KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 08H00 3M4 Nước ròng: 21H13 0M6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN B PHƯƠNG HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGÔ QUỐC TÙNG T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CAPE ARAXOS 9.1 184.9 25165 NĐV1 - P/S Đạt A 01:15 NAM DINH VU HA35,TP2 Phương
2 02:30 02:30 ASTERIOS 9.9 172.07 17785 NĐV4 - P/S Cường C 03:15 PIL HA35,699 Tiến
3 02:30 02:30 MERATUS JIMBARAN 8.3 199.98 25535 NHĐV2 - P/S Dũng C 03:15 SG SHIP SK,ST,DV6 Tiến
4 04:30 04:30 GREEN CLARITY 9 172.07 17933 VIP GP1 - P/S Thành B 05:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Phương
5 04:30 04:30 GREEN PACIFIC 7.8 147 12545 ĐV2 - P/S Tuyến B 05:15 SITC 689,HA19 Phương
6 05:00 05:00 TRUONG NGUYEN 89 5.7 103.18 2242 VC - P/S Long C 07:30 TRUONG NGUYEN 54,47 Tùng D B4,AD=17M
7 05:30 05:30 NAM KHANH 569 3.8 97.1 2998 TD.ĐT Bình An - P/S Sơn A 07:30 NAM KHANH Tiến P12 AD=24M
8 06:00 06:00 TRUONG AN 19 5.4 82.3 2131 TD Đông Đô - P/S Hưng E 07:30 TRUONG AN Tiến P8 AD=18M
9 06:30 06:30 KOREA VISION 4.5 97 3872 Eu ĐV 2 - P/S Thương 07:15 D&T CL15,18 Thủy
10 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Đức A Sơn B_H2 07:15 HAI LINH HA17,19 Tùng D
11 08:00 08:00 EB TRAWIND 7.4 179.9 25198 C4 - P/S Khánh 09:30 THORESEN K1,44 Thủy 4+5
12 08:30 08:30 JADE STAR 15 4.1 91.94 2978 NAM VINH - P/S Hưng A 09:15 TRONG TRUNG HA17,19 Sơn
13 08:30 08:30 HAIAN ALFA 9.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Thành C Tuyến A H1 07:15 HAI AN HA17,19,35 Hiếu
14 08:30 08:30 SWAN RIVER BRIDGE 8 171.99 17237 TV1 - P/S Anh B 09:15 NORTHFREIGHT DT,36,760KW Sơn
15 09:00 09:00 VIET THUAN 045-03 2.7 79.98 2230 TD.Viet Y - P/S Trọng B 11:30 VIET THUAN Sơn AD=13M
16 12:00 10:00 AN HAI CONFIDENCE 7.4 189.99 24150 C6 - P/S Dũng D VOSA HC43,K1 Hiếu
17 10:00 10:00 GLORY HONOR 5.6 108.44 7318 C8 - P/S Quang 11:30 VOSA HC28,46 Hiếu 8+9
18 10:30 10:30 HAI NAM 68 3.5 79.8 1599 K99 - P/S Duân 11:15 HAI NAM Hiếu
19 11:00 11:00 VU GIA 36 3 88.68 2598 TD.VC - P/S Minh 13:30 Vu Gia Tam T.Anh P8 TL,AD=21M
20 11:00 11:00 WAN HAI 622 12.1 293.19 71837 HITC - P/S (HICT) Tùng A HAIVANSHIP 86,66,99 T>Anh B2
21 12:30 12:30 SUNNY LAUREL 7.7 137.7 9870 TV5 - P/S Hưng F 13:15 KMTC HC36,43 Hiếu
22 12:30 12:30 KAPITAN AFANASYEV 8 184.1 16542 NHĐV1 - P/S Hòa KPB 699,PW Hiếu
23 14:00 14:00 XIN LIN HAI 7 4.2 112.8 4692 C3 - P/S Dũng C AGE HC43,46 Tùng A DŨNG C
24 16:30 16:30 VIMC PIONEER 7.5 120.84 6875 VIMC - P/S Việt B Trường_H2 VOSA SK,ST Hồng Đã k/c đ/l nước ròng rất mạnh
25 16:30 16:30 YM HEIGHTS 8.1 168.8 15167 NamĐV3 - P/S Anh A Long C H1 NAM DINH VU Hồng Đã k/c đ/l nước ròng rất mạnh
26 19:00 19:00 YM TRIUMPH 10.6 332 115761 HICT - P/S (HICT) Vinh, Trung C Trung C GREEN PORT TC99,86,66,HP008 Long A Luồng 1 chiều
27 20:30 20:30 CA NAGOYA 8.6 147.9 9984 NamĐV2 - P/S Hồng A NHAT THANG 699,PW Long A
28 22:30 22:30 HAIAN TIME 6.6 161.85 13267 HAI AN - P/S Dinh Hiệu H1 HAI AN HA35,19 Long A
29 22:30 22:30 MU DAN YUAN 5.2 110.8 4830 Eu ĐV 2 - P/S Bình B DONG DUONG Long A
30 22:30 22:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Hiếu D&T CL15,18 Long A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 23/09 01:30 VIMC PIONEER 7.5 120.84 6875 P/S - VIMC Long A 00:30 VOSA SK,ST Phương Phương
2 01:00 24/09 03:30 SITC CHANGDE 8.2 171.9 19011 P/S - ĐV1 Quân B 02:30 SITC DV6,9 Phương Tiến
3 02:30 24/09 05:30 STARSHIP AQUILA 7.7 172.12 18064 P/S - VIP GP1 Khoa 04:30 VOSA DV6,ST Phương Tiến THAY GREEN CLARITY
4 02:00 24/09 06:00 APOLLO STELLA 7.77 118.82 9642 P/S - CV1 Hồng A 04:15 AGE 43,44 Phương Tùng D
5 12:00 23/09 07:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Hoàng B 06:30 D&T CL15,18 Phương Thủy
6 07:00 24/09 09:30 KAPITAN AFANASYEV 8 184.1 16542 P/S - NHĐV1 Dũng F 08:30 KPB 699,PW Sơn Sơn
7 07:00 24/09 09:30 CTP MAKASSAR 8.1 161.96 14855 P/S - TV1 Trí Hưng B H1 08:30 Hapagent DT,36,1000HP Sơn Sơn THAY SWAN RIVER BRIDGE
8 06:30 24/09 09:30 HAI PHONG GAS 6.2 99.98 4410 P/S - Eu ĐV 1 Thuần 08:30 GSP CL15,18 Sơn Sơn THAY CUU LONG GAS
9 13:00 23/09 09:30 MU DAN YUAN 5.6 110.8 4830 P/S - Eu ĐV 2 Tuấn B 08:30 DONG DUONG 689,699 Sơn Sơn THAY KOREA VISION
10 06:00 24/09 10:00 GUANG HUA 6 6.3 87.25 1992 P/S - LHTS 3 Tiên 08:15 BIEN XANH 679 Sơn Tùng D
11 07:00 24/09 10:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 P/S - Nam Hai Hoàng A 08:15 GEMADEPT HA17,19 Sơn Tùng D
12 09:00 24/09 11:30 MAERSK VICTORIA 8.4 175.49 18257 P/S - NHĐV2 Hội 10:30 SAIGON SHIP DV6,9,900KW Tùng D T.Anh
13 11:00 24/09 12:30 OOCL SAVANNAH 11.1 260.05 40284 P/S (HICT) - HICT Hùng B GREEN PORT TC99,86 Thủy Hiếu B2,THAY WAN HAI 622
14 10:00 24/09 13:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 P/S - TV5 Sơn C Thành D_H2 12:30 WAN HAI HC44,36 Thủy Hiếu THAY SUNNY LAUREL
15 12:00 24/09 15:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - HAI LINH Hoàng B DUC THO 679,689 Tùng A T.Anh
16 13:00 24/09 16:00 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 P/S - CV3 Thịnh VOSCO HC34,44 Tùng A T.Anh
17 12:30 24/09 17:30 XIN YUAN 237 5.7 114.3 4419 P/S - VIMC Tuyến C VIET LONG SK,ST T.Anh Tùng A Thay VIMC PIONEER
18 13:30 24/09 17:30 PROSPER 7.8 119.16 6543 P/S - PTSC Cường B VSICO HA17,19 T.Anh Tùng A 04h chờ đợi
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 HUY HOANG 666 6 98.75 2789 Thinh Long (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Hưng D DUONG HUY HOANG POB,NGUYỄN VIẾT HƯNG,HẠNG III,0936.667.956
2 08:30 HAIAN TIME 6.5 161.85 13267 PTSC - HAI AN Trọng A Ngọc H1 HAI AN 19,35/19,35 Sơn Hiếu pob,THAY HAIAN ALFA
3 08:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - TOTAL Đạt C GSP CL15,18/DX1,SK Sơn Tùng D pob
4 23:00 HOAI SON 58 3 79.8 2222 TD.Việt Ý - TD DT.Pha Rung QUOC TE XANH pob,CƯỜNG C