT) Trung B, Anh B Anh B CANG HP H3,V8,H6,TUG01 Luồng 1 chiều
6 10:30 10:30 TRONG TRUNG 09 3 89.68 1947 NAM VINH - P/S Thắng TRONG TRUNG HA17
7 12:30 12:30 DERYOUNG SUNSHINE 5 100.47 6354 C128 HQ - P/S Dũng F VOSA HA17,19 B3
8 16:30 16:30 GOLD STAR 19 4.8 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Định D&T CL15,16 Long
9 16:30 16:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Duân HUNG THINH PHAT SK,ST Long
10 18:30 18:30 PRIDE PACIFIC 7.3 147 12545 NĐV3 - P/S Hưng B 19:15 NHAT THANG 699,PW Thủy
11 18:30 18:30 EVER CONSIST 8.2 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Bình B 19:15 EVERGREEN DV6,9 Thủy
12 18:30 18:30 KOTA AZAM 8.3 182.83 17652 NĐV1 - P/S Dinh 19:15 PIL TP02,HA35 Thủy
13 18:30 18:30 MSC NICOLE X 11.2 346.98 92198 HTIT4 - P/S (HICT) Sơn A, Hòa Hòa HAPAGENT V8,H3,V9,TUG01 Tùng A Luồng 1 chiều
14 18:30 18:30 MSC BELMONTE III 8.5 231 35975 TV1 - P/S Vinh 19:15 CANG HP K1,DT,HC36 Thủy
15 20:30 20:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 PETEC - P/S Thương 21:15 TRONG TRUNG HA17,19 Thủy Hưng C
16 22:30 22:30 WAN HAI 358 8.1 203.5 30519 NĐV2 - P/S Hải D 23:15 WAN HAI 699,PW,TP03 Tuấn Anh
17 22:30 22:30 GEELY 5.8 158 13625 PTSC - P/S Trí 23:15 AGE LINE HA17,35 Tuấn Anh
18 22:30 22:30 SITC HONGKONG 8.5 145.12 9531 ĐV1 - P/S Hồng A 23:15 SITC SK,DV9 Tuấn Anh
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 25/10 01:30 MSC BELMONTE III 9.5 231 35975 P/S - TV1 Hùng B Linh - Hict 00:30 CANG HP K1,DT,36 Đ.LÝ XIN C.M PHẢI
2 00:30 26/10 03:30 GIA LINH 888 8.9 119.9 6877 P/S - C128 HQ Sơn C 02:30 BIEN VIET 679,689 B2
3 00:30 26/10 03:30 KOTA AZAM 9.5 182.83 17652 P/S - NĐV1 Đức A 02:30 PIL HA35,PW
4 01:00 26/10 03:30 EVER CONSIST 9 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Hồng A 02:30 EVERGREEN DV6,9,970KW
5 03:00 26/10 05:30 LUCKY BLESSING 8 182.83 17609 P/S - TV3 Dinh 04:30 HAPAGENT DT,36,800KW
6 04:30 26/10 07:30 HOANG HA OCEAN 6.5 110.2 4103 P/S - PETEC Tiên 06:30 TRONG TRUNG HA17,19
7 11:00 23/10 09:30 FENG YI 3 5.6 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B4 Trí 08:30 Dong Duong 679,689
8 07:00 26/10 09:30 WAN HAI 358 7.6 203.5 30519 P/S - NĐV2 Long B 08:30 WAN HAI PW,699,TP3
9 08:00 26/10 10:00 NASHICO 08 6.1 97.12 2999 P/S - Lach Huyen 1 Quang BIEN VIET
10 11:00 26/10 12:30 MERKUR ARCHIPELAGO 11.7 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT6 Dũng C HAI VAN
11 09:00 26/10 13:30 SITC HONGKONG 8.3 145.12 9531 P/S - ĐV1 Tùng C 12:30 SITC SK,DV9
12 10:30 26/10 13:30 VIET THUAN 05-03 6.5 79.98 2743 P/S - C128 Hưng E 12:30 EVER INTRACO B3 THAY DERYOUNG SUNSHINE
13 15:00 26/10 16:30 MSC YUVIKA V 9.1 294.13 53324 P/S (HICT) - HTIT3 Thắng Hà_ Hict HAPAGENT V8,TUG01 Long
14 12:00 26/10 16:30 VMU VIET - HAN 4.28 102.7 3738 P/S - TD.Viet Y Đông TRONG TRUNG Thủy AD=23.5M
15 17:00 24/10 17:30 ERA STAR 5.7 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 Ngọc Dong Duong 689,699 Taxi Trung D, thay GOLD STAR 19
16 19:00 26/10 22:30 MSC MALENA III 11.8 207.16 25294 P/S (HICT) - HTIT4 Thành B HAPAGENT DT,TUG01 Tuấn Anh thay MSC NICOLE X
17 21:00 26/10 23:30 FENG YUN HE 7.6 182.87 16737 P/S - NĐV1 Hội 22:30 GEMADEPT HA35,699 Long Thay Kota Azam
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 PRIDE PACIFIC 4.5 147 12545 BG - NĐV3 Minh 02:30 NAM DINH VU 679,689 POB
2 12:00 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 2 Quang Tuấn C_H3 OCEAN EXPRESS POB
3 13:00 AN PHAT 39 2.6 79.95 2707 TD.Việt Ý - BG Tuấn B THUAN PHONG 18 POB, AD: 18m
4 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Tuyến C Duy Linh P/S-GT8-P/S
5 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Tuyến A PHU XUAN P/S-GT8-P/S