KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY22 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY22 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h31 2m9 Nước ròng: 18h37 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 VINH TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 NORDAGER MAERSK 8.4 172 26255 TV1 - P/S Quân B 01:15 SG SHIP DT,HC43 Tiến
2 02:00 02:00 VIETSUN CONFIDENT 6.3 117 5316 NAM HẢI - P/S Trọng B 03:30 VIETSUN 679,689 Tiến
3 02:30 02:30 HAIAN BELL 9.2 154.5 14308 HAI AN - P/S Trung D 03:15 HAI AN HA17,ST,19 Phương TRUNG D
4 02:30 02:30 MSC MAKALU III 10.3 210.92 32161 NamĐV2 - P/S Khoa 03:15 NAM DINH VU HA35,DV26 Phương
5 03:00 03:00 CSCL SOUTH CHINA SEA 11.6 335 116568 HICT - P/S (HICT) Tùng A, Bình A Bình A NAM DINH VU HP008,TC66,86,99 Sơn TÙNG A-BÌNH A, luồng 1 chiều
6 04:30 04:30 ST HARMONY 4.7 119.3 5764 Eu ĐV 2 - P/S Hưng E 05:15 D&T CL15,18 Tùng D
7 06:30 06:30 SAI GON SKY 4.7 118 5036 HAI LINH - P/S Thương 07:15 D&T CL15,18 Phương THƯƠNG
8 06:30 06:30 CNC SATURN 8.7 172 18652 TV2 - P/S Hòa Quang H1 07:15 Hapagent DT,HC36 Tiến HÒA
9 10:30 10:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Trọng A 11:30 THILOGI HA17,DX01 Tùng D TÌNH
10 10:30 10:30 AVIOS 7.2 172.07 17785 NĐV3 - P/S Hội 11:15 GEMADEPT
11 15:30 15:30 SAI GON STAR 4.5 103 4125 BG - P/S Dũng D D&T Long A
12 16:30 16:30 CONTSHIP WAY 7.2 147.87 9948 TV5 - P/S Việt B 17:15 SAIGON SHIP Long A
13 17:00 17:00 TIGER MAANSHAN 7.1 192 23040 HITC - P/S (HICT) Anh B NAM DINH VU Hồng B1,DINH
14 19:00 19:00 CMA CGM TIGRIS 11.3 299.95 96704 HITC - P/S (HICT) Trung A, Hải D Hải D NAM DINH VU Long A B2,LUỒNG 1 CHIỀU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 21/09 01:30 SITC RENHE 8.5 146.5 9925 P/S - TC189 Long A 00:30 SITC 689,HA19 Phương Tiến
2 23:00 21/09 02:30 MY DUNG 35 + MY DUNG 96 3.3 99 3844 P/S - Lach Huyen 2 Linh MY DUNG Sơn Sơn HL10 TÀU KÉO, POB : Cách F1,2 01 hải lý
3 00:00 22/09 03:30 MSC ASTRID III 10.2 231 36082 P/S - NamĐV2 Hùng B 02:30 NAM DINH VU HA35,DT,DV26 Phương Phương Thay MSC MaKalu III
4 01:00 22/09 03:30 SITC KWANGYANG 8.6 142.7 9520 P/S - ĐV1 Tuyến A 02:30 SITC SK,ST Phương Phương
5 13:00 21/09 03:30 HAIAN CITY 8.7 171.99 17280 P/S - HAI AN Bảy 02:30 HAI AN HA19,17,DV26 Phương Phương Thay Haian Bell
6 02:30 22/09 06:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - BG Ninh GSP Tiến Kiên NINH
7 05:00 22/09 06:30 TIGER MAANSHAN 6.5 192 23040 P/S (HICT) - HICT Hồng A 06:30 NAM DINH VU TC66,86 Tiến Kiên HỒNG A
8 22:00 21/09 07:30 HAIAN TIME 8.9 161.85 13267 P/S - PTSC Cường B 06:30 HAI AN HA19,17,ST Tiến Tùng D + T.Anh CƯỜNG B
9 03:00 22/09 07:30 WAN HAI 333 9.3 209.75 32120 P/S - NamĐV1 Trung D 06:30 WAN HAI HA35,TP05,43 Tiến Tùng D + T.Anh
10 01:00 22/09 07:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - N.VINH Cường D 06:30 DUC THO SK,ST Tiến Tùng D + T.Anh
11 02:30 21/09 08:00 LONG TAN 239 4.8 169 16764 P/S - TD.ĐTNT Hoàng A 06:30 MINH LONG Tiến Kiên
12 03:00 22/09 08:30 VP ASPHALT 1 4.6 98 3125 P/S - T.LÝ Hưng D 06:30 VIPCO HC28,46 Tiến Kiên AD: 23,1m
13 07:00 21/09 09:30 CONTSHIP WAY 8.6 147.87 9948 P/S - TV5 Tuân 06:30 SG SHIP DT,36 Tiến Tùng D + T.Anh
14 07:00 22/09 09:30 PRIME. 8.65 145 9858 P/S - PTSC Minh 08:30 VSICO HC43,45 Tùng D Tùng D MINH, Cập nhờ ĐV 30M
15 00:00 22/09 10:30 PUSAKA ABADI 5 99.7 3378 P/S - VC Duân 08:30 DUC THO HC47,54 Tùng D DUÂN, AD: 23,4m
16 09:00 22/09 11:30 AMBER 5 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 1 Hưng B 10:30 INDO 689,679 Tùng A Thay SGON Star
17 08:30 22/09 11:30 SITC ANHE 8.5 146.5 9925 P/S - TV2 Thành C 10:30 SITC SK,ST Tùng A Thay N.Maersk
18 17:00 22/09 20:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - NAM HẢI Đạt B 18:15 VIETSUN LINES Hiếu Hiếu
19 21:00 22/09 22:30 YM TRIUMPH 11.5 332 115761 P/S (HICT) - HICT Bình A, Thắng Thắng GREEN PORT B1,luồng 1 chiều
20 21:00 22/09 23:59 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 P/S - CV2 Hướng 20:15 GLS
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 ANNIE GAS 09 5.4 105.92 4002 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Sơn C 06:30 OCEAN EXPRESS CL15,TP3 Kiên T.Anh SƠN C, thay ST Harmony
2 10:30 SAI GON STAR 4.5 103 4125 Eu ĐV 1 - BG Cường D D&T HA17,19 CƯỜNG D, pob,Đã k/c đ/ly nước ròng mạnh