KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06h00 3m2 Nước ròng: 20h06 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYẾN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TUẤN ANH TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC KWANGYANG 8.1 142.7 9520 ĐV1 - P/S Anh A 01:15 SITC SK,DV9 Tiến
2 00:30 00:30 HF SPIRIT 8.3 161.85 13267 ĐV2 - P/S Hòa 01:15 SITC 699,PW Tiến
3 00:30 00:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - P/S Khánh 01:30 DUC THO SK,ST Tiến
4 02:00 02:00 QUAN YUAN 5 5.8 99.8 2974 C1 - P/S Hưng D 05:30 AGE LINES HC28,46
5 02:30 02:30 UNI PATRIOT 8.5 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Dũng C 03:15 EVERGREEN 35,699,970KW
6 02:30 02:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Hưng F Thành D_H2 03:15 VSICO 45,HP08
7 02:30 02:30 HAIAN CITY 8.3 171.99 17280 HAI AN - P/S Bảy 03:30 HAI AN HA35,19,750KW
8 02:30 02:30 WAN HAI 333 8.6 209.75 32120 NĐV1 - P/S Hùng B 03:15 WAN HAI PW,35,689 HÙNG B
9 04:30 04:30 SITC RENHE 7.8 146.5 9925 TC189 - P/S Hướng 05:15 SITC 699,PW
10 06:00 06:00 VIETSUN HARMONY 6 117 5338 NAM HẢI - P/S Tuấn B 07:30 VIETSUN LINES HA17,19 TUẤN B
11 07:30 07:30 628 3.2 59 650 BG - P/S Đức A X46 TÀU CÔNG VỤ, HỦY KH xem nk
12 08:30 08:30 MSC ASTRID III 10.2 231 36082 NĐV2 - P/S Trung B 09:15 NAM DINH VU 35,TP05,DV26 Thủy
13 12:00 12:00 GLOBAL PEAK 5.6 119.98 7354 ĐX - P/S Nam DUC THO DX1,679 Tuấn Anh
14 12:30 12:30 SITC ANHE 7.5 146.5 9925 TV2 - P/S Tùng C SITC SK,ST Tuấn Anh
15 17:00 17:00 PUSAKA ABADI 4.8 99.7 3378 VC - P/S Hoàng A 19:30 DUC THO HC47,54 ad = 23.6m,
16 17:30 17:30 VP ASPHALT 1 4 98 3125 T.LÝ - P/S Ninh 19:30 VIPCO 47,54 ad = 23.5m
17 18:30 18:30 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 TV4 - P/S Long B 19:15 GLS 45,34
18 20:30 20:30 SITC HENGDE 7.6 171.9 18820 NamĐV2 - P/S Tuân Đức B H1 21:15 SITC DV26,35
19 22:30 22:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Thịnh 23:15 D&T HA17,19 ĐÃ K/C Đ/LÝ N/C RÒNG
20 23:00 23:00 ANH PHAT PETRO 06 4.3 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Hiệu 01:30 D&T HC47,54 ad = 23m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 22/09 00:30 WAN HAI 622 12.4 293.19 71837 P/S (HICT) - HITC Đông HAIVANSHIP 66,86,99,HP08 Sơn B2, tăng cường thêm 1 tàu lai
2 07:00 22/09 02:30 ANH PHAT PETRO 06 5.9 91.94 2961 P/S - Việt Nhật Thịnh 00:30 D&T 47,54 Sơn Sơn ad = 21.4m
3 01:00 23/09 03:30 CAPE ARAXOS 10.1 184.9 25165 P/S - NĐV1 Vinh 02:30 NAM DINH VU 35,PW Sơn thay WAN HAI 333
4 01:00 23/09 03:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.6 171.99 17237 P/S - TV1 Vi 02:30 NORTHFREIGHT DT,36,760KW Sơn
5 22:00 22/09 03:30 HAIAN ALFA 8.5 171.9 18852 P/S - HAI AN Hải D 02:30 HAI AN 35,17,19 Sơn thay HAIAN CITY
6 03:00 23/09 05:30 MERATUS JIMBARAN 8.3 199.98 25535 P/S - NHĐV2 Dinh 04:30 SAIGON SHIP ST,SK,DV6
7 02:30 23/09 05:30 ASTERIOS 9.9 172.07 17785 P/S - NĐV4 Trọng A 04:30 PIL 699,HA35,900KW
8 06:00 22/09 05:30 JADE STAR 15 5.5 91.94 2978 P/S - NAM VINH Tiên 04:15 TRONG TRUNG HA17,19 thay TAY NAM 01
9 02:30 22/09 05:30 GREEN PACIFIC 9.3 147 12545 P/S - TC189 Anh A 04:15 SITC 689,HA19 thay SITC RENHE
10 20:00 19/09 05:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Thành B 04:30 D&T HA17,19 k/c nước lên tăng cường tàu lai khỏe
11 03:00 23/09 07:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Việt B 06:15 HAI LINH 19,35 Hiếu
12 05:00 23/09 07:30 GREEN CLARITY 9.1 172.07 17933 P/S - VIP GP1 Đạt B 06:30 EVERGREEN DV6,9 Hiếu
13 17:05 20/09 09:30 KOREA VISION 5.5 97 3872 P/S - Eu ĐV 2 Sơn C 08:15 D&T CL15,18 Thủy thay ANNIE GAS 09
14 09:00 23/09 12:00 DERYOUNG SPRING 7.5 100.49 6278 P/S - C1 Cường D 10:15 VOSA 28,46 Tuấn Anh Hiếu thay QUAN YUAN 5
15 08:30 23/09 12:00 XIN LIN HAI 7 6.6 112.8 4692 P/S - C3 Thành C 10:15 AGE HC44,46 Tuấn Anh Hiếu thay AN HAI CONFIDENCE
16 11:00 23/09 13:30 SUNNY LAUREL 8.2 137.7 9870 P/S - TV5 Đạt A Trường_H2 12:15 KMTC 36,34 Hiếu Tùng A
17 11:00 23/09 13:30 SITC HENGDE 9.2 171.9 18820 P/S - NĐV2 Tuyến B Tuyến C H1 12:30 SITC HA35,DV26 Hiếu Tùng A
18 10:00 23/09 13:30 HAI NAM 68 5 79.8 1599 P/S - K99 Ngọc 12:15 HAI NAM Hiếu Tùng A
19 12:00 23/09 15:30 TROPICAL SENTOSA 5.07 119.93 9943 P/S - PTSC Thuần MINH LONG CL15,18 Tùng A Tùng A
20 15:00 23/09 17:30 YM HEIGHTS 7.5 168.8 15167 P/S - NamĐV3 Trí Tuyến A H1 16:30 NAM DINH VU 699,PW Tuấn Anh
21 19:00 23/09 21:30 CA NAGOYA 8.6 147.9 9984 P/S - NamĐV2 Tuấn B 20:30 NHAT THANG 699,PW,1000KW Thay SITC Hengde
22 16:00 23/09 23:59 PULAU AOI 7.3 127.67 9967 P/S - C2 Vinh 22:15 VOSA HC44,46
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 AMBER 4.2 99.6 3465 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Bình B 01:15 DONG DUONG 689,699 Tiến pob,
2 04:00 AN HAI CONFIDENCE 8.2 189.99 24150 C3 - C6 Linh VOSA K1,HC28 pob, y/c cập mạn phải
3 06:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 2 - BG Trung C 07:15 OCEAN EXPRESS CL15,18 pob
4 10:30 GREEN PACIFIC 8.8 147 12545 TC189 - ĐV2 Dũng F SITC 689,HA19 Tuấn Anh Thủy pob
5 13:00 PHUC THAI 6.75 129.52 7464 CV2 - TV4 Sơn A GLS HC43,44/HC34,45 SƠN A, pob
6 18:00 628 3.2 59 650 BG - X46 Hiếu X46 POB,TÀU CÔNG VỤ
7 22:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 BG - Eu ĐV 1 Đạt C Thành D_H2 22:30 GSP CL15,18 pob, Thay Gold Star 15,ĐÃ K/C N/C RÒNG